DAI LOC INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非电动叉车
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế ĐạI LộC
6
进口笔数
0
出口笔数
$61.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315959079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE7PPB93 |
| 成立日期 | 2019-10-15 |
| 联系地址 | Số 8, Trần Quang Long, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ ĐẠI LỘC |
| 企业英文名称 | DAI LOC INTERNATIONAL SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, Trần Quang Long, Phường 19(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84969648698 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $61.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T.H. Shokai | 日本 | 4 | $41.3K | 18-37千瓦拖拉机、360度挖掘机 |
| B-T TRADING KABUSHIKIKAISHA | 日本 | 1 | $11.0K | 非电动叉车、360度挖掘机 |
| Cross Corp. Corporation Co., Ltd. | 日本 | 1 | $8.8K | 18-37千瓦拖拉机、18千瓦以下拖拉机 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 非电动叉车 | T.H. Shokai | 日本 | $612 |
| 2026-06-26 | 360度挖掘机 | T.H. Shokai | 日本 | $3.1K |
| 2026-06-26 | 非电动叉车 | T.H. Shokai | 日本 | $1.2K |
| 2026-06-26 | 非电动叉车 | T.H. Shokai | 日本 | $918 |
| 2026-06-26 | 非电动叉车 | T.H. Shokai | 日本 | $1.2K |
| 2026-06-26 | 360度挖掘机 | T.H. Shokai | 日本 | $612 |
| 2026-06-26 | 非电动叉车 | T.H. Shokai | 日本 | $918 |
| 2026-06-26 | 前端装载机 | T.H. Shokai | 日本 | $2.4K |
| 2026-06-26 | 非电动叉车 | T.H. Shokai | 日本 | $11.0K |
| 2026-05-26 | 前端装载机 | T.H. Shokai | 日本 | $1.6K |