HUNG CUONG INVESTMENT & TRADE COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 纺织增强橡胶带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐầU Tư HùNG CườNG
2
进口笔数
0
出口笔数
$11.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702104432 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRWPFNA8 |
| 成立日期 | 2021-12-08 |
| 联系地址 | Số nhà 71, Phố Trần Thị Lý, Tổ 3, Khu 6A, Phường Hồng Hải, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ HÙNG CƯỜNG |
| 企业英文名称 | HUNG CUONG INVESTMENT AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn G06, tầng 1, CT1, Green Bay Tower, Phường Bãi Cháy, TP Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5110 - Vận tải hành khách hàng không |
| 电话 | 0989240866 |
| 邮箱 | hungcuong.invest1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 843139 | 机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $11.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong All Global Rubber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 纺织增强橡胶带、非板状硫化橡胶 |
| QINGDAO JOYTRANS ENGINEERING CO., LTD. | 中国 | 1 | $1.6K | 纺织增强橡胶带、金属加固橡胶带 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-03 | 纺织增强橡胶带 | QINGDAO JOYTRANS ENGINEERING CO., LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-19 | 机械零件 | Shandong All Global Rubber Co., Ltd. | 中国 | $634 |
| 2026-06-19 | 机械零件 | Shandong All Global Rubber Co., Ltd. | 中国 | $38 |
| 2026-06-19 | 机械零件 | Shandong All Global Rubber Co., Ltd. | 中国 | $99 |
| 2026-06-19 | 机械零件 | Shandong All Global Rubber Co., Ltd. | 中国 | $31 |
| 2026-06-19 | 机械零件 | Shandong All Global Rubber Co., Ltd. | 中国 | $23 |
| 2026-06-19 | 机械零件 | Shandong All Global Rubber Co., Ltd. | 中国 | $35 |
| 2026-06-19 | 机械零件 | Shandong All Global Rubber Co., Ltd. | 中国 | $136 |
| 2026-06-19 | 机械零件 | Shandong All Global Rubber Co., Ltd. | 中国 | $595 |
| 2026-06-19 | 机械零件 | Shandong All Global Rubber Co., Ltd. | 中国 | $34 |