Long Huy Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 纸张切割机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU LONG HUY
12
进口笔数
0
出口笔数
$127.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-11
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318085862 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC00E0SK |
| 成立日期 | 2023-10-06 |
| 联系地址 | 2/12 Nguyễn Thế Truyện, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU LONG HUY |
| 企业英文名称 | LONG HUY IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2/12 Nguyễn Thế Truyện, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4690 - Bán buôn tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84989999987 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844110 | 纸张切割机 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 481014 | 涂布印刷纸≤435×297mm |
| 481029 | 涂布纸板 |
| 844010 | 书籍装订机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $127.5K |
| 日本 | 1 | $200 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Gaoshang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $48.5K | 熨烫机、其他印刷机 |
| Shanghai Yunguang Machine Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.3K | 纸张切割机、其他橡塑机械 |
| Hangzhou Fuyang Yide Office Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.1K | 书籍装订机、瓦楞纸箱 |
| Shanghai Xin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 纸张切割机 |
| Nanjing Oracle Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 涂布印刷纸≤435×297mm、涂布纸板 |
| Hartwii Imaging Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 无机涂布纸、自粘纸板 |
| STPC Technology | 柬埔寨 | 1 | $200 | 其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-11 | 其他橡塑机械 | SHANGHAI YUNGUANG MACHINE MFG CO LTD | 中国 | $915 |
| 2024-12-11 | 其他橡塑机械 | SHANGHAI YUNGUANG MACHINE MFG CO LTD | 中国 | $672 |
| 2024-12-11 | 其他橡塑机械 | SHANGHAI YUNGUANG MACHINE MFG CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-12-11 | 纸张切割机 | SHANGHAI YUNGUANG MACHINE MFG CO LTD | 中国 | $205 |
| 2024-12-11 | 其他橡塑机械 | SHANGHAI YUNGUANG MACHINE MFG CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-12-11 | 纸张切割机 | SHANGHAI YUNGUANG MACHINE MFG CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2024-12-11 | 纸张切割机 | SHANGHAI YUNGUANG MACHINE MFG CO LTD | 中国 | $950 |
| 2024-12-11 | 其他橡塑机械 | SHANGHAI YUNGUANG MACHINE MFG CO LTD | 中国 | $540 |
| 2024-12-11 | 纸张切割机 | SHANGHAI YUNGUANG MACHINE MFG CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-11-20 | 熨烫机 | DONGGUAN GAOSHANG MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.7K |