Phu An Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 461 笔 · 主营 其他钢材型材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phú An Phát
10
进口笔数
461
出口笔数
$491.3K
进口金额
$1.12M
出口金额
2026-05-12
最近进口
2026-06-27
最近出口
6
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602220618 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS4X8KQQ |
| 成立日期 | 2010-01-20 |
| 联系地址 | Số 916 Quốc lộ 51, Khu phố 4, Phường An Hoà, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚ AN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 9, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84934969755 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 722691 | 热轧合金钢 |
| 845961 | 数控铣床 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 722840 | 合金钢锻棒 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 721430 | 易切削钢棒 |
| 722011 | 热轧不锈钢 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 721590 | 其他钢棒材 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 720852 | 热轧钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $491.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 460 | $1.11M |
| 日本 | 1 | $14.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C&D Steel International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $186.1K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢卷 |
| Eastern Fortune International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $163.4K | 其他钢棒、合金钢棒材 |
| Gooda Machinery | 中国 | 3 | $133.3K | 数控铣床、可互换工具 |
| Dongguan Huayue Metal Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 金属加工机刀、10mm以上热轧钢板 |
| Dalian Foresight (DF) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.8K | 合金钢棒材、合金钢半成品 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.0K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 349 | $784.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| ARAI VIETNAM CO LTD | 越南 | 48 | $222.4K | 其他钢铁制品、其他钢棒材 |
| OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | 28 | $59.4K | 其他钢铁制品、未锻轧铝合金 |
| Tamaki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $14.6K | 镀铬钢板、600mm以下涂塑钢板 |
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $10.9K | 金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓 |
| Nikki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $9.7K | 瓦楞纸箱、其他电路开关装置 |
| Asaba Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.8K | 冷轧不锈钢、其他钢铁制品 |
| Asaba Vietnam MFG Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.9K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| Hong IK Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.4K | 非瓦楞折叠盒、非贵金属餐具 |
| Yumoto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $410 | 铝合金型材、铝合金板材 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-12 | 10mm以上热轧钢板 | C&D Steel International Trading Co., Ltd. | 中国 | $10.5K |
| 2026-05-12 | 10mm以上热轧钢板 | C&D Steel International Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.4K |
| 2026-05-12 | 10mm以上热轧钢板 | C&D Steel International Trading Co., Ltd. | 中国 | $10.6K |
| 2026-05-12 | 10mm以上热轧钢板 | C&D Steel International Trading Co., Ltd. | 中国 | $10.2K |
| 2026-05-12 | 10mm以上热轧钢板 | C&D Steel International Trading Co., Ltd. | 中国 | $11.7K |
| 2026-05-12 | 10mm以上热轧钢板 | C&D Steel International Trading Co., Ltd. | 中国 | $9.7K |
| 2026-05-12 | 10mm以上热轧钢板 | C&D Steel International Trading Co., Ltd. | 中国 | $9.8K |
| 2026-05-12 | 10mm以上热轧钢板 | C&D Steel International Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.8K |
| 2026-05-12 | 10mm以上热轧钢板 | C&D Steel International Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |
| 2026-05-12 | 10mm以上热轧钢板 | C&D Steel International Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.7K |
出口(共 461)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 其他钢棒材 | ARAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $310 |
| 2026-06-27 | 其他钢棒材 | ARAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $341 |
| 2026-06-27 | 其他钢棒材 | ARAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $189 |
| 2026-06-27 | 其他钢棒材 | ARAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $509 |
| 2026-06-27 | 其他钢棒材 | ARAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $67 |
| 2026-06-27 | 其他钢棒材 | ARAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $362 |
| 2026-06-27 | 其他钢棒材 | ARAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-06-27 | 其他钢棒材 | ARAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $68 |
| 2026-06-27 | 其他钢棒材 | ARAI VIET NAM CO LTD | 越南 | $124 |
| 2026-06-26 | 热轧钢扁平材 | Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13 |