Tai Thanh Print Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 未印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ In Tài Thành
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$65.6K
出口金额
—
最近进口
2024-01-11
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305753777 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8YDM6K3 |
| 成立日期 | 2008-06-04 |
| 联系地址 | 248 Đường số 9, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ IN TÀI THÀNH |
| 企业英文名称 | TAI THANH PRINT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 248 Đường số 9, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02862957679 |
| 官网 | www.taithanhdesign.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $65.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kisoo K Trading Co., Ltd. | 越南 | 7 | $48.8K | 化纤针织服装、棉针织服装 |
| Cameron Industries Inc. | 美国 | 2 | $9.2K | 女式化纤裤、女式合成纤维裤 |
| Thai Chori Co., Ltd. | 越南 | 11 | $7.6K | 纸质服装、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-11 | 未印刷标签 | THAI CHORI CO LTD | 越南 | $303 |
| 2024-01-11 | 未印刷标签 | THAI CHORI CO LTD | 越南 | $137 |
| 2024-01-11 | 未印刷标签 | THAI CHORI CO LTD | 越南 | $150 |
| 2023-12-13 | 未印刷标签 | THAI CHORI CO LTD | 越南 | $228 |
| 2023-12-13 | 未印刷标签 | THAI CHORI CO LTD | 越南 | $220 |
| 2023-12-13 | 未印刷标签 | THAI CHORI CO LTD | 越南 | $192 |
| 2023-11-29 | 未印刷标签 | THAI CHORI CO LTD | 越南 | $128 |
| 2023-11-29 | 未印刷标签 | THAI CHORI CO LTD | 越南 | $219 |
| 2023-11-24 | 未印刷标签 | THAI CHORI CO LTD | 越南 | $134 |
| 2023-11-24 | 未印刷标签 | THAI CHORI CO LTD | 越南 | $314 |