Vinaseco Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 117 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN VINASECO VIệT NAM
- Facebook1
- TikTok1
- Twitter1
- YouTube1
22
进口笔数
117
出口笔数
$379.5K
进口金额
$2.09M
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-04-17
最近出口
10
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108370366 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ56BB5Y |
| 成立日期 | 2018-07-20 |
| 联系地址 | Số 39 Dịch vụ 1 Khu Đô Thị Xa La, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VINASECO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM VINASECO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 39 Dịch vụ 1 Khu Đô Thị Xa La, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84961243579 |
| 邮箱 | info@vinaseco.com.vn |
| 官网 | vinaseco.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 850790 | 蓄电池零件 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 830110 | 贱金属挂锁 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $269.2K |
| 越南 | 2 | $110.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 23 | $842.0K |
| 荷兰 | 10 | $434.0K |
| 越南 | 45 | $334.0K |
| 新西兰 | 19 | $275.8K |
| 加拿大 | 10 | $52.1K |
| 中国香港 | 2 | $45.5K |
| 瑞典 | 2 | $44.1K |
| 英国 | 1 | $12.7K |
| 丹麦 | 3 | $3.7K |
| 美国 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Hengming Fengyun Power Source Co., Ltd. | 中国 | 3 | $246.2K | 镍镉电池、蓄电池零件 |
| Goebel GmbH | 德国 | 1 | $97.6K | 管状/分叉铆钉、螺纹螺母 |
| b7cb479491698713c30e79346407f70e | 1 | $12.7K | ||
| Suzhou Rivmate Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $8.0K | 钢铆钉、管状/分叉铆钉 |
| Heng Yi Jia Group Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 其他硫化橡胶制品、木螺钉 |
| Shandong Guolian Iron & Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 不锈钢丝、高速钢棒材 |
| Hangzhou Feide Precision Metal Co., Ltd. | 中国 | 5 | $2.8K | 钢铆钉、螺纹螺母 |
| Handan Yongnian Hongji Machinery Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Guangzhou Fhevos Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.4K | 螺纹螺母、管状/分叉铆钉 |
| KASON INDUSTRIES | 中国 | 1 | $4 | 家具配件 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goebel GmbH | 德国 | 32 | $1.29M | 贱金属扣件、其他钢铁制品 |
| Vaico Global Ltd | 新西兰 | 19 | $275.8K | 其他钢铁结构体、其他锌制品 |
| Cibon Tool Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $259.9K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| 2B Best Business AB | 瑞典 | 7 | $97.8K | 其他钢铁制品、贱金属帽架 |
| Jimexs Inc. | 加拿大 | 10 | $52.1K | 其他铝制品、贱金属扣件 |
| VAICO 2022 LTD | 中国香港 | 2 | $45.5K | 其他钢铁结构体 |
| Schuerholz Nick Gmbh & Co. Kg | 德国 | 2 | $44.7K | 其他钢铁结构体、非螺纹垫圈 |
| GRIPPLE LIMITED | 英国 | 1 | $12.7K | 其他钢铁铸件、塑料/纺织手提包 |
| Jimexs Inc. | 越南 | 3 | $5.6K | 其他钢铁制品、金属建筑配件 |
| OJD Industry ApS | 丹麦 | 2 | $2.7K | 铜制紧固件、钢铁弹簧 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 家具配件 | KASON INDUSTRIES | 中国 | $4 |
| 2026-03-18 | 螺纹螺母 | SUZHOU RIVMATE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $576 |
| 2025-07-08 | 贱金属扣件 | GOEBEL GMBH | 越南 | $97.6K |
| 2025-07-07 | 螺纹螺母 | SUZHOU RIVMATE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $615 |
| 2025-04-02 | 螺纹螺母 | GUANGZHOU FHEVOS METAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-03-12 | 螺纹螺母 | SUZHOU RIVMATE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $527 |
| 2025-03-12 | 管状/分叉铆钉 | SUZHOU RIVMATE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $129 |
| 2025-03-12 | 管状/分叉铆钉 | SUZHOU RIVMATE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-03-12 | 螺纹螺母 | SUZHOU RIVMATE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $335 |
| 2025-02-07 | 螺纹螺母 | GUANGZHOU FHEVOS METAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 贱金属扣件 | GOEBEL GMBH | 德国 | $16.7K |
| 2026-04-17 | 贱金属扣件 | GOEBEL GMBH | 德国 | $77.6K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁结构体 | VAICO GLOBAL LTD | 新西兰 | $6.2K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁结构体 | VAICO GLOBAL LTD | 新西兰 | $2.0K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁结构体 | VAICO GLOBAL LTD | 新西兰 | $9.6K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁结构体 | VAICO GLOBAL LTD | 新西兰 | $4.8K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁结构体 | VAICO GLOBAL LTD | 新西兰 | $1.8K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁结构体 | VAICO GLOBAL LTD | 新西兰 | $2.9K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁结构体 | VAICO GLOBAL LTD | 新西兰 | $4.6K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁结构体 | VAICO GLOBAL LTD | 新西兰 | $2.1K |