TUAN NHAT PRODUCTION & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 电动绞车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI TUấN NHậT
6
进口笔数
0
出口笔数
$81.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108843855 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMYBNTF8 |
| 成立日期 | 2019-07-30 |
| 联系地址 | Thôn Cao Xá, Xã Đức Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TUẤN NHẬT |
| 企业英文名称 | TUAN NHAT PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cao Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84983909651 |
| 邮箱 | buitoan.bhdoor@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842531 | 电动绞车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $81.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOSHAN EVERBRIGHT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 2 | $28.8K | 贱金属扣件、200克以上牛仔布 |
| XIAMEN YUXINDA TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $18.9K | 木制餐具、陶瓷瓦 |
| XIAMEN HEYDAY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $16.3K | 纤维素卫生纸卷、纺织面料运动鞋 |
| FOSHAN EVERBRIGHT IMPORT & EXPORT CO LTD | 加拿大 | 1 | $13.0K | 电动绞车、气体过滤机械 |
| ZHANGZHOU LONGJIANG IMP. & EXP. CO. LTD. | 中国 | 1 | $4.7K | 非电动挂钟、暂存伞菌菇 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 电动绞车 | FOSHAN EVERBRIGHT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-03-25 | 电动绞车 | FOSHAN EVERBRIGHT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-25 | 电动绞车 | FOSHAN EVERBRIGHT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-02-25 | 电动绞车 | ZHANGZHOU LONGJIANG IMP. & EXP. CO. LTD. | 中国 | $220 |
| 2026-02-25 | 电动绞车 | ZHANGZHOU LONGJIANG IMP. & EXP. CO. LTD. | 中国 | $4.8K |
| 2026-02-25 | 电动绞车 | ZHANGZHOU LONGJIANG IMP. & EXP. CO. LTD. | 中国 | $4.5K |
| 2026-02-25 | 电动绞车 | ZHANGZHOU LONGJIANG IMP. & EXP. CO. LTD. | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-24 | 电动绞车 | FOSHAN EVERBRIGHT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $230 |
| 2025-12-24 | 电动绞车 | FOSHAN EVERBRIGHT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-12-24 | 电动绞车 | FOSHAN EVERBRIGHT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |