New Asia Joint Stock Company for Import Export and Investment in Agriculture

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 干绿豆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Và ĐầU Tư NôNG NGHIệP TâN á CHâU

32
进口笔数
1
出口笔数
$517.1K
进口金额
$23
出口金额
2026-06-16
最近进口
2024-01-30
最近出口
13
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $103.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $61.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.0K · 3 笔出口 $23 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $103.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $89.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $61.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.0K · 3 笔出口 $23 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $103.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $89.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107887056
企查查编码QVNM9SSRNV
成立日期2017-06-14
联系地址Tầng 2, Nhà A số 131 Phố Thanh Nhàn, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ NÔNG NGHIỆP TÂN Á CHÂU
企业英文名称IMPORT- EXPORT AND INVESTMENT AGRICULTURE NEW ASIA JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 2, Nhà A số 131 Phố Thanh Nhàn, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội
经营范围4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话+84963659789
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071331干绿豆
071333干芸豆

出口

HS 编码产品
080430菠萝

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴拉圭8$257.3K
委内瑞拉9$132.9K
阿根廷15$126.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$23

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Paraguayan Business S.A.巴拉圭4$234.9K其他含油籽仁、芝麻籽
Distribuidora C.A. B.C.A.委内瑞拉4$63.2K干绿豆
Golden Grains LLC阿根廷5$45.5K干绿豆、干赤豆
Agrisanti LLC委内瑞拉3$41.0K干绿豆
Pulsar Trading LLC阿根廷3$22.7K干绿豆、干芸豆
Ocean Equipment Industries LLC委内瑞拉1$22.6K干绿豆
TGL Foods S.A.巴拉圭4$22.4K其他含油籽仁、干绿豆
South Grains LLC阿根廷3$21.6K干绿豆
Almudi Agrotrade S.L.阿根廷1$15.9K干绿豆、其他玉米
Entivox S.A.阿根廷1$10.9K干绿豆

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoa Mai Joint Stock Company日本1$23钢化安全玻璃、干绿豆

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16干芸豆Paraguayan Business S.A.巴拉圭$37.3K
2026-06-11干芸豆Paraguayan Business S.A.巴拉圭$52.5K
2025-10-20干芸豆PARAGUAYAN BUSINESS SA巴拉圭$42.1K
2025-05-29干芸豆PARAGUAYAN BUSINESS SA巴拉圭$103.0K
2024-05-22干绿豆BJF LLC阿根廷$4.1K
2024-04-08干绿豆GOLDEN GRAINS LLC.阿根廷$4.1K
2024-01-15干绿豆PULSAR TRADING LLC阿根廷$4.3K
2024-01-15干绿豆DISTRIBUIDORA CAB CA委内瑞拉$14.3K
2024-01-04干绿豆DISTRIBUIDORA CAB CA委内瑞拉$6.4K
2023-12-21干绿豆PULSAR TRADING LLC阿根廷$8.2K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-30菠萝HOA MAI JOINT STOCK CO日本$23

相关企业 · 同类产品

New Asia Joint Stock Company for Import Export and Investment in Agriculture 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →