HIEN THANH SERVICES & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 酸奶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ HIềN THANH
9
进口笔数
0
出口笔数
$119.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107493238 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY460RCU |
| 成立日期 | 2016-07-05 |
| 联系地址 | Thôn Thanh Oai, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HIỀN THANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thanh Oai, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84913301093 |
| 邮箱 | thanh.tk82@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040320 | 酸奶 |
| 170490 | 糖果 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 130231 | 植物增稠剂 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 9 | $119.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HABIGANJ AGRO LTD | 孟加拉国 | 5 | $68.4K | 甜饼干、烤面包制品 |
| HABJGANJ AGRO LTD | 孟加拉国 | 2 | $32.7K | 其他非酒精饮料 |
| MYMENSINGH AGRO LTD | 孟加拉国 | 1 | $18.1K | 其他非酒精饮料、其他单一果蔬汁 |
| PRAN RFL GROUP | 孟加拉国 | 1 | $21 | 糖果、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-29 | 其他非酒精饮料 | HABJGANJ AGRO LTD | 孟加拉国 | $2.6K |
| 2024-07-29 | 其他非酒精饮料 | HABJGANJ AGRO LTD | 孟加拉国 | $3.0K |
| 2024-07-29 | 其他非酒精饮料 | HABJGANJ AGRO LTD | 孟加拉国 | $2.6K |
| 2024-07-29 | 其他非酒精饮料 | HABJGANJ AGRO LTD | 孟加拉国 | $2.6K |
| 2024-05-22 | 其他非酒精饮料 | HABJGANJ AGRO LTD | 孟加拉国 | $5.9K |
| 2024-05-22 | 其他非酒精饮料 | HABJGANJ AGRO LTD | 孟加拉国 | $9.2K |
| 2024-05-22 | 其他非酒精饮料 | HABJGANJ AGRO LTD | 孟加拉国 | $6.6K |
| 2024-04-25 | 植物增稠剂 | PRAN RFL GROUP | 孟加拉国 | $2 |
| 2024-04-25 | 其他非酒精饮料 | PRAN RFL GROUP | 孟加拉国 | $18 |
| 2024-04-25 | 华夫饼威化饼 | PRAN RFL GROUP | 孟加拉国 | $1 |