VUTRUX Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 其他木炭

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN VUTRUX

1
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$194.5K
出口金额
2024-10-10
最近进口
2025-06-18
最近出口
1
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $33.5K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $74 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $74 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号2802543822
企查查编码QVN18H3GKP
成立日期2018-06-01
联系地址Khu phố Cầu Máng, Thị Trấn Bến Sung, Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VUTRUX
企业英文名称VUTRUX CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà bà Thái Thị Hoa, Khu phố Cầu Máng, Xã Như Thanh, Thanh Hóa
经营范围Dịch vụ môi giới thương mại; dịch vụ ủy thắc mua bán hàng hóa; dịch vụ logistics 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话0979766880
邮箱xuanvutrux@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440131木颗粒

出口

HS 编码产品
440290其他木炭

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本15$109.9K
美国7$62.9K
沙特阿拉伯1$14.4K
澳大利亚2$4.3K
韩国1$2.8K
法国1$74

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Heatman Charcoal LLC美国1$0木颗粒

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nakasho Shoten Inc.日本7$53.3K其他木炭
Eisei Corp. Corporation日本6$47.5K其他木炭
Nakasho Shoten Inc美国3$28.9K其他木炭
Bashir Yosef Alhalees Trading Establishment沙特阿拉伯2$18.9K其他木炭、干赤豆
Eisei Corporation美国2$15.3K其他木炭
Tristar Trading Co., Ltd.美国1$10.5K其他木炭
Asato Co., Ltd.日本1$8.2K其他木炭
Kabushiki Gaisha Asato日本1$4.7K其他木炭
Eisei Corp. Corporation韩国1$2.8K其他木炭
Asato Co., Ltd.澳大利亚1$2.3K其他木炭

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-10木颗粒HEATMAN CHARCOAL LLC美国$0

出口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-18其他木炭TRISTAR TRADING CO LTD美国$10.5K
2025-05-06其他木炭Bashir Yosef Alhalees Trading Establishment日本$4.5K
2025-04-15其他木炭BASHIR YOSEF ALHALEES TRADING ESTABLISHMENT沙特阿拉伯$14.4K
2025-02-26其他木炭ALEXANDRA POLYA法国$74
2024-05-29其他木炭Nakasho Shoten Inc.日本$4.6K
2024-05-29其他木炭ASATO CO LTD美国$8.2K
2024-01-15其他木炭NAKASHO SHO TEN INC日本$8.5K
2023-12-29其他木炭NAKASHO SHO TEN INC日本$9.1K
2023-12-29其他木炭Nakasho Shoten Inc美国$10.9K
2023-12-11其他木炭NAKASHO SHO TEN INC日本$9.1K

相关企业 · 同类产品

VUTRUX Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →