LUXURY CONTAINER JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 运输集装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CONTAINER LUXURY
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$56.1K
出口金额
—
最近进口
2026-01-08
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202011075 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCEG98CA |
| 成立日期 | 2020-01-15 |
| 联系地址 | Số 1027 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đông Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CONTAINER LUXURY |
| 企业英文名称 | LUXURY CONTAINER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1027 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84936777988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $56.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $28.2K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| ANNEX ELECTRONICS CO LTD | 越南 | 2 | $9.4K | 其他塑料包装制品、电器装置零件 |
| DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | 1 | $7.0K | 20W以下固定电阻器、印刷电路 |
| SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | 1 | $6.1K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| CONG TY TNHH DIEN TU MOSO VIET NAM | 越南 | 2 | $5.4K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 运输集装箱 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-01-09 | 运输集装箱 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-01-09 | 运输集装箱 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-01-09 | 非木预制建筑 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-01-08 | 非木预制建筑 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-01-08 | 运输集装箱 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $12.9K |
| 2026-01-07 | 运输集装箱 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $12.9K |
| 2026-01-07 | 运输集装箱 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2024-09-27 | 运输集装箱 | DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-09-27 | 运输集装箱 | DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | $1.8K |