Phu An Phat Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 461 笔 · 主营 其他钢材型材

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Phú An Phát

10
进口笔数
461
出口笔数
$491.3K
进口金额
$1.12M
出口金额
2026-05-12
最近进口
2026-06-27
最近出口
6
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $186.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $209 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 8 笔2023-11进口 $60.0K · 1 笔出口 $14.6K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 13 笔2024-01进口 $989 · 1 笔出口 $69.4K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 12 笔2024-09进口 $3.7K · 1 笔出口 $22.2K · 18 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 11 笔2025-03进口 $73.1K · 2 笔出口 $18.7K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 12 笔2026-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $15.9K · 7 笔2026-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $108.6K · 31 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.3K · 15 笔2026-05进口 $186.1K · 1 笔出口 $20.6K · 9 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $209 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 8 笔2023-11进口 $60.0K · 1 笔出口 $14.6K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 13 笔2024-01进口 $989 · 1 笔出口 $69.4K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 12 笔2024-09进口 $3.7K · 1 笔出口 $22.2K · 18 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 11 笔2025-03进口 $73.1K · 2 笔出口 $18.7K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 12 笔2026-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $15.9K · 7 笔2026-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $108.6K · 31 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.3K · 15 笔2026-05进口 $186.1K · 1 笔出口 $20.6K · 9 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 11 笔

工商档案

企业注册号3602220618
企查查编码QVNS4X8KQQ
成立日期2010-01-20
联系地址Số 916 Quốc lộ 51, Khu phố 4, Phường An Hoà, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÚ AN PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 9, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84934969755
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722220不锈钢棒材
722691热轧合金钢
845961数控铣床
72085110mm以上热轧钢板
720852热轧钢板
721499其他钢棒
722840合金钢锻棒
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
721650其他钢材型材
721114热轧钢扁平材
721430易切削钢棒
722011热轧不锈钢
72085110mm以上热轧钢板
721590其他钢棒材
722240不锈钢型材
730439无缝钢管
730630焊接钢管
720852热轧钢板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$491.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南460$1.11M
日本1$14.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
C&D Steel International Trading Co., Ltd.中国1$186.1K热轧钢卷、10mm以上热轧钢卷
Eastern Fortune International Co., Ltd.中国1$163.4K其他钢棒、合金钢棒材
Gooda Machinery中国3$133.3K数控铣床、可互换工具
Dongguan Huayue Metal Co., Ltd.中国1$3.7K金属加工机刀、10mm以上热轧钢板
Dalian Foresight (DF) International Trade Co., Ltd.中国2$2.8K合金钢棒材、合金钢半成品
Global Asia Material Co., Ltd.中国2$2.0K不锈钢圆管、不锈钢圆棒

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tazmo Vietnam Co., Ltd.越南349$784.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
ARAI VIETNAM CO LTD越南48$222.4K其他钢铁制品、其他钢棒材
OT Motor Vina Co., Ltd.越南28$59.4K其他钢铁制品、未锻轧铝合金
Tamaki Sangyo Co., Ltd.日本1$14.6K镀铬钢板、600mm以下涂塑钢板
Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南9$10.9K金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓
Nikki Vietnam Co., Ltd.越南5$9.7K瓦楞纸箱、其他电路开关装置
Asaba Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南3$4.8K冷轧不锈钢、其他钢铁制品
Asaba Vietnam MFG Co., Ltd.越南2$3.9K贱金属配件、其他钢铁制品
Hong IK Vina Co., Ltd.越南3$2.4K非瓦楞折叠盒、非贵金属餐具
Yumoto Vietnam Co., Ltd.越南4$410铝合金型材、铝合金板材

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-1210mm以上热轧钢板C&D Steel International Trading Co., Ltd.中国$10.5K
2026-05-1210mm以上热轧钢板C&D Steel International Trading Co., Ltd.中国$6.4K
2026-05-1210mm以上热轧钢板C&D Steel International Trading Co., Ltd.中国$10.6K
2026-05-1210mm以上热轧钢板C&D Steel International Trading Co., Ltd.中国$10.2K
2026-05-1210mm以上热轧钢板C&D Steel International Trading Co., Ltd.中国$11.7K
2026-05-1210mm以上热轧钢板C&D Steel International Trading Co., Ltd.中国$9.7K
2026-05-1210mm以上热轧钢板C&D Steel International Trading Co., Ltd.中国$9.8K
2026-05-1210mm以上热轧钢板C&D Steel International Trading Co., Ltd.中国$8.8K
2026-05-1210mm以上热轧钢板C&D Steel International Trading Co., Ltd.中国$5.7K
2026-05-1210mm以上热轧钢板C&D Steel International Trading Co., Ltd.中国$7.7K

出口(共 461)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27其他钢棒材ARAI VIETNAM CO LTD越南$310
2026-06-27其他钢棒材ARAI VIETNAM CO LTD越南$341
2026-06-27其他钢棒材ARAI VIETNAM CO LTD越南$189
2026-06-27其他钢棒材ARAI VIETNAM CO LTD越南$509
2026-06-27其他钢棒材ARAI VIETNAM CO LTD越南$67
2026-06-27其他钢棒材ARAI VIETNAM CO LTD越南$362
2026-06-27其他钢棒材ARAI VIETNAM CO LTD越南$191
2026-06-27其他钢棒材ARAI VIETNAM CO LTD越南$68
2026-06-27其他钢棒材ARAI VIET NAM CO LTD越南$124
2026-06-26热轧钢扁平材Tazmo Vietnam Co., Ltd.越南$13

相关企业 · 同类产品

Phu An Phat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →