Dai Than Wood Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 薄硬木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGàNH MộC ĐạI THầN
11
进口笔数
0
出口笔数
$204.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-01
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703140133 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4PT54UB |
| 成立日期 | 2023-07-17 |
| 联系地址 | Ô 80 DC 61, Khu dân cư Việt Sing, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGÀNH MỘC ĐẠI THẦN |
| 企业英文名称 | DAI THAN CARPENTRY INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 305 Đại lộ Bình Dương, Khu phố Bình Giao, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 电话 | 0366530734 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440131 | 木颗粒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $108.5K |
| 老挝 | 6 | $95.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khamseung Agriculture Development Co., Ltd. | 老挝 | 5 | $90.4K | 6mm以上木材、木颗粒 |
| Kasilan Linyi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $83.7K | 薄硬木胶合板、其他木制细木工品 |
| Linyi Yongsun New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.8K | 薄硬木胶合板、600mm以下涂塑钢板 |
| Honglin Lumber Lao Group Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $5.3K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-01 | 其他加工木材 | KHAMSENG AGRICULTURE DEVELOPMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $2.5K |
| 2025-10-01 | 6mm以上木材 | KHAMSENG AGRICULTURE DEVELOPMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $7.5K |
| 2025-10-01 | 其他加工木材 | KHAMSENG AGRICULTURE DEVELOPMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $4.0K |
| 2025-08-08 | 其他加工木材 | KHAMSENG AGRICULTURE DEVELOPMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $2.4K |
| 2025-08-08 | 其他加工木材 | KHAMSENG AGRICULTURE DEVELOPMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $2.2K |
| 2025-08-08 | 其他加工木材 | KHAMSENG AGRICULTURE DEVELOPMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $14.0K |
| 2025-08-08 | 6mm以上木材 | KHAMSENG AGRICULTURE DEVELOPMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $11.2K |
| 2025-08-08 | 6mm以上木材 | KHAMSENG AGRICULTURE DEVELOPMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $3.9K |
| 2025-08-08 | 6mm以上木材 | KHAMSENG AGRICULTURE DEVELOPMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $1.7K |
| 2025-06-28 | 木颗粒 | KHAMSENG AGRICULTURE DEVELOPMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $13.0K |