Global Vina Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU GLOBAL VINA
22
进口笔数
1
出口笔数
$784.1K
进口金额
$5.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-02-12
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110535417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMW345QN |
| 成立日期 | 2023-11-08 |
| 联系地址 | LK 895, Khu dịch vụ Khu Xê- Nam Ninh, Tổ 18, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU GLOBAL VINA |
| 企业英文名称 | GLOBAL VINA TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK 895, Khu dịch vụ Khu Xê- Nam Ninh, Tổ 18, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84364469123 |
| 邮箱 | globalvina2023@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 280469 | 硅含量<99.99% |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 810411 | 未锻轧镁 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 252620 | 块滑石 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381600 | 耐火混合料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $784.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $5.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Xinfa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $348.8K | 其他化学制剂、其他塑料制品 |
| Foshan Zhelu Equipment Co., Ltd. | 中国 | 10 | $225.7K | 其他化学制剂、耐火混合料 |
| Guangzhou Etopa Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $170.2K | 玩具模型、瓷制卫生洁具 |
| Guangzhou Huaxi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.4K | 玩具模型、其他塑料包装制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.5K | 铝合金型材、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 硅含量<99.99% | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $33.3K |
| 2026-04-28 | 硅含量<99.99% | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $33.3K |
| 2026-04-22 | 未锻轧镁 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $59.8K |
| 2026-04-22 | 未锻轧镁 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $59.8K |
| 2026-04-21 | 硅含量<99.99% | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $33.1K |
| 2026-04-21 | 硅含量<99.99% | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $33.1K |
| 2026-04-11 | 硅含量<99.99% | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-11 | 未锻轧镁 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $34.6K |
| 2026-04-11 | 硅含量<99.99% | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-11 | 未锻轧镁 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $34.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 耐火混合料 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.5K |