Hoa Phat Container Production Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 497 笔 · 主营 运输集装箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT CONTAINER HòA PHáT

371
进口笔数
497
出口笔数
$82.49M
进口金额
$56.98M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-21
最近出口
53
供应商数
55
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.06M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.06M · 3 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-09进口 $239.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $122.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.38M · 6 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-12进口 $378.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.93M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $106.9K · 3 笔出口 $13.3K · 1 笔2024-03进口 $6.69M · 8 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-04进口 $618.2K · 10 笔出口 $32.3K · 2 笔2024-05进口 $663.2K · 10 笔出口 $25.0K · 1 笔2024-06进口 $3.45M · 10 笔出口 $1.89M · 11 笔2024-07进口 $2.36M · 32 笔出口 $1.18M · 10 笔2024-08进口 $11.06M · 25 笔出口 $2.55M · 20 笔2024-09进口 $1.37M · 18 笔出口 $2.24M · 19 笔2024-10进口 $8.71M · 8 笔出口 $4.94M · 45 笔2024-11进口 $407.7K · 6 笔出口 $1.09M · 7 笔2024-12进口 $611.2K · 8 笔出口 $296.8K · 3 笔2025-01进口 $370.1K · 7 笔出口 $1.21M · 16 笔2025-02进口 $1.47M · 14 笔出口 $3.01M · 19 笔2025-03进口 $1.85M · 24 笔出口 $6.46M · 42 笔2025-04进口 $1.47M · 16 笔出口 $6.33M · 44 笔2025-05进口 $476.9K · 9 笔出口 $3.38M · 22 笔2025-06进口 $294.4K · 13 笔出口 $7.24M · 51 笔2025-07进口 $383.0K · 9 笔出口 $784.5K · 11 笔2025-08进口 $439.8K · 10 笔出口 $1.80M · 26 笔2025-09进口 $467.0K · 10 笔出口 $1.07M · 16 笔2025-10进口 $88.7K · 5 笔出口 $2.95M · 28 笔2025-11进口 $30.9K · 5 笔出口 $115.5K · 4 笔2025-12进口 $271.4K · 11 笔出口 $3.42M · 32 笔2026-01进口 $127.9K · 6 笔出口 $503.6K · 8 笔2026-02进口 $142.6K · 5 笔出口 $2.77M · 31 笔2026-03进口 $103.0K · 4 笔出口 $1.13M · 17 笔2026-04进口 $263.8K · 3 笔出口 $527.5K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.06M · 3 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-09进口 $239.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $122.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.38M · 6 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-12进口 $378.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.93M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $106.9K · 3 笔出口 $13.3K · 1 笔2024-03进口 $6.69M · 8 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-04进口 $618.2K · 10 笔出口 $32.3K · 2 笔2024-05进口 $663.2K · 10 笔出口 $25.0K · 1 笔2024-06进口 $3.45M · 10 笔出口 $1.89M · 11 笔2024-07进口 $2.36M · 32 笔出口 $1.18M · 10 笔2024-08进口 $11.06M · 25 笔出口 $2.55M · 20 笔2024-09进口 $1.37M · 18 笔出口 $2.24M · 19 笔2024-10进口 $8.71M · 8 笔出口 $4.94M · 45 笔2024-11进口 $407.7K · 6 笔出口 $1.09M · 7 笔2024-12进口 $611.2K · 8 笔出口 $296.8K · 3 笔2025-01进口 $370.1K · 7 笔出口 $1.21M · 16 笔2025-02进口 $1.47M · 14 笔出口 $3.01M · 19 笔2025-03进口 $1.85M · 24 笔出口 $6.46M · 42 笔2025-04进口 $1.47M · 16 笔出口 $6.33M · 44 笔2025-05进口 $476.9K · 9 笔出口 $3.38M · 22 笔2025-06进口 $294.4K · 13 笔出口 $7.24M · 51 笔2025-07进口 $383.0K · 9 笔出口 $784.5K · 11 笔2025-08进口 $439.8K · 10 笔出口 $1.80M · 26 笔2025-09进口 $467.0K · 10 笔出口 $1.07M · 16 笔2025-10进口 $88.7K · 5 笔出口 $2.95M · 28 笔2025-11进口 $30.9K · 5 笔出口 $115.5K · 4 笔2025-12进口 $271.4K · 11 笔出口 $3.42M · 32 笔2026-01进口 $127.9K · 6 笔出口 $503.6K · 8 笔2026-02进口 $142.6K · 5 笔出口 $2.77M · 31 笔2026-03进口 $103.0K · 4 笔出口 $1.13M · 17 笔2026-04进口 $263.8K · 3 笔出口 $527.5K · 8 笔

工商档案

企业注册号3502451971
企查查编码QVN79USAHU
成立日期2021-04-12
联系地址Lô B5, đường D9, Khu Công nghiệp Phú Mỹ II mở rộng, Phường Tân Phước, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CONTAINER HÒA PHÁT
企业英文名称HOA PHAT CONTAINER PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô B5, đường D9, Khu Công nghiệp Phú Mỹ II mở rộng, Phường Tân Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围(Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định) Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话02543952888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3.5万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
441891竹制建筑细木工
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
3506101kg以下胶粘剂
831000金属标牌
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
732599其他钢铁铸件
321000皮革整理涂料

出口

HS 编码产品
860900运输集装箱
441879其他木地板
441891竹制建筑细木工
460290非植物编织品
732599其他钢铁铸件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国362$68.91M
韩国7$13.57M
美国1$100
日本1$59

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国157$22.64M
美国78$9.51M
新加坡77$7.77M
越南49$7.42M
法国20$1.60M
荷兰13$1.09M
丹麦12$860.2K
英国2$331.5K
中国香港5$303.0K
以色列2$290.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuxi Zonhai International Corp. Ltd.中国43$10.64M非钢制圆锯片、其他钢铁制品
Xiamen Yithang Import & Export Co., Ltd.中国23$3.19M竹制建筑细木工、自粘塑料片
Shenzhen Qianhai Xinjunhao Investment Industrial Co., Ltd.中国60$3.01M自粘塑料片、竹制建筑细木工
Shandong Lumeng Trading Co., Ltd.中国18$2.15M竹制建筑细木工、热带木胶合板
Lianyungang Fullrich International Trading Co., Ltd.中国17$1.31M针叶木单板、其他薄木板
Suzhou Industrial Park Duraloc Import & Export Co., Ltd.中国15$1.14M贱金属锁具零件、贱金属配件
Guangzhou Conghua Zhaoshun New Materials Co., Ltd.中国28$941.0K初级硅氧烷、石英岩块/板
Jiangyin Haida Container Components Co., Ltd.中国16$717.2K非泡沫橡胶密封件
Huizhou Graphitech Decal Co., Ltd.中国22$507.6K自粘塑料片、自粘塑料卷
Guangzhou Jointas Chemical Co., Ltd.中国15$432.5K胶粘填料、其他胶粘剂

下游采购商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hapag-Lloyd AG德国157$22.64M运输集装箱
Hapag-Lloyd AG越南41$6.59M运输集装箱
Touax Container Leasing Pte. Ltd.新加坡42$5.30M运输集装箱
Seacube Container LLC美国29$4.22M运输集装箱
Seacube Container Leasing Ltd.美国19$3.50M运输集装箱
OSG Containers & Modular Pte. Ltd.新加坡28$2.22M运输集装箱
Textainer Equipment Management Ltd.百慕大20$2.02M运输集装箱
CMA CGM法国20$1.60M运输集装箱、菠萝
Hutchinson Equipment Services美国14$1.43M运输集装箱
CONTAINERS A13$855.8K运输集装箱

近期贸易明细

进口(共 371)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-201kg以下胶粘剂GUANGZHOU JOINTAS CHEMICAL CO., LTD中国$948
2026-04-201kg以下胶粘剂GUANGZHOU JOINTAS CHEMICAL CO., LTD中国$632
2026-04-201kg以下胶粘剂GUANGZHOU JOINTAS CHEMICAL CO., LTD中国$12.5K
2026-04-20水性聚合物涂料GUANGZHOU JOINTAS CHEMICAL CO., LTD中国$7.7K
2026-04-201kg以下胶粘剂GUANGZHOU JOINTAS CHEMICAL CO., LTD中国$632
2026-04-20水性聚合物涂料GUANGZHOU JOINTAS CHEMICAL CO., LTD中国$7.7K
2026-04-201kg以下胶粘剂GUANGZHOU JOINTAS CHEMICAL CO., LTD中国$12.5K
2026-04-201kg以下胶粘剂GUANGZHOU JOINTAS CHEMICAL CO., LTD中国$948
2026-04-17其他塑料制品WUXI ZONHAI INTERNATIONAL CORP LTD.中国$639
2026-04-17其他钢铁铸件WUXI ZONHAI INTERNATIONAL CORP LTD.中国$87.4K

出口(共 497)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21运输集装箱LINEAR PRODUCT SOLUTIONS加拿大$2.9K
2026-04-21运输集装箱LINEAR PRODUCT SOLUTIONS加拿大$2.9K
2026-04-21运输集装箱LINEAR PRODUCT SOLUTIONS加拿大$2.9K
2026-04-21运输集装箱LINEAR PRODUCT SOLUTIONS加拿大$2.9K
2026-04-21运输集装箱LINEAR PRODUCT SOLUTIONS加拿大$2.9K
2026-04-21运输集装箱LINEAR PRODUCT SOLUTIONS加拿大$2.9K
2026-04-21运输集装箱LINEAR PRODUCT SOLUTIONS加拿大$2.9K
2026-04-21运输集装箱LINEAR PRODUCT SOLUTIONS加拿大$2.9K
2026-04-21运输集装箱LINEAR PRODUCT SOLUTIONS加拿大$2.9K
2026-04-21运输集装箱LINEAR PRODUCT SOLUTIONS加拿大$2.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hoa Phat Container Production Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →