Dang Phong Vietnam Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 未涂层钢线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY MóC ĐăNG PHONG VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$90.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703129570 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8QY7KRS |
| 成立日期 | 2023-05-29 |
| 联系地址 | 1887/27, Đường DT 746, Khu phố Tân Hội, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY MÓC ĐĂNG PHONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DANG PHONG VIETNAM MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1230/12 Đường DX- 05, Khu phố Tân An, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84345602650 |
| 邮箱 | surilinh37@gmail.com |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 721790 | 其他钢丝 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $90.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $54.9K | 未涂层钢线、其他钢铁制品 |
| b02eb88190b509511132664d43e81c3b | 1 | $18.3K | ||
| Jiaxing Fengcheng Hardware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.6K | 其他钢丝、镀锌钢丝 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-23 | 其他钢丝 | JIAXING FENGCHENG HARDWARE CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2024-06-21 | 未涂层钢线 | JINSHENG TRADING (HK) LTD | 中国 | $16.3K |
| 2024-06-21 | 未涂层钢线 | JINSHENG TRADING (HK) LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-10-07 | 未涂层钢线 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2023-09-06 | 未涂层钢线 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-09-06 | 未涂层钢线 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-09-06 | 未涂层钢线 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-09-06 | 未涂层钢线 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2023-09-06 | 未涂层钢线 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-09-06 | 未涂层钢线 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |