Vinaseco Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 117 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN VINASECO VIệT NAM

22
进口笔数
117
出口笔数
$379.5K
进口金额
$2.09M
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-04-17
最近出口
10
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $147.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 1 笔2023-10进口 $3 · 1 笔出口 $24.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $117.6K · 1 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-04进口 $6.2K · 1 笔出口 $40.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $147.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $106.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 2 笔2024-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $74.9K · 3 笔2024-12进口 $2.0K · 1 笔出口 $94.9K · 5 笔2025-01进口 $924 · 1 笔出口 $14.8K · 2 笔2025-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $35.3K · 4 笔2025-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $66.8K · 7 笔2025-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $18.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $77.4K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $122.5K · 8 笔2025-07进口 $98.2K · 2 笔出口 $59.6K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $111.9K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $128.4K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $143.6K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $73.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $102.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $91.4K · 3 笔2026-03进口 $579 · 2 笔出口 $28.7K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $128.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 1 笔2023-10进口 $3 · 1 笔出口 $24.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $117.6K · 1 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-04进口 $6.2K · 1 笔出口 $40.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $147.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $106.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 2 笔2024-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $74.9K · 3 笔2024-12进口 $2.0K · 1 笔出口 $94.9K · 5 笔2025-01进口 $924 · 1 笔出口 $14.8K · 2 笔2025-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $35.3K · 4 笔2025-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $66.8K · 7 笔2025-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $18.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $77.4K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $122.5K · 8 笔2025-07进口 $98.2K · 2 笔出口 $59.6K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $111.9K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $128.4K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $143.6K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $73.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $102.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $91.4K · 3 笔2026-03进口 $579 · 2 笔出口 $28.7K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $128.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0108370366
企查查编码QVNJ56BB5Y
成立日期2018-07-20
联系地址Số 39 Dịch vụ 1 Khu Đô Thị Xa La, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VINASECO VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM VINASECO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 39 Dịch vụ 1 Khu Đô Thị Xa La, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
电话+84961243579
邮箱info@vinaseco.com.vn
官网vinaseco.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731816螺纹螺母
731823钢铆钉
850790蓄电池零件
722300不锈钢丝
731815钢铁螺钉螺栓
731821钢制锁紧垫圈
732690其他钢铁制品
830242家具配件
830820管状/分叉铆钉
830890贱金属扣件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
830890贱金属扣件
730890其他钢铁结构体
830241金属建筑配件
761699其他铝制品
731822非螺纹垫圈
731823钢铆钉
830110贱金属挂锁
830210贱金属铰链
830249贱金属配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$269.2K
越南2$110.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国23$842.0K
荷兰10$434.0K
越南45$334.0K
新西兰19$275.8K
加拿大10$52.1K
中国香港2$45.5K
瑞典2$44.1K
英国1$12.7K
丹麦3$3.7K
美国1$2.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Henan Hengming Fengyun Power Source Co., Ltd.中国3$246.2K镍镉电池、蓄电池零件
Goebel GmbH德国1$97.6K管状/分叉铆钉、螺纹螺母
b7cb479491698713c30e79346407f70e1$12.7K
Suzhou Rivmate Import & Export Co., Ltd.中国6$8.0K钢铆钉、管状/分叉铆钉
Heng Yi Jia Group Ltd.中国1$3.8K其他硫化橡胶制品、木螺钉
Shandong Guolian Iron & Steel Co., Ltd.中国1$3.4K不锈钢丝、高速钢棒材
Hangzhou Feide Precision Metal Co., Ltd.中国5$2.8K钢铆钉、螺纹螺母
Handan Yongnian Hongji Machinery Parts Co., Ltd.中国1$2.6K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Guangzhou Fhevos Metal Products Co., Ltd.中国2$2.4K螺纹螺母、管状/分叉铆钉
KASON INDUSTRIES中国1$4家具配件

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Goebel GmbH德国32$1.29M贱金属扣件、其他钢铁制品
Vaico Global Ltd新西兰19$275.8K其他钢铁结构体、其他锌制品
Cibon Tool Vietnam Co., Ltd.越南40$259.9K印刷标签、瓦楞纸箱
2B Best Business AB瑞典7$97.8K其他钢铁制品、贱金属帽架
Jimexs Inc.加拿大10$52.1K其他铝制品、贱金属扣件
VAICO 2022 LTD中国香港2$45.5K其他钢铁结构体
Schuerholz Nick Gmbh & Co. Kg德国2$44.7K其他钢铁结构体、非螺纹垫圈
GRIPPLE LIMITED英国1$12.7K其他钢铁铸件、塑料/纺织手提包
Jimexs Inc.越南3$5.6K其他钢铁制品、金属建筑配件
OJD Industry ApS丹麦2$2.7K铜制紧固件、钢铁弹簧

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18家具配件KASON INDUSTRIES中国$4
2026-03-18螺纹螺母SUZHOU RIVMATE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$576
2025-07-08贱金属扣件GOEBEL GMBH越南$97.6K
2025-07-07螺纹螺母SUZHOU RIVMATE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$615
2025-04-02螺纹螺母GUANGZHOU FHEVOS METAL PRODUCTS CO., LTD中国$1.3K
2025-03-12螺纹螺母SUZHOU RIVMATE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$527
2025-03-12管状/分叉铆钉SUZHOU RIVMATE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$129
2025-03-12管状/分叉铆钉SUZHOU RIVMATE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.5K
2025-03-12螺纹螺母SUZHOU RIVMATE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$335
2025-02-07螺纹螺母GUANGZHOU FHEVOS METAL PRODUCTS CO., LTD中国$1.1K

出口(共 117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17贱金属扣件GOEBEL GMBH德国$16.7K
2026-04-17贱金属扣件GOEBEL GMBH德国$77.6K
2026-04-13其他钢铁结构体VAICO GLOBAL LTD新西兰$6.2K
2026-04-13其他钢铁结构体VAICO GLOBAL LTD新西兰$2.0K
2026-04-13其他钢铁结构体VAICO GLOBAL LTD新西兰$9.6K
2026-04-13其他钢铁结构体VAICO GLOBAL LTD新西兰$4.8K
2026-04-13其他钢铁结构体VAICO GLOBAL LTD新西兰$1.8K
2026-04-13其他钢铁结构体VAICO GLOBAL LTD新西兰$2.9K
2026-04-13其他钢铁结构体VAICO GLOBAL LTD新西兰$4.6K
2026-04-13其他钢铁结构体VAICO GLOBAL LTD新西兰$2.1K

相关企业 · 同类产品

Vinaseco Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →