An Vien Trading Service Technique Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật An Viên
36
进口笔数
41
出口笔数
$187.6K
进口金额
$311.5K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-03-19
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313213052 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA78JAVF |
| 成立日期 | 2015-04-15 |
| 联系地址 | 193/5/11 Đường Huỳnh Tấn Phát, Khu phố 5, Thị Trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT AN VIÊN |
| 企业英文名称 | AN VIEN TRADING SERVICE TECHNIQUE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1927/7/11 đường Huỳnh Tấn Phát, Ấp 4, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84983695956 |
| 邮箱 | anvienme@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902790 | 切片机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 854411 | 铜绕组线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 13 | $104.8K |
| 中国 | 19 | $46.3K |
| 加拿大 | 9 | $14.8K |
| 泰国 | 1 | $8.2K |
| 瑞士 | 2 | $6.3K |
| 以色列 | 1 | $4.3K |
| 印度 | 1 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $311.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deos Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $94.2K | 其他自动控制仪、电力控制板 |
| 5007dfd2bf4b681ca0856a14d14b75aa | 3 | $28.7K | ||
| Shenzhen Newin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.8K | 温控处理设备、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Trane Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.2K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| Temco Controls Ltd. | 中国 | 2 | $7.4K | 电力控制板、组合测量仪器 |
| Does Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $6.9K | 塑料管件、电力控制板 |
| Beijing Breeze Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.2K | 自动控制仪器、工业热交换器 |
| Xinxiang Chuangyu Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.1K | 制冷设备零件、液体过滤机械 |
| Ocean Data Systems France | 法国 | 1 | $4.3K | 其他半导体介质、其他媒体 |
| Hangzhou Supmea International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.5K | 液体流量计、压力测量仪 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tanaka Co., Ltd. | 越南 | 41 | $311.5K | 高淀粉甘薯、碎米 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 铜铸件 | TEMCO CONTROLS LTD | 中国 | $499 |
| 2026-04-08 | 铜铸件 | TEMCO CONTROLS LTD | 中国 | $499 |
| 2026-04-07 | 组合测量仪器 | TEMCO CONTROLS LTD | 中国 | $414 |
| 2026-04-07 | 组合测量仪器 | TEMCO CONTROLS LTD | 中国 | $414 |
| 2026-04-01 | 其他半导体介质 | DEOS SINGAPORE PTE LTD | 瑞士 | $1.4K |
| 2026-04-01 | 电器装置零件 | DEOS SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $1.2K |
| 2026-04-01 | 电力控制板 | DEOS SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $3.3K |
| 2026-04-01 | 电力控制板 | DEOS SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $7.5K |
| 2026-04-01 | 电力控制板 | DEOS SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $7.5K |
| 2026-04-01 | 电器装置零件 | DEOS SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $1.2K |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 焊接钢管 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-19 | 非不锈钢对焊管件 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $106 |
| 2026-03-19 | 阀门龙头 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $435 |
| 2026-03-19 | 非不锈钢管件 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $190 |
| 2026-03-19 | 非不锈钢管件 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-03-19 | 非不锈钢对焊管件 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $75 |
| 2025-10-03 | 安全阀 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $428 |
| 2025-10-03 | 不锈钢管件 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $35 |
| 2025-10-03 | 不锈钢管件 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2025-10-03 | 阀门龙头 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $80 |