Modern Veterinary Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 297 笔 · 主营 抗生素药品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thú Y Tân Tiến
- 邮箱22
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
297
进口笔数
2
出口笔数
$21.57M
进口金额
$4.1K
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-02-10
最近出口
15
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301401799 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5RHQUWA |
| 成立日期 | 1995-06-08 |
| 联系地址 | 62/8-62/10-62/12 Bàu Cát, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÚ Y TÂN TIẾN |
| 企业英文名称 | MODERN VETERINARY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3-4-5, 129A-131A-131 Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai ,xây dựng,phòng cháy chữa cháy,bảo vệ môi trường,các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7500 - Hoạt động thú y 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8292 - Dịch vụ đóng gói 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842838493178 |
| 邮箱 | tantienvet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 7.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300420 | 抗生素药品 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 040410 | 乳清制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040410 | 乳清制品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 160 | $12.65M |
| 印度 | 41 | $2.36M |
| 美国 | 10 | $2.00M |
| 泰国 | 57 | $1.86M |
| 中国台湾 | 9 | $1.84M |
| 新加坡 | 10 | $366.1K |
| 芬兰 | 5 | $347.8K |
| 法国 | 2 | $117.1K |
| 马来西亚 | 3 | $33.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $4.1K |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhumadian Huazhong Chia Tai Co., Ltd. | 中国 | 144 | $12.53M | 猫狗饲料、抗生素药品 |
| CPF (India) Pvt. Ltd. | 印度 | 38 | $2.33M | 猫狗饲料、冷冻虾 |
| PHUN CO LTD | 中国台湾 | 9 | $1.84M | 猫狗饲料 |
| United Animal Health, Inc. | 美国 | 4 | $1.77M | 猫狗饲料、乳清制品 |
| Evershining Ingredient Co., Ltd. | 泰国 | 50 | $1.60M | 猫狗饲料 |
| Danisco Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $685.7K | 其他酶制剂、猫狗饲料 |
| Crown Pacific Biotechnology Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $256.1K | 猫狗饲料、其他酶制剂 |
| Colotex Bio Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $255.3K | 猫狗饲料、大豆油渣 |
| AGRITECH ENTERPRISE SDN. BHD. | 马来西亚 | 5 | $150.3K | 塑料包装箱、其他化学制剂 |
| Henan Chia Tai Biochemistry Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $87.2K | 猫狗饲料、氨基酸及酯类 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMCCMA Consumer Goods Wholesaling | 越南 | 1 | $4.1K | 抗生素药品 |
| United Animal Health | 美国 | 1 | $0 | 其他维生素、其他酶制剂 |
近期贸易明细
进口(共 297)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 猫狗饲料 | Danisco Singapore Pte. Ltd. | 美国 | $38.0K |
| 2026-07-21 | 猫狗饲料 | Evershining Ingredient Co., Ltd. | 泰国 | $55.0K |
| 2026-07-13 | 猫狗饲料 | Evershining Ingredient Co., Ltd. | 泰国 | $27.5K |
| 2026-07-13 | 抗生素药品 | Zhumadian Huazhong Chia Tai Co., Ltd. | 中国 | $79.2K |
| 2026-07-09 | 猫狗饲料 | CPF (India) Pvt. Ltd. | 印度 | $28.9K |
| 2026-07-07 | 抗生素药品 | Zhumadian Huazhong Chia Tai Co., Ltd. | 中国 | $72.0K |
| 2026-07-02 | 其他酶制剂 | Crown Pacific Biotechnology Pte. Ltd. | 新加坡 | $15.0K |
| 2026-06-25 | 猫狗饲料 | Evershining Ingredient Co., Ltd. | 泰国 | $27.5K |
| 2026-06-25 | 猫狗饲料 | PHUN CO LTD | 中国台湾 | $292.5K |
| 2026-06-23 | 抗生素药品 | Zhumadian Huazhong Chia Tai Co., Ltd. | 中国 | $18.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 乳清制品 | United Animal Health | 美国 | $0 |
| 2023-10-12 | 抗生素药品 | AMCCMA Consumer Goods Wholesaling | 越南 | $4.1K |