Y Vu Trading & Services Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT Y Vũ
17
进口笔数
0
出口笔数
$148.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-05
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311732535 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWUAR0UX |
| 成立日期 | 2012-04-19 |
| 联系地址 | 70 Đường Thân Văn Nhiếp, Khu dân cư Sông Giồng, Khu phố 2, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT Y VŨ |
| 企业英文名称 | Y VU TRADING AND SERVICES TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41/19, Đường số 9, Kp4, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 电话 | +84942787909 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901730 | 测量仪器 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 6 | $59.7K |
| 印度 | 2 | $52.6K |
| 中国 | 6 | $30.7K |
| 美国 | 2 | $4.5K |
| 德国 | 3 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ING Sumetzberger GmbH | 德国 | 6 | $59.7K | 气动升降机、机械零件 |
| Medion Healthcare Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $52.6K | 医用X射线设备、X射线装置及零件 |
| Mindray MR Global Ltd. | 中国香港 | 1 | $28.3K | 诊断试剂、其他医疗器具 |
| a3bdcdcc5e7cf3cdae415cbc54f61af9 | 2 | $4.5K | ||
| ADE Germany GmbH | 德国 | 6 | $3.7K | 个人秤、其他数学仪器 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-05 | 测量仪器 | ADE GERMANY GMBH | 中国 | $41 |
| 2024-12-26 | 电力控制板 | ING SUMETZBERGER GMBH | 奥地利 | $880 |
| 2024-12-26 | 其他塑料制品 | ING SUMETZBERGER GMBH | 奥地利 | $197 |
| 2024-12-26 | 其他塑料制品 | ING SUMETZBERGER GMBH | 奥地利 | $100 |
| 2024-12-26 | 电力控制板 | ING SUMETZBERGER GMBH | 奥地利 | $585 |
| 2024-12-26 | 其他测量仪器 | ING SUMETZBERGER GMBH | 奥地利 | $95 |
| 2024-12-26 | 其他塑料制品 | ING SUMETZBERGER GMBH | 奥地利 | $556 |
| 2024-12-26 | 其他测量仪器 | ING SUMETZBERGER GMBH | 奥地利 | $95 |
| 2024-12-26 | 硬质PVC管 | ING SUMETZBERGER GMBH | 奥地利 | $128 |
| 2024-12-26 | 其他塑料制品 | ING SUMETZBERGER GMBH | 奥地利 | $73 |