YHI (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 177 笔 · 主营 新汽车轮胎
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH YHI (Việt Nam)
177
进口笔数
4
出口笔数
$8.60M
进口金额
$196.0K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-12-16
最近出口
15
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311671402 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1KFBX2T |
| 成立日期 | 2012-03-17 |
| 联系地址 | Số 135/17/77, Đường Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YHI (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | YHI (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 135/17/77, Đường Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84835106087 |
| 邮箱 | accounts@yhi.com.vn |
| 官网 | www.yhi.com.sg |
| 传真 | 0835106089 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 62.49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 850710 | 铅酸启动电池 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 420239 | 便携箱盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850710 | 铅酸启动电池 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 53 | $3.65M |
| 日本 | 91 | $3.27M |
| 印度 | 8 | $510.1K |
| 印度尼西亚 | 9 | $424.7K |
| 美国 | 6 | $378.7K |
| 越南 | 4 | $210.1K |
| 中国 | 5 | $108.6K |
| 韩国 | 1 | $50.2K |
| 英国 | 1 | $15 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 4 | $196.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyo Tire Corporation | 马来西亚 | 48 | $3.40M | 新汽车轮胎 |
| Toyo Tire Corporation | 日本 | 86 | $3.08M | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Toyo Tire Corp. | 日本 | 10 | $436.7K | 新汽车轮胎 |
| PT Gajah Tunggal Tbk | 印度尼西亚 | 9 | $424.7K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| YHI Corporation (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $304.4K | 铅酸蓄电池、新汽车轮胎 |
| Amara Raja Energy & Mobility Ltd. | 印度 | 5 | $271.1K | 铅酸启动电池、铅酸蓄电池 |
| Surette Battery Co., Ltd. | 越南 | 3 | $197.3K | 铅酸蓄电池、锂离子电池 |
| Amara Raja Batteries Ltd. | 印度 | 2 | $151.8K | 铅酸启动电池、铅酸蓄电池 |
| CTP DISTRIBUTION (HK) LTD | 中国香港 | 3 | $88.3K | 轻型商用车轮胎、农用充气轮胎 |
| Amara Raja Energy & Mobility Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $87.2K | 铅酸启动电池 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YHI Philippines, Inc. | 菲律宾 | 4 | $196.0K | 新汽车轮胎、铅酸启动电池 |
近期贸易明细
进口(共 177)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 新汽车轮胎 | TOYO TIRE CORP | 日本 | $6.4K |
| 2026-04-27 | 新汽车轮胎 | TOYO TIRE CORP | 日本 | $13.9K |
| 2026-04-27 | 新汽车轮胎 | TOYO TIRE CORP | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 新汽车轮胎 | TOYO TIRE CORP | 日本 | $4.0K |
| 2026-04-27 | 新汽车轮胎 | TOYO TIRE CORP | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 新汽车轮胎 | TOYO TIRE CORP | 日本 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 新汽车轮胎 | TOYO TIRE CORP | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 新汽车轮胎 | TOYO TIRE CORP | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 新汽车轮胎 | TOYO TIRE CORP | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 新汽车轮胎 | TOYO TIRE CORP | 日本 | $2.8K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-16 | 铅酸启动电池 | YHI PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $37.0K |
| 2024-11-08 | 铅酸启动电池 | YHI PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $39.3K |
| 2024-04-08 | 铅酸启动电池 | YHI PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $59.7K |
| 2024-04-01 | 铅酸启动电池 | YHI PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $60.0K |