VUTRUX Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN VUTRUX
1
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$194.5K
出口金额
2024-10-10
最近进口
2025-06-18
最近出口
1
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802543822 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN18H3GKP |
| 成立日期 | 2018-06-01 |
| 联系地址 | Khu phố Cầu Máng, Thị Trấn Bến Sung, Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VUTRUX |
| 企业英文名称 | VUTRUX CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà bà Thái Thị Hoa, Khu phố Cầu Máng, Xã Như Thanh, Thanh Hóa |
| 经营范围 | Dịch vụ môi giới thương mại; dịch vụ ủy thắc mua bán hàng hóa; dịch vụ logistics 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 0979766880 |
| 邮箱 | xuanvutrux@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 15 | $109.9K |
| 美国 | 7 | $62.9K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $14.4K |
| 澳大利亚 | 2 | $4.3K |
| 韩国 | 1 | $2.8K |
| 法国 | 1 | $74 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heatman Charcoal LLC | 美国 | 1 | $0 | 木颗粒 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nakasho Shoten Inc. | 日本 | 7 | $53.3K | 其他木炭 |
| Eisei Corp. Corporation | 日本 | 6 | $47.5K | 其他木炭 |
| Nakasho Shoten Inc | 美国 | 3 | $28.9K | 其他木炭 |
| Bashir Yosef Alhalees Trading Establishment | 沙特阿拉伯 | 2 | $18.9K | 其他木炭、干赤豆 |
| Eisei Corporation | 美国 | 2 | $15.3K | 其他木炭 |
| Tristar Trading Co., Ltd. | 美国 | 1 | $10.5K | 其他木炭 |
| Asato Co., Ltd. | 日本 | 1 | $8.2K | 其他木炭 |
| Kabushiki Gaisha Asato | 日本 | 1 | $4.7K | 其他木炭 |
| Eisei Corp. Corporation | 韩国 | 1 | $2.8K | 其他木炭 |
| Asato Co., Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $2.3K | 其他木炭 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-10 | 木颗粒 | HEATMAN CHARCOAL LLC | 美国 | $0 |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-18 | 其他木炭 | TRISTAR TRADING CO LTD | 美国 | $10.5K |
| 2025-05-06 | 其他木炭 | Bashir Yosef Alhalees Trading Establishment | 日本 | $4.5K |
| 2025-04-15 | 其他木炭 | BASHIR YOSEF ALHALEES TRADING ESTABLISHMENT | 沙特阿拉伯 | $14.4K |
| 2025-02-26 | 其他木炭 | ALEXANDRA POLYA | 法国 | $74 |
| 2024-05-29 | 其他木炭 | Nakasho Shoten Inc. | 日本 | $4.6K |
| 2024-05-29 | 其他木炭 | ASATO CO LTD | 美国 | $8.2K |
| 2024-01-15 | 其他木炭 | NAKASHO SHO TEN INC | 日本 | $8.5K |
| 2023-12-29 | 其他木炭 | NAKASHO SHO TEN INC | 日本 | $9.1K |
| 2023-12-29 | 其他木炭 | Nakasho Shoten Inc | 美国 | $10.9K |
| 2023-12-11 | 其他木炭 | NAKASHO SHO TEN INC | 日本 | $9.1K |