Hyper Viet Nam Technology Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT HYPER VIệT NAM
6
进口笔数
3
出口笔数
$40.7K
进口金额
$19.4K
出口金额
2026-07-06
最近进口
2026-06-30
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313911931 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8Q2C30R |
| 成立日期 | 2016-07-13 |
| 联系地址 | Số 1103/18 Nguyễn Duy Trinh, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HYPER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HYPER VIET NAM TECHNOLOGY SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1103/18 Nguyễn Duy Trinh, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6201 - Lập trình máy vi tính 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842866811052 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 847190 | 数据处理机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $33.1K |
| 中国 | 3 | $7.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $19.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AC & T System Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $33.1K | 电力控制板、通信设备 |
| Guangzhou KDS Electric & Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 贱金属铰链、金属门闭门器 |
| Shandong Hairui Zhonglian Fluid Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 其他离心泵、旋转排量泵 |
| SHANGHAI ENBBON AUTOMATION INSTRUMENT CO.,LTD. | 中国 | 1 | $317 | 液体流量计 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sharp Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $16.5K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.9K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-06 | 液体流量计 | SHANGHAI ENBBON AUTOMATION INSTRUMENT CO.,LTD. | 中国 | $317 |
| 2025-09-11 | 电力控制板 | AC & T System Co., Ltd. | 韩国 | $16.0K |
| 2025-05-23 | 75kVA以下柴油发电机组 | Guangzhou KDS Electric & Machine Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |
| 2025-05-22 | 其他离心泵 | Shandong Hairui Zhonglian Fluid Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2025-05-16 | 电力控制板 | AC & T System Co., Ltd. | 韩国 | $4.7K |
| 2025-05-16 | 静止变流器 | AC & T System Co., Ltd. | 韩国 | $420 |
| 2024-06-26 | 电力控制板 | AC & T System Co., Ltd. | 韩国 | $12.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 电力控制板 | CONG TY TNHH SHARP MANUFACTURING VIET NAM | 越南 | $11.6K |
| 2026-03-05 | 电力控制板 | CONG TY TNHH SHARP MANUFACTURING VIET NAM | 越南 | $3.8K |
| 2026-03-05 | 数据处理机 | CONG TY TNHH SHARP MANUFACTURING VIET NAM | 越南 | $1.0K |
| 2025-09-25 | 电力控制板 | Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |