GOLDEN DREAM INTERNATIONAL LEARNING CENTER VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH GOLDEN DREAM INTERNATIONAL LEARNING CENTER VIETNAM
14
进口笔数
0
出口笔数
$12.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0314367062 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG89D196 |
| 成立日期 | 2017-04-22 |
| 联系地址 | Số 12 Ấp Bắc, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOLDEN DREAM INTERNATIONAL LEARNING CENTER VIETNAM |
| 企业英文名称 | GOLDEN DREAM INTERNATIONAL LEARNING CENTER VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12 Ấp Bắc, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật thương mại, Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được phép kinh doanh dịch vụ đại lý du lịch (lữ hành) sau khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh và được cơ quan có thẩm quyền xác nhận. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được phép cung cấp dịch vụ đưa khách vào du lịch Việt Nam (inbound) và lữ hành nội địa đối với khách vào du lịch Việt Nam như là một phần của dịch vụ đưa khách vào du lịch Việt Nam; không được kinh doanh dịch vụ đưa khách du lịch từ Việt Nam ra nước ngoài (outbound); không được kinh doanh cơ sở lưu trú và không được tổ chức thực hiện các tua du lịch ở các vị trí liên quan đến an ninh quốc phòng. Hướng dẫn viên du lịch của doanh nghiệp phải là công dân Việt Nam Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tiến hành thủ tục đăng ký hoạt động theo quy định pháp luật hiện hành và chỉ được tuyển sinh, tổ chức đào tạo sau khi đã được Sở Giáo dục và Đào tạo thẩm định và cấp Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động theo quy định pháp luật hiện hành Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Luật Giáo dục, Nghị định số 86/2018/NĐ-CP ngày 06/06/2018 của Chính phủ quy định về hợp tác, đầu tư của nước ngoài trong lĩnh vực giáo dục và các văn bản quy phạm pháp luật có liên quan. 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7912 - Điều hành tua du lịch 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84971009304 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14 | $12.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACE | 美国 | 13 | $11.7K | 其他塑料制品、其他印刷品 |
| Ace School Of Tomorrow | 美国 | 1 | $846 | 其他印刷品、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-07 | 其他印刷品 | ACE SCHOOL OF TOMORROW | 美国 | $19 |
| 2023-04-07 | 其他印刷品 | ACE SCHOOL OF TOMORROW | 美国 | $8 |
| 2023-04-07 | 其他印刷品 | ACE SCHOOL OF TOMORROW | 美国 | $819 |
| 2023-02-22 | 其他印刷品 | ACE | 美国 | $943 |
| 2023-02-14 | 其他印刷品 | ACE | 美国 | $833 |
| 2023-01-09 | 其他印刷品 | ACE | 美国 | $1.1K |
| 2023-01-09 | 其他印刷品 | ACE | 美国 | $727 |
| 2023-01-09 | 其他印刷品 | ACE | 美国 | $992 |
| 2023-01-09 | 其他印刷品 | ACE | 美国 | $842 |
| 2023-01-09 | 其他印刷品 | ACE | 美国 | $971 |