Blue Express Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 102 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Blue Express
0
进口笔数
102
出口笔数
$0
进口金额
$436.8K
出口金额
—
最近进口
2026-07-21
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312238209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDDP15FM |
| 成立日期 | 2013-04-15 |
| 联系地址 | 30 Phan Thúc Duyện, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BLUE EXPRESS |
| 企业英文名称 | BLUE EXPRESS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 30 Phan Thúc Duyện, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +8438453888 |
| 邮箱 | admin@blueexpress.com.vn |
| 官网 | www.blueexpress.com.vn |
| 传真 | +8438453500 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 741521 | 铜垫圈 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 98 | $411.5K |
| 越南 | 5 | $23.5K |
| 尼日利亚 | 2 | $1.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| L & J. G. Stickley, Inc. | 美国 | 94 | $411.4K | 木制家具零件、木制座椅 |
| L&J G. Stickley, Inc. | 越南 | 5 | $23.5K | 带框玻璃镜、其他钟 |
| Golden Gate Cargo International Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $1.1K | 机械密封件 |
| Goldengate Cargo International Ltd | 尼日利亚 | 1 | $680 | 其他玻璃制品、其他钢铁家用品 |
| One Line LLC | 美国 | 1 | $20 | 铅酸蓄电池、蓄电池零件 |
近期贸易明细
出口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 泡沫玻璃制品 | L & J. G. Stickley, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-06-05 | FURNITURE ACCESSORIES | L & J. G. Stickley, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-04-24 | 其他铜制品 | L & J.G. STICKLEY, INC | 美国 | $103 |
| 2026-04-24 | 其他铜制品 | L & J.G. STICKLEY, INC | 美国 | $51 |
| 2026-04-23 | 非LED电灯 | L & J.G. STICKLEY, INC | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | FIGURE 8 (SOLID) | L & J. G. Stickley, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | L & J.G. STICKLEY, INC | 美国 | $2.2K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | L & J.G. STICKLEY, INC | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-16 | 非螺纹垫圈 | L & J.G. STICKLEY, INC | 美国 | $458 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | L & J.G. STICKLEY, INC | 美国 | $420 |