Phu An Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 426 笔 · 主营 其他钢材型材
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Phú An Phát
9
进口笔数
426
出口笔数
$305.2K
进口金额
$959.1K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-04-23
最近出口
5
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201222634 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDG6ECCC |
| 成立日期 | 2010-10-08 |
| 联系地址 | 15 Phước Long, Phường Phước Long, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚ AN PHÁT |
| 企业英文名称 | PHU AN PHAT CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15 Phước Long, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (Chính); Mua bán khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG); Vận tải hành khách bằng đường bộ theo hợp đồng và theo tuyến cố định. Vận tải khách du lịch bằng đường bộ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 0583882821 |
| 传真 | 0583886399 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 722691 | 热轧合金钢 |
| 845961 | 数控铣床 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 722840 | 合金钢锻棒 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 721430 | 易切削钢棒 |
| 722011 | 热轧不锈钢 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 721590 | 其他钢棒材 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $305.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 425 | $944.5K |
| 日本 | 1 | $14.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eastern Fortune International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $163.4K | 其他钢棒、合金钢棒材 |
| Gooda Machinery | 中国 | 3 | $133.3K | 数控铣床、可互换工具 |
| Dongguan Huayue Metal Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 10mm以上热轧钢板、金属加工机刀 |
| Dalian Foresight (DF) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.8K | 合金钢棒材、合金钢半成品 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.0K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 321 | $644.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Arai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $205.6K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | 28 | $59.4K | 其他钢铁制品、未锻轧铝合金 |
| Tamaki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $14.6K | 镀铬钢板、600mm以下涂塑钢板 |
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $10.9K | 金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓 |
| Asaba Vietnam MFG Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.1K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| Asaba Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.8K | 冷轧不锈钢、其他钢铁制品 |
| Nikki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.0K | 其他电路开关装置、瓦楞纸箱 |
| Hong Ik Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.4K | 非瓦楞折叠盒、氨水 |
| Yumoto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $410 | 铝合金型材、铝合金板材 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 热轧合金钢 | DALIAN FORESIGHT (DF) INTERNATIONAL TRADE CO. LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-06 | 静止变流器 | GOODA MACHINERY | 中国 | $1.3K |
| 2025-03-26 | 数控铣床 | GOODA MACHINERY | 中国 | $72.0K |
| 2025-03-01 | 热轧合金钢 | DALIAN FORESIGHT (DF) INTERNATIONAL TRADE CO. LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-09-30 | 合金钢锻棒 | DONGGUAN HUAYUE METAL CO LTD | 中国 | $263 |
| 2024-09-30 | 合金钢锻棒 | DONGGUAN HUAYUE METAL CO LTD | 中国 | $396 |
| 2024-09-30 | 合金钢锻棒 | DONGGUAN HUAYUE METAL CO LTD | 中国 | $550 |
| 2024-09-30 | 合金钢锻棒 | DONGGUAN HUAYUE METAL CO LTD | 中国 | $350 |
| 2024-09-30 | 合金钢锻棒 | DONGGUAN HUAYUE METAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-09-30 | 合金钢锻棒 | DONGGUAN HUAYUE METAL CO LTD | 中国 | $788 |
出口(共 426)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 热轧钢扁平材 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $149 |
| 2026-04-23 | 10mm以上热轧钢板 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $316 |
| 2026-04-23 | 热轧钢扁平材 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-23 | 热轧钢扁平材 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $95 |
| 2026-04-23 | 热轧钢扁平材 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-23 | 热轧钢扁平材 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-23 | 热轧钢扁平材 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $171 |
| 2026-04-23 | 热轧钢扁平材 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-22 | 热轧钢扁平材 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $112 |
| 2026-04-22 | 热轧钢扁平材 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $33 |