Green Sea Import & Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 熨烫机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU BIểN XANH
54
进口笔数
17
出口笔数
$1.65M
进口金额
$62.3K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-10-07
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108495693 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1M47C7A |
| 成立日期 | 2018-11-01 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Văn Nhuế, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BIỂN XANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Văn Nhuế, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84983686109 |
| 邮箱 | phamvanbien2016@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845130 | 熨烫机 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 840212 | 水管锅炉≤45吨 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 848130 | 止回阀 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 847981 | 金属处理机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845130 | 熨烫机 |
| 840212 | 水管锅炉≤45吨 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $1.63M |
| 越南 | 12 | $18.1K |
| 日本 | 1 | $495 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $62.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanxiong Feichang Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 11 | $621.8K | 水管锅炉≤45吨、熨烫机 |
| Supreme Global (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $501.1K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Shenzhen Jiezhongwang Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $356.7K | 水管锅炉≤45吨、阀门龙头 |
| Future Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.1K | 熨烫机、纺织处理机械 |
| Taizhou Dajiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.0K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $36.2K | 女式合成泳装、化纤田径服 |
| Zhejiang Hengtai Intelligent Device Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.0K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Hangzhou Aiya Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.1K | 非家用缝纫机 |
| 5a7dbf15e606991dddc25e7e9bc76a79 | 1 | $9.0K | ||
| Dongyang Zhongfeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $62.3K | 弹性针织布、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非家用缝纫机 | SUPREME GLOBAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 非家用缝纫机 | SUPREME GLOBAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-23 | 非家用缝纫机 | SUPREME GLOBAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $30.7K |
| 2026-04-23 | 非家用缝纫机 | SUPREME GLOBAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 工业自动缝纫机 | SUPREME GLOBAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-23 | 非家用缝纫机 | TAIZHOU DAJIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-23 | 非家用缝纫机 | SUPREME GLOBAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 工业自动缝纫机 | SUPREME GLOBAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2026-04-23 | 非家用缝纫机 | TAIZHOU DAJIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-23 | 工业自动缝纫机 | SUPREME GLOBAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $19.8K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-07 | 水管锅炉≤45吨 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2025-10-07 | 8451机器零件 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $382 |
| 2025-10-07 | 8451机器零件 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-10-07 | 8451机器零件 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $76 |
| 2025-10-03 | 8451机器零件 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-10-03 | 8451机器零件 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $76 |
| 2025-10-03 | 8451机器零件 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $382 |
| 2025-10-03 | 水管锅炉≤45吨 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2025-05-08 | 熨烫机 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-05-08 | 熨烫机 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |