Binh Minh Green Logistics Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 干绿豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LOGISTICS BìNH MINH XANH
69
进口笔数
0
出口笔数
$8.92M
进口金额
$0
出口金额
2024-01-02
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202184977 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNB7YP11 |
| 成立日期 | 2023-01-09 |
| 联系地址 | Phòng 706, tầng 7, tòa nhà TD Plaza, lô 20A đường Lê Hồng Phong khu Đô thị ngã năm sân bay Cát Bi, Phường Gia Viên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS BÌNH MINH XANH |
| 企业英文名称 | BINH MINH GREEN LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 02253556778 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
| 071332 | 干赤豆 |
| 120242 | 去壳花生 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 委内瑞拉 | 19 | $2.92M |
| 马达加斯加 | 16 | $2.22M |
| 玻利维亚 | 9 | $1.23M |
| 巴西 | 7 | $860.3K |
| 阿根廷 | 10 | $641.3K |
| 坦桑尼亚 | 3 | $600.7K |
| 南非 | 1 | $222.5K |
| 肯尼亚 | 4 | $218.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tai Tong Car Parts Co., Ltd. | 马达加斯加 | 30 | $3.08M | 干绿豆、去壳花生 |
| Tai Tong Car Parts Co., Ltd. | 委内瑞拉 | 19 | $2.92M | 干绿豆 |
| Tai Tong Car Parts Co. Ltd. | 巴西 | 7 | $860.3K | 干绿豆、干赤豆 |
| AST Enterprises Inc. | 坦桑尼亚 | 3 | $754.5K | 干木豆、带壳腰果 |
| Mahashree Agro Processing TZ Ltd. | 坦桑尼亚 | 3 | $600.7K | 去壳扁豆、干鹰嘴豆 |
| Tai Tong Car Parts Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | 6 | $475.7K | 干绿豆、去壳花生 |
| AGT Foods Africa Pty Ltd | 南非 | 1 | $222.5K | 其他玉米、玉米种子 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-02 | 干赤豆 | TAI TONG CAR PARTS CO LTD | 阿根廷 | $84.0K |
| 2024-01-02 | 干绿豆 | TAI TONG CAR PARTS CO LTD | 马达加斯加 | $142.8K |
| 2024-01-02 | 干绿豆 | TAI TONG CAR PARTS CO LTD | 马达加斯加 | $178.5K |
| 2023-12-20 | 干绿豆 | TAI TONG CAR PARTS CO.,LTD | 委内瑞拉 | $175.0K |
| 2023-12-19 | 干赤豆 | TAI TONG CAR PARTS CO LTD | 阿根廷 | $35.0K |
| 2023-12-07 | 干绿豆 | TAI TONG CAR PARTS CO.,LTD | 委内瑞拉 | $175.0K |
| 2023-12-05 | 干绿豆 | TAI TONG CAR PARTS CO.,LTD | 委内瑞拉 | $175.0K |
| 2023-12-05 | 干赤豆 | TAI TONG CAR PARTS CO LTD | 阿根廷 | $33.6K |
| 2023-12-04 | 干赤豆 | TAI TONG CAR PARTS CO LTD | 阿根廷 | $87.5K |
| 2023-11-28 | 干绿豆 | TAI TONG CAR PARTS CO LTD | 马达加斯加 | $178.5K |