An Vien Trading Service Technique Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật An Viên

36
进口笔数
41
出口笔数
$187.6K
进口金额
$311.5K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-03-19
最近出口
14
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $50.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 2 笔2023-11进口 $6.5K · 1 笔出口 $9.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 3 笔2024-01进口 $5.9K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.1K · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2024-05进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.2K · 1 笔出口 $8.9K · 2 笔2024-07进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.5K · 1 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.1K · 2 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 1 笔2025-05进口 $11.6K · 1 笔出口 $8.9K · 4 笔2025-06进口 $2.4K · 1 笔出口 $30.3K · 2 笔2025-07进口 $494 · 1 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-09进口 $5.2K · 3 笔出口 $10.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.6K · 3 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-04进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 2 笔2023-11进口 $6.5K · 1 笔出口 $9.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 3 笔2024-01进口 $5.9K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.1K · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2024-05进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.2K · 1 笔出口 $8.9K · 2 笔2024-07进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.5K · 1 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.1K · 2 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 1 笔2025-05进口 $11.6K · 1 笔出口 $8.9K · 4 笔2025-06进口 $2.4K · 1 笔出口 $30.3K · 2 笔2025-07进口 $494 · 1 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-09进口 $5.2K · 3 笔出口 $10.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.6K · 3 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-04进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313213052
企查查编码QVNA78JAVF
成立日期2015-04-15
联系地址193/5/11 Đường Huỳnh Tấn Phát, Khu phố 5, Thị Trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT AN VIÊN
企业英文名称AN VIEN TRADING SERVICE TECHNIQUE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1927/7/11 đường Huỳnh Tấn Phát, Ấp 4, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84983695956
邮箱anvienme@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902580组合测量仪器
853710电力控制板
853890电器装置零件
852359其他半导体介质
902620压力测量仪
732690其他钢铁制品
842129液体过滤机械
902610液体流量计
902789分析仪器
902790切片机零件

出口

HS 编码产品
848180阀门龙头
730722不锈钢管件
730721不锈钢管件
730630焊接钢管
853710电力控制板
902620压力测量仪
730640不锈钢焊管
902519非液体温度计
730729不锈钢管配件
854411铜绕组线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国13$104.8K
中国19$46.3K
加拿大9$14.8K
泰国1$8.2K
瑞士2$6.3K
以色列1$4.3K
印度1$3.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南41$311.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Deos Singapore Pte. Ltd.新加坡12$94.2K其他自动控制仪、电力控制板
5007dfd2bf4b681ca0856a14d14b75aa3$28.7K
Shenzhen Newin Machinery Co., Ltd.中国3$15.8K温控处理设备、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Trane Singapore Enterprises Pte. Ltd.新加坡1$8.2K非泡沫橡胶密封件、阀门龙头
Temco Controls Ltd.中国2$7.4K电力控制板、组合测量仪器
Does Singapore Pte. Ltd.新加坡2$6.9K塑料管件、电力控制板
Beijing Breeze Technology Co., Ltd.中国3$5.2K自动控制仪器、工业热交换器
Xinxiang Chuangyu Refrigeration Equipment Co., Ltd.中国2$5.1K制冷设备零件、液体过滤机械
Ocean Data Systems France法国1$4.3K其他半导体介质、其他媒体
Hangzhou Supmea International Trading Co., Ltd.中国3$3.5K液体流量计、压力测量仪

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tanaka Co., Ltd.越南41$311.5K高淀粉甘薯、碎米

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08铜铸件TEMCO CONTROLS LTD中国$499
2026-04-08铜铸件TEMCO CONTROLS LTD中国$499
2026-04-07组合测量仪器TEMCO CONTROLS LTD中国$414
2026-04-07组合测量仪器TEMCO CONTROLS LTD中国$414
2026-04-01其他半导体介质DEOS SINGAPORE PTE LTD瑞士$1.4K
2026-04-01电器装置零件DEOS SINGAPORE PTE LTD德国$1.2K
2026-04-01电力控制板DEOS SINGAPORE PTE LTD德国$3.3K
2026-04-01电力控制板DEOS SINGAPORE PTE LTD德国$7.5K
2026-04-01电力控制板DEOS SINGAPORE PTE LTD德国$7.5K
2026-04-01电器装置零件DEOS SINGAPORE PTE LTD德国$1.2K

出口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19焊接钢管Tanaka Co., Ltd.越南$1.4K
2026-03-19非不锈钢对焊管件Tanaka Co., Ltd.越南$106
2026-03-19阀门龙头Tanaka Co., Ltd.越南$435
2026-03-19非不锈钢管件Tanaka Co., Ltd.越南$190
2026-03-19非不锈钢管件Tanaka Co., Ltd.越南$14
2026-03-19非不锈钢对焊管件Tanaka Co., Ltd.越南$75
2025-10-03安全阀Tanaka Co., Ltd.越南$428
2025-10-03不锈钢管件Tanaka Co., Ltd.越南$35
2025-10-03不锈钢管件Tanaka Co., Ltd.越南$19
2025-10-03阀门龙头Tanaka Co., Ltd.越南$80

相关企业 · 同类产品

An Vien Trading Service Technique Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →