Phu An Phat Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 426 笔 · 主营 其他钢材型材

越南 · 非在业

本地名:Công Ty TNHH Phú An Phát

9
进口笔数
426
出口笔数
$305.2K
进口金额
$959.1K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-04-23
最近出口
5
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $73.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 8 笔2023-11进口 $60.0K · 1 笔出口 $14.6K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 13 笔2024-01进口 $989 · 1 笔出口 $69.4K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 12 笔2024-09进口 $3.7K · 1 笔出口 $22.2K · 18 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 11 笔2025-03进口 $73.1K · 2 笔出口 $18.7K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 8 笔2026-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $8.4K · 4 笔2026-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $62.7K · 25 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 8 笔2023-11进口 $60.0K · 1 笔出口 $14.6K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 13 笔2024-01进口 $989 · 1 笔出口 $69.4K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 12 笔2024-09进口 $3.7K · 1 笔出口 $22.2K · 18 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 11 笔2025-03进口 $73.1K · 2 笔出口 $18.7K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 8 笔2026-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $8.4K · 4 笔2026-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $62.7K · 25 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 13 笔

工商档案

企业注册号4201222634
企查查编码QVNDG6ECCC
成立日期2010-10-08
联系地址15 Phước Long, Phường Phước Long, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÚ AN PHÁT
企业英文名称PHU AN PHAT CO., LTD
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址15 Phước Long, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa
经营范围Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (Chính); Mua bán khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG); Vận tải hành khách bằng đường bộ theo hợp đồng và theo tuyến cố định. Vận tải khách du lịch bằng đường bộ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话0583882821
传真0583886399
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722220不锈钢棒材
722691热轧合金钢
845961数控铣床
721499其他钢棒
722840合金钢锻棒
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
721650其他钢材型材
721114热轧钢扁平材
721430易切削钢棒
722011热轧不锈钢
72085110mm以上热轧钢板
721590其他钢棒材
730439无缝钢管
722240不锈钢型材
730630焊接钢管
721633H型钢≥80mm

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$305.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南425$944.5K
日本1$14.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eastern Fortune International Co., Ltd.中国1$163.4K其他钢棒、合金钢棒材
Gooda Machinery中国3$133.3K数控铣床、可互换工具
Dongguan Huayue Metal Co., Ltd.中国1$3.7K10mm以上热轧钢板、金属加工机刀
Dalian Foresight (DF) International Trade Co., Ltd.中国2$2.8K合金钢棒材、合金钢半成品
Global Asia Material Co., Ltd.中国2$2.0K不锈钢圆管、不锈钢圆棒

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tazmo Vietnam Co., Ltd.越南321$644.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Arai Vietnam Co., Ltd.越南44$205.6K其他钢铁制品、金属加工机刀
OT Motor Vina Co., Ltd.越南28$59.4K其他钢铁制品、未锻轧铝合金
Tamaki Sangyo Co., Ltd.日本1$14.6K镀铬钢板、600mm以下涂塑钢板
Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南9$10.9K金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓
Asaba Vietnam MFG Co., Ltd.越南3$6.1K贱金属配件、其他钢铁制品
Asaba Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南3$4.8K冷轧不锈钢、其他钢铁制品
Nikki Vietnam Co., Ltd.越南3$4.0K其他电路开关装置、瓦楞纸箱
Hong Ik Vina Co., Ltd.越南3$2.4K非瓦楞折叠盒、氨水
Yumoto Vietnam Co., Ltd.越南4$410铝合金型材、铝合金板材

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26热轧合金钢DALIAN FORESIGHT (DF) INTERNATIONAL TRADE CO. LTD中国$1.7K
2026-02-06静止变流器GOODA MACHINERY中国$1.3K
2025-03-26数控铣床GOODA MACHINERY中国$72.0K
2025-03-01热轧合金钢DALIAN FORESIGHT (DF) INTERNATIONAL TRADE CO. LTD中国$1.1K
2024-09-30合金钢锻棒DONGGUAN HUAYUE METAL CO LTD中国$263
2024-09-30合金钢锻棒DONGGUAN HUAYUE METAL CO LTD中国$396
2024-09-30合金钢锻棒DONGGUAN HUAYUE METAL CO LTD中国$550
2024-09-30合金钢锻棒DONGGUAN HUAYUE METAL CO LTD中国$350
2024-09-30合金钢锻棒DONGGUAN HUAYUE METAL CO LTD中国$1.4K
2024-09-30合金钢锻棒DONGGUAN HUAYUE METAL CO LTD中国$788

出口(共 426)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23热轧钢扁平材TAZMO VIETNAM CO LTD越南$149
2026-04-2310mm以上热轧钢板TAZMO VIETNAM CO LTD越南$316
2026-04-23热轧钢扁平材TAZMO VIETNAM CO LTD越南$20
2026-04-23热轧钢扁平材TAZMO VIETNAM CO LTD越南$95
2026-04-23热轧钢扁平材TAZMO VIETNAM CO LTD越南$86
2026-04-23热轧钢扁平材TAZMO VIETNAM CO LTD越南$20
2026-04-23热轧钢扁平材TAZMO VIETNAM CO LTD越南$171
2026-04-23热轧钢扁平材TAZMO VIETNAM CO LTD越南$20
2026-04-22热轧钢扁平材TAZMO VIETNAM CO LTD越南$112
2026-04-22热轧钢扁平材TAZMO VIETNAM CO LTD越南$33

相关企业 · 同类产品

Phu An Phat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →