BK Tech One Member Ltd. Co.
越南出口商 · 出口 581 笔 · 主营 清洁用布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN BK TECH
24
进口笔数
581
出口笔数
$360.6K
进口金额
$69.26M
出口金额
2026-01-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500547651 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA4X1DBV |
| 成立日期 | 2015-05-12 |
| 联系地址 | Khu CN Bình Xuyên, Xã Sơn Lôi, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BK TECH |
| 企业英文名称 | BK TECH ONE MEMBER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 29 Anh Đào, Khu trung tâm thương mại và nhà ở hỗn hợp, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 17090 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02113584777 |
| 邮箱 | maithuybj@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 950639 | 其他高尔夫设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 650699 | 其他头饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $271.4K |
| 马来西亚 | 3 | $72.4K |
| 韩国 | 2 | $16.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 577 | $69.25M |
| 韩国 | 4 | $9.3K |
| 中国 | 1 | $4.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YJ Global Co., Ltd. | 越南 | 11 | $168.9K | 非泡沫橡胶密封件、紫外线红外线灯 |
| The Best Co., Ltd. | 中国 | 5 | $75.7K | 清洁用布 |
| YJ Global | 马来西亚 | 1 | $43.2K | 非医用橡胶手套 |
| YJ Global Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $29.2K | 印刷标签、合成经编织物 |
| The Best Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $26.6K | 塑料衣着附件、清洁用布 |
| Hanil Printing Label Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $16.8K | 纸制餐具、塑料包装箱 |
| YAN SHUANGSHUANG CO LTD | 中国香港 | 1 | $100 | 其他高尔夫设备 |
| TG Worldwide Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $20 | 医用橡胶手套、非医用橡胶手套 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 18 | $63.72M | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 150 | $2.07M | 其他塑料制品、电动机及零件 |
| OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | 66 | $1.02M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Cammsys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 79 | $926.0K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| JH Vina Co., Ltd. | 越南 | 111 | $768.1K | 电动机及零件、其他测量仪器 |
| Vina Union Co., Ltd. | 越南 | 77 | $519.8K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| Haesung Vina Co., Ltd. | 越南 | 60 | $187.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| OptronTec Vina Co., Ltd. Binh Xuyen Branch | 越南 | 9 | $25.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| YJ Global Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $6.2K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Namuga Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.7K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 塑料衣着附件 | THE BEST CO LTD | 中国 | $68 |
| 2026-01-29 | 塑料衣着附件 | THE BEST CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-01-29 | 塑料衣着附件 | THE BEST CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-16 | 清洁用布 | THE BEST CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-01-16 | 清洁用布 | THE BEST CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2025-10-22 | 清洁用布 | THE BEST CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-10-22 | 清洁用布 | THE BEST CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2025-09-18 | 清洁用布 | THE BEST CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-09-10 | 非医用橡胶手套 | TG WORLDWIDE SDN BHD | 马来西亚 | $20 |
| 2025-07-16 | 清洁用布 | THE BEST CO LTD | 中国 | $19.8K |
出口(共 581)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非医用橡胶手套 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $7.9K |
| 2026-04-28 | 其他头饰 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $341 |
| 2026-04-28 | 棉絮制品 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $834 |
| 2026-04-28 | 棉絮制品 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $834 |
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $203 |
| 2026-04-27 | 塑料地板 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $888 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $644 |
| 2026-04-27 | 其他硫化橡胶制品 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-27 | 塑料地板 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $720 |