Vina Hoang Nam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VINA HOàNG NAM
66
进口笔数
0
出口笔数
$972.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-10
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201964364 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6GVH0JQ |
| 成立日期 | 2019-05-16 |
| 联系地址 | Số 5/103 Ngô Quyền, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINA HOÀNG NAM |
| 企业英文名称 | VINA HOANG NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5/103 Ngô Quyền, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | +84934305907 |
| 邮箱 | vinahoangnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 271290 | 含油石蜡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 60 | $896.3K |
| 中国 | 6 | $75.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ISU Exachem Co., Ltd. | 韩国 | 33 | $534.3K | 非轻质石油、其他有机硫化合物 |
| ISU Specialty Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $147.8K | 非轻质石油、其他有机硫化合物 |
| ISU Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $136.0K | 混合烷基苯/萘、非轻质石油 |
| Fushun Junda Wax Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $75.9K | 低油石蜡、含油石蜡 |
| GS Global Corp. | 韩国 | 3 | $44.3K | 非轻质石油、涂层钢板 |
| Ilsan Corp. | 韩国 | 2 | $34.0K | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| GS Caltex Corporation | 韩国 | 1 | $4 | 非轻质石油、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-10 | 含油石蜡 | FUSHUN JUNDA WAX INDUSTRY CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2025-01-06 | 非轻质石油 | ISU CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $12.9K |
| 2024-11-19 | 非轻质石油 | ISU SPECIALTY CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $7.2K |
| 2024-11-18 | 非轻质石油 | ISU SPECIALTY CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $14.1K |
| 2024-11-18 | 非轻质石油 | ISU SPECIALTY CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $14.1K |
| 2024-11-13 | 非轻质石油 | ISU SPECIALTY CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $14.1K |
| 2024-11-13 | 非轻质石油 | ISU SPECIALTY CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $14.1K |
| 2024-10-14 | 非轻质石油 | ISU SPECIALTY CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $14.1K |
| 2024-09-30 | 非轻质石油 | ISU SPECIALTY CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $14.1K |
| 2024-09-23 | 含油石蜡 | FUSHUN JUNDA WAX INDUSTRY CO LTD | 中国 | $8.4K |