Binh Minh Green Logistics Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 干绿豆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN LOGISTICS BìNH MINH XANH

69
进口笔数
0
出口笔数
$8.92M
进口金额
$0
出口金额
2024-01-02
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $920.2K20212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $733.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $856.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $920.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $681.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $405.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $733.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $856.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $920.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $681.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $405.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202184977
企查查编码QVNNB7YP11
成立日期2023-01-09
联系地址Phòng 706, tầng 7, tòa nhà TD Plaza, lô 20A đường Lê Hồng Phong khu Đô thị ngã năm sân bay Cát Bi, Phường Gia Viên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS BÌNH MINH XANH
企业英文名称BINH MINH GREEN LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话02253556778
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071331干绿豆
071332干赤豆
120242去壳花生

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
委内瑞拉19$2.92M
马达加斯加16$2.22M
玻利维亚9$1.23M
巴西7$860.3K
阿根廷10$641.3K
坦桑尼亚3$600.7K
南非1$222.5K
肯尼亚4$218.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tai Tong Car Parts Co., Ltd.马达加斯加30$3.08M干绿豆、去壳花生
Tai Tong Car Parts Co., Ltd.委内瑞拉19$2.92M干绿豆
Tai Tong Car Parts Co. Ltd.巴西7$860.3K干绿豆、干赤豆
AST Enterprises Inc.坦桑尼亚3$754.5K干木豆、带壳腰果
Mahashree Agro Processing TZ Ltd.坦桑尼亚3$600.7K去壳扁豆、干鹰嘴豆
Tai Tong Car Parts Co., Ltd.坦桑尼亚6$475.7K干绿豆、去壳花生
AGT Foods Africa Pty Ltd南非1$222.5K其他玉米、玉米种子

近期贸易明细

进口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-02干赤豆TAI TONG CAR PARTS CO LTD阿根廷$84.0K
2024-01-02干绿豆TAI TONG CAR PARTS CO LTD马达加斯加$142.8K
2024-01-02干绿豆TAI TONG CAR PARTS CO LTD马达加斯加$178.5K
2023-12-20干绿豆TAI TONG CAR PARTS CO.,LTD委内瑞拉$175.0K
2023-12-19干赤豆TAI TONG CAR PARTS CO LTD阿根廷$35.0K
2023-12-07干绿豆TAI TONG CAR PARTS CO.,LTD委内瑞拉$175.0K
2023-12-05干绿豆TAI TONG CAR PARTS CO.,LTD委内瑞拉$175.0K
2023-12-05干赤豆TAI TONG CAR PARTS CO LTD阿根廷$33.6K
2023-12-04干赤豆TAI TONG CAR PARTS CO LTD阿根廷$87.5K
2023-11-28干绿豆TAI TONG CAR PARTS CO LTD马达加斯加$178.5K

相关企业 · 同类产品

Binh Minh Green Logistics Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →