New Asia Joint Stock Company for Import Export and Investment in Agriculture
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 干绿豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Và ĐầU Tư NôNG NGHIệP TâN á CHâU
32
进口笔数
1
出口笔数
$517.1K
进口金额
$23
出口金额
2026-06-16
最近进口
2024-01-30
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107887056 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM9SSRNV |
| 成立日期 | 2017-06-14 |
| 联系地址 | Tầng 2, Nhà A số 131 Phố Thanh Nhàn, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ NÔNG NGHIỆP TÂN Á CHÂU |
| 企业英文名称 | IMPORT- EXPORT AND INVESTMENT AGRICULTURE NEW ASIA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Nhà A số 131 Phố Thanh Nhàn, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84963659789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
| 071333 | 干芸豆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080430 | 菠萝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴拉圭 | 8 | $257.3K |
| 委内瑞拉 | 9 | $132.9K |
| 阿根廷 | 15 | $126.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $23 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Paraguayan Business S.A. | 巴拉圭 | 4 | $234.9K | 其他含油籽仁、芝麻籽 |
| Distribuidora C.A. B.C.A. | 委内瑞拉 | 4 | $63.2K | 干绿豆 |
| Golden Grains LLC | 阿根廷 | 5 | $45.5K | 干绿豆、干赤豆 |
| Agrisanti LLC | 委内瑞拉 | 3 | $41.0K | 干绿豆 |
| Pulsar Trading LLC | 阿根廷 | 3 | $22.7K | 干绿豆、干芸豆 |
| Ocean Equipment Industries LLC | 委内瑞拉 | 1 | $22.6K | 干绿豆 |
| TGL Foods S.A. | 巴拉圭 | 4 | $22.4K | 其他含油籽仁、干绿豆 |
| South Grains LLC | 阿根廷 | 3 | $21.6K | 干绿豆 |
| Almudi Agrotrade S.L. | 阿根廷 | 1 | $15.9K | 干绿豆、其他玉米 |
| Entivox S.A. | 阿根廷 | 1 | $10.9K | 干绿豆 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoa Mai Joint Stock Company | 日本 | 1 | $23 | 钢化安全玻璃、干绿豆 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 干芸豆 | Paraguayan Business S.A. | 巴拉圭 | $37.3K |
| 2026-06-11 | 干芸豆 | Paraguayan Business S.A. | 巴拉圭 | $52.5K |
| 2025-10-20 | 干芸豆 | PARAGUAYAN BUSINESS SA | 巴拉圭 | $42.1K |
| 2025-05-29 | 干芸豆 | PARAGUAYAN BUSINESS SA | 巴拉圭 | $103.0K |
| 2024-05-22 | 干绿豆 | BJF LLC | 阿根廷 | $4.1K |
| 2024-04-08 | 干绿豆 | GOLDEN GRAINS LLC. | 阿根廷 | $4.1K |
| 2024-01-15 | 干绿豆 | PULSAR TRADING LLC | 阿根廷 | $4.3K |
| 2024-01-15 | 干绿豆 | DISTRIBUIDORA CAB CA | 委内瑞拉 | $14.3K |
| 2024-01-04 | 干绿豆 | DISTRIBUIDORA CAB CA | 委内瑞拉 | $6.4K |
| 2023-12-21 | 干绿豆 | PULSAR TRADING LLC | 阿根廷 | $8.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-30 | 菠萝 | HOA MAI JOINT STOCK CO | 日本 | $23 |