Hoang Kim Long Construction, Trading and Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 普通石膏制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DV TM KT XD HOàNG KIM LONG
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$47.2K
出口金额
—
最近进口
2024-10-25
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316347463 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG3M72TS |
| 成立日期 | 2020-06-24 |
| 联系地址 | Số 13 Đường 5 Khu phố 4, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DV TM KT XD HOÀNG KIM LONG |
| 企业英文名称 | HOANG KIM LONG XD KT TM DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 13 Đường 5 Khu phố 4, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +84931517478 |
| 邮箱 | lt.hongyen012@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 290379 | 混合卤化烃 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $47.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $21.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | 13 | $21.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Modelleisenbahn Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 非黑印刷油墨、玩具模型 |
| Modelleisenbahn Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 玩具模型、其他电子IC |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-25 | 气动直线发动机 | MODELLEISENBAHN VIET NAM ONE MEMBER LTD LIABILITY CO | 越南 | $76 |
| 2024-10-25 | 其他自动控制仪 | MODELLEISENBAHN VIET NAM ONE MEMBER LTD LIABILITY CO | 越南 | $324 |
| 2024-10-25 | 自动控制仪器 | MODELLEISENBAHN VIET NAM ONE MEMBER LTD LIABILITY CO | 越南 | $144 |
| 2024-10-25 | 气动直线发动机 | MODELLEISENBAHN VIET NAM ONE MEMBER LTD LIABILITY CO | 越南 | $488 |
| 2024-10-24 | 其他自动控制仪 | CONG TY TNHH MTV MODELLEISENBAHN VIET NAM | 越南 | $324 |
| 2024-10-24 | 气动直线发动机 | CONG TY TNHH MTV MODELLEISENBAHN VIET NAM | 越南 | $76 |
| 2024-10-24 | 自动控制仪器 | CONG TY TNHH MTV MODELLEISENBAHN VIET NAM | 越南 | $144 |
| 2024-10-24 | 气动直线发动机 | CONG TY TNHH MTV MODELLEISENBAHN VIET NAM | 越南 | $488 |
| 2024-10-11 | 混合卤化烃 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $502 |
| 2024-09-10 | 气动直线发动机 | HOYA LENS VIETNAM LTD | 越南 | $639 |