Blue Express Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 102 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Blue Express

0
进口笔数
102
出口笔数
$0
进口金额
$436.8K
出口金额
最近进口
2026-07-21
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0312238209
企查查编码QVNDDP15FM
成立日期2013-04-15
联系地址30 Phan Thúc Duyện, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BLUE EXPRESS
企业英文名称BLUE EXPRESS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址30 Phan Thúc Duyện, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+8438453888
邮箱admin@blueexpress.com.vn
官网www.blueexpress.com.vn
传真+8438453500
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
741980其他铜制品
482390其他纸制品
830242家具配件
830210贱金属铰链
830629贱金属装饰品
392690其他塑料制品
700719钢化安全玻璃
731822非螺纹垫圈
741521铜垫圈

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国98$411.5K
越南5$23.5K
尼日利亚2$1.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
L & J. G. Stickley, Inc.美国94$411.4K木制家具零件、木制座椅
L&J G. Stickley, Inc.越南5$23.5K带框玻璃镜、其他钟
Golden Gate Cargo International Ltd.尼日利亚1$1.1K机械密封件
Goldengate Cargo International Ltd尼日利亚1$680其他玻璃制品、其他钢铁家用品
One Line LLC美国1$20铅酸蓄电池、蓄电池零件

近期贸易明细

出口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-21泡沫玻璃制品L & J. G. Stickley, Inc.美国$0
2026-06-05FURNITURE ACCESSORIESL & J. G. Stickley, Inc.美国$0
2026-04-24其他铜制品L & J.G. STICKLEY, INC美国$103
2026-04-24其他铜制品L & J.G. STICKLEY, INC美国$51
2026-04-23非LED电灯L & J.G. STICKLEY, INC美国$1.1K
2026-04-20FIGURE 8 (SOLID)L & J. G. Stickley, Inc.美国$0
2026-04-16其他钢铁制品L & J.G. STICKLEY, INC美国$2.2K
2026-04-16其他钢铁制品L & J.G. STICKLEY, INC美国$1.2K
2026-04-16非螺纹垫圈L & J.G. STICKLEY, INC美国$458
2026-04-16其他钢铁制品L & J.G. STICKLEY, INC美国$420

相关企业 · 同类产品

Blue Express Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →