Hoa Phat Container Production Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 497 笔 · 主营 运输集装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT CONTAINER HòA PHáT
- 邮箱466
- Facebook1
- YouTube1
371
进口笔数
497
出口笔数
$82.49M
进口金额
$56.98M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-21
最近出口
53
供应商数
55
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502451971 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN79USAHU |
| 成立日期 | 2021-04-12 |
| 联系地址 | Lô B5, đường D9, Khu Công nghiệp Phú Mỹ II mở rộng, Phường Tân Phước, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CONTAINER HÒA PHÁT |
| 企业英文名称 | HOA PHAT CONTAINER PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô B5, đường D9, Khu Công nghiệp Phú Mỹ II mở rộng, Phường Tân Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | (Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định) Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 02543952888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3.5万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 441891 | 竹制建筑细木工 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
| 441879 | 其他木地板 |
| 441891 | 竹制建筑细木工 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 362 | $68.91M |
| 韩国 | 7 | $13.57M |
| 美国 | 1 | $100 |
| 日本 | 1 | $59 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 157 | $22.64M |
| 美国 | 78 | $9.51M |
| 新加坡 | 77 | $7.77M |
| 越南 | 49 | $7.42M |
| 法国 | 20 | $1.60M |
| 荷兰 | 13 | $1.09M |
| 丹麦 | 12 | $860.2K |
| 英国 | 2 | $331.5K |
| 中国香港 | 5 | $303.0K |
| 以色列 | 2 | $290.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Zonhai International Corp. Ltd. | 中国 | 43 | $10.64M | 非钢制圆锯片、其他钢铁制品 |
| Xiamen Yithang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 23 | $3.19M | 竹制建筑细木工、自粘塑料片 |
| Shenzhen Qianhai Xinjunhao Investment Industrial Co., Ltd. | 中国 | 60 | $3.01M | 自粘塑料片、竹制建筑细木工 |
| Shandong Lumeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $2.15M | 竹制建筑细木工、热带木胶合板 |
| Lianyungang Fullrich International Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.31M | 针叶木单板、其他薄木板 |
| Suzhou Industrial Park Duraloc Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.14M | 贱金属锁具零件、贱金属配件 |
| Guangzhou Conghua Zhaoshun New Materials Co., Ltd. | 中国 | 28 | $941.0K | 初级硅氧烷、石英岩块/板 |
| Jiangyin Haida Container Components Co., Ltd. | 中国 | 16 | $717.2K | 非泡沫橡胶密封件 |
| Huizhou Graphitech Decal Co., Ltd. | 中国 | 22 | $507.6K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Guangzhou Jointas Chemical Co., Ltd. | 中国 | 15 | $432.5K | 胶粘填料、其他胶粘剂 |
下游采购商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hapag-Lloyd AG | 德国 | 157 | $22.64M | 运输集装箱 |
| Hapag-Lloyd AG | 越南 | 41 | $6.59M | 运输集装箱 |
| Touax Container Leasing Pte. Ltd. | 新加坡 | 42 | $5.30M | 运输集装箱 |
| Seacube Container LLC | 美国 | 29 | $4.22M | 运输集装箱 |
| Seacube Container Leasing Ltd. | 美国 | 19 | $3.50M | 运输集装箱 |
| OSG Containers & Modular Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $2.22M | 运输集装箱 |
| Textainer Equipment Management Ltd. | 百慕大 | 20 | $2.02M | 运输集装箱 |
| CMA CGM | 法国 | 20 | $1.60M | 运输集装箱、菠萝 |
| Hutchinson Equipment Services | 美国 | 14 | $1.43M | 运输集装箱 |
| CONTAINERS A | 13 | $855.8K | 运输集装箱 |
近期贸易明细
进口(共 371)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 1kg以下胶粘剂 | GUANGZHOU JOINTAS CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $948 |
| 2026-04-20 | 1kg以下胶粘剂 | GUANGZHOU JOINTAS CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $632 |
| 2026-04-20 | 1kg以下胶粘剂 | GUANGZHOU JOINTAS CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-20 | 水性聚合物涂料 | GUANGZHOU JOINTAS CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-20 | 1kg以下胶粘剂 | GUANGZHOU JOINTAS CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $632 |
| 2026-04-20 | 水性聚合物涂料 | GUANGZHOU JOINTAS CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-20 | 1kg以下胶粘剂 | GUANGZHOU JOINTAS CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-20 | 1kg以下胶粘剂 | GUANGZHOU JOINTAS CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $948 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | WUXI ZONHAI INTERNATIONAL CORP LTD. | 中国 | $639 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁铸件 | WUXI ZONHAI INTERNATIONAL CORP LTD. | 中国 | $87.4K |
出口(共 497)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 运输集装箱 | LINEAR PRODUCT SOLUTIONS | 加拿大 | $2.9K |
| 2026-04-21 | 运输集装箱 | LINEAR PRODUCT SOLUTIONS | 加拿大 | $2.9K |
| 2026-04-21 | 运输集装箱 | LINEAR PRODUCT SOLUTIONS | 加拿大 | $2.9K |
| 2026-04-21 | 运输集装箱 | LINEAR PRODUCT SOLUTIONS | 加拿大 | $2.9K |
| 2026-04-21 | 运输集装箱 | LINEAR PRODUCT SOLUTIONS | 加拿大 | $2.9K |
| 2026-04-21 | 运输集装箱 | LINEAR PRODUCT SOLUTIONS | 加拿大 | $2.9K |
| 2026-04-21 | 运输集装箱 | LINEAR PRODUCT SOLUTIONS | 加拿大 | $2.9K |
| 2026-04-21 | 运输集装箱 | LINEAR PRODUCT SOLUTIONS | 加拿大 | $2.9K |
| 2026-04-21 | 运输集装箱 | LINEAR PRODUCT SOLUTIONS | 加拿大 | $2.9K |
| 2026-04-21 | 运输集装箱 | LINEAR PRODUCT SOLUTIONS | 加拿大 | $2.9K |