Lucky Star Plast Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 298 笔 · 主营 合成机织布

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Lucky Star Plast

64
进口笔数
298
出口笔数
$5.53M
进口金额
$10.93M
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-07-30
最近出口
16
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $578.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $238.8K · 8 笔2023-12进口 $578.3K · 4 笔出口 $239.3K · 6 笔2024-01进口 $490.7K · 4 笔出口 $264.3K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $186.1K · 5 笔2024-03进口 $122.8K · 1 笔出口 $228.9K · 6 笔2024-04进口 $125.3K · 2 笔出口 $267.0K · 7 笔2024-05进口 $487.9K · 2 笔出口 $292.7K · 9 笔2024-06进口 $510.6K · 3 笔出口 $235.2K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $195.7K · 5 笔2024-08进口 $225.5K · 5 笔出口 $309.3K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $293.9K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $251.3K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $264.9K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $198.9K · 6 笔2025-01进口 $465.6K · 2 笔出口 $195.2K · 6 笔2025-02进口 $138.7K · 3 笔出口 $238.0K · 7 笔2025-03进口 $187.0K · 3 笔出口 $226.3K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $192.3K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $255.0K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $200.8K · 7 笔2025-07进口 $31.8K · 4 笔出口 $373.8K · 11 笔2025-08进口 $40.0K · 2 笔出口 $282.1K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $320.3K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $263.7K · 12 笔2025-11进口 $420.8K · 1 笔出口 $203.0K · 6 笔2025-12进口 $2.8K · 1 笔出口 $200.9K · 6 笔2026-01进口 $143.8K · 1 笔出口 $305.3K · 11 笔2026-02进口 $102.7K · 1 笔出口 $107.0K · 4 笔2026-03进口 $4.3K · 3 笔出口 $287.5K · 9 笔2026-04进口 $275.5K · 1 笔出口 $172.6K · 5 笔2026-05进口 $76.2K · 1 笔出口 $180.1K · 4 笔2026-06进口 $243.3K · 2 笔出口 $291.6K · 6 笔2026-07进口 $11.5K · 3 笔出口 $375.2K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $238.8K · 8 笔2023-12进口 $578.3K · 4 笔出口 $239.3K · 6 笔2024-01进口 $490.7K · 4 笔出口 $264.3K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $186.1K · 5 笔2024-03进口 $122.8K · 1 笔出口 $228.9K · 6 笔2024-04进口 $125.3K · 2 笔出口 $267.0K · 7 笔2024-05进口 $487.9K · 2 笔出口 $292.7K · 9 笔2024-06进口 $510.6K · 3 笔出口 $235.2K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $195.7K · 5 笔2024-08进口 $225.5K · 5 笔出口 $309.3K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $293.9K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $251.3K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $264.9K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $198.9K · 6 笔2025-01进口 $465.6K · 2 笔出口 $195.2K · 6 笔2025-02进口 $138.7K · 3 笔出口 $238.0K · 7 笔2025-03进口 $187.0K · 3 笔出口 $226.3K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $192.3K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $255.0K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $200.8K · 7 笔2025-07进口 $31.8K · 4 笔出口 $373.8K · 11 笔2025-08进口 $40.0K · 2 笔出口 $282.1K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $320.3K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $263.7K · 12 笔2025-11进口 $420.8K · 1 笔出口 $203.0K · 6 笔2025-12进口 $2.8K · 1 笔出口 $200.9K · 6 笔2026-01进口 $143.8K · 1 笔出口 $305.3K · 11 笔2026-02进口 $102.7K · 1 笔出口 $107.0K · 4 笔2026-03进口 $4.3K · 3 笔出口 $287.5K · 9 笔2026-04进口 $275.5K · 1 笔出口 $172.6K · 5 笔2026-05进口 $76.2K · 1 笔出口 $180.1K · 4 笔2026-06进口 $243.3K · 2 笔出口 $291.6K · 6 笔2026-07进口 $11.5K · 3 笔出口 $375.2K · 8 笔

工商档案

企业注册号3600262362
企查查编码QVNFA2VVMK
成立日期2000-04-28
联系地址Số 5, đường 15A, KCN Biên Hòa 2, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LUCKY STAR PLAST
企业英文名称LUCKY STAR PLAST CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 5, đường 15A, KCN Biên Hòa 2, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu và nhập khẩu (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Biên Hòa 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+842513836755
邮箱luckystarplast@gmail.com
传真+842513836664
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本407.968亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
390120高密度聚乙烯
830220贱金属脚轮
3506101kg以下胶粘剂
732020钢铁弹簧
8477908477机器零件
482290纸制卷轴
392330塑料容器
731829其他钢铁非螺纹件
854710陶瓷绝缘配件

出口

HS 编码产品
540720合成机织布
392190非泡沫塑料片
540412聚丙烯单丝
630533PP/PE编织袋
540791其他合纤长丝布
844839机械零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$2.43M
韩国11$1.59M
沙特阿拉伯5$811.5K
马来西亚13$322.9K
阿曼1$106.9K
菲律宾2$99.5K
印度1$95.7K
泰国2$72.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国236$9.27M
秘鲁26$997.3K
马来西亚27$317.0K
新加坡9$311.0K
越南2$30.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lotte Chemical Corporation韩国10$1.55MABS共聚物、聚碳酸酯
Sinopec Chemical Commercial Holding (Hong Kong) Co., Ltd.中国香港7$1.20M聚丙烯聚合物、硫酸铵肥料
Koco International Trade (Ningbo) Co., Ltd.中国2$487.9K聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯
An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd.新加坡10$474.1K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
KOCO GROUP Ltd.中国3$459.8K聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯
Tricon Dry Chemicals LLC沙特阿拉伯1$420.8K聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯
Gulf Polymers Distribution Co., FZCO阿联酋3$296.7K高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Matang Plastic & Metal Work Industries Sdn. Bhd.马来西亚10$81.8K人造纺织袋、聚丙烯聚合物
PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国2$72.2K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Changzhou United Win Pack Co., Ltd.中国10$50.6K其他钢铁制品、织机零件附件

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KVL Intertrade Co., Ltd.泰国181$7.34M合成机织布、非泡沫塑料片
Lucky Star Weaving Co., Ltd.泰国33$1.06M聚丙烯塑料、合成机织布
Addera Peru S.A.C.秘鲁25$969.6KPP/PE编织袋、猫狗饲料
Lucky Star Coating Co., Ltd.泰国22$873.0K聚丙烯塑料、合成机织布
Red Ville Materials Pte. Ltd.新加坡9$311.0K其他合纤长丝布、合成机织布
Matang Plastic & Metal Work Industries Sdn. Bhd.马来西亚10$145.8K塑料涂层织物、人造纺织袋
GREEN EASTWOOD SDN BHD马来西亚3$98.9K其他合纤长丝布、合成机织布
Furniweb Manufacturing Sdn. Bhd.马来西亚14$72.3K合成单丝纱、硫化橡胶绳
KVL Intertrade Co., Ltd.越南2$30.6K合成机织布
Top Plasticos S.R.L.秘鲁1$27.6KPVC塑料板材、PVC涂层织物

近期贸易明细

进口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23贱金属脚轮Changzhou United Win Pack Co., Ltd.中国$251
2026-07-238477机器零件Changzhou United Win Pack Co., Ltd.中国$201
2026-07-23贱金属脚轮Changzhou United Win Pack Co., Ltd.中国$341
2026-07-23不锈钢棒材Changzhou United Win Pack Co., Ltd.中国$374
2026-07-23塑料容器Changzhou United Win Pack Co., Ltd.中国$66
2026-07-23其他钢铁非螺纹件Changzhou United Win Pack Co., Ltd.中国$210
2026-07-23贱金属脚轮Changzhou United Win Pack Co., Ltd.中国$86
2026-07-238477机器零件Changzhou United Win Pack Co., Ltd.中国$880
2026-07-23钢铁弹簧Changzhou United Win Pack Co., Ltd.中国$17
2026-07-23贱金属脚轮Changzhou United Win Pack Co., Ltd.中国$341

出口(共 298)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30合成机织布KVL Intertrade Co., Ltd.泰国$50.9K
2026-07-29合成机织布Lucky Star Weaving Co., Ltd.泰国$6.1K
2026-07-29合成机织布Lucky Star Weaving Co., Ltd.泰国$3.5K
2026-07-29合成机织布Lucky Star Weaving Co., Ltd.泰国$6.8K
2026-07-29合成机织布Lucky Star Weaving Co., Ltd.泰国$13.3K
2026-07-29合成机织布Lucky Star Weaving Co., Ltd.泰国$5.3K
2026-07-29合成机织布Lucky Star Weaving Co., Ltd.泰国$3.9K
2026-07-29合成机织布Lucky Star Weaving Co., Ltd.泰国$3.9K
2026-07-29合成机织布Lucky Star Weaving Co., Ltd.泰国$2.5K
2026-07-27合成机织布Lucky Star Weaving Co., Ltd.泰国$4.2K

相关企业 · 同类产品

Lucky Star Plast Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →