YHI (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 177 笔 · 主营 新汽车轮胎

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH YHI (Việt Nam)

177
进口笔数
4
出口笔数
$8.60M
进口金额
$196.0K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-12-16
最近出口
15
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $527.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $57.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $214.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $238.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $193.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $96.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $162.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $211.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $166.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $180.6K · 2 笔出口 $119.7K · 2 笔2024-05进口 $278.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $238.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $267.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $343.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $268.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $272.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $382.5K · 5 笔出口 $39.3K · 1 笔2024-12进口 $294.2K · 3 笔出口 $37.0K · 1 笔2025-01进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $145.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $527.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $183.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $106.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $136.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $384.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $509.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $268.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $40.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $160.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $70.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $57.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $214.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $238.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $193.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $96.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $162.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $211.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $166.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $180.6K · 2 笔出口 $119.7K · 2 笔2024-05进口 $278.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $238.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $267.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $343.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $268.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $272.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $382.5K · 5 笔出口 $39.3K · 1 笔2024-12进口 $294.2K · 3 笔出口 $37.0K · 1 笔2025-01进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $145.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $527.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $183.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $106.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $136.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $384.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $509.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $268.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $40.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $160.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $70.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311671402
企查查编码QVN1KFBX2T
成立日期2012-03-17
联系地址Số 135/17/77, Đường Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YHI (VIỆT NAM)
企业英文名称YHI (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 135/17/77, Đường Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+84835106087
邮箱accounts@yhi.com.vn
官网www.yhi.com.sg
传真0835106089
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本62.49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401110新汽车轮胎
850710铅酸启动电池
850720铅酸蓄电池
482010纸质文具
401180工业充气轮胎
401190轻型商用车轮胎
491000印刷日历
491110商业广告材料
420231皮革随身盒
420239便携箱盒

出口

HS 编码产品
850710铅酸启动电池

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚53$3.65M
日本91$3.27M
印度8$510.1K
印度尼西亚9$424.7K
美国6$378.7K
越南4$210.1K
中国5$108.6K
韩国1$50.2K
英国1$15

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾4$196.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyo Tire Corporation马来西亚48$3.40M新汽车轮胎
Toyo Tire Corporation日本86$3.08M新汽车轮胎、公交卡车轮胎
Toyo Tire Corp.日本10$436.7K新汽车轮胎
PT Gajah Tunggal Tbk印度尼西亚9$424.7K新汽车轮胎、公交卡车轮胎
YHI Corporation (Singapore) Pte. Ltd.新加坡5$304.4K铅酸蓄电池、新汽车轮胎
Amara Raja Energy & Mobility Ltd.印度5$271.1K铅酸启动电池、铅酸蓄电池
Surette Battery Co., Ltd.越南3$197.3K铅酸蓄电池、锂离子电池
Amara Raja Batteries Ltd.印度2$151.8K铅酸启动电池、铅酸蓄电池
CTP DISTRIBUTION (HK) LTD中国香港3$88.3K轻型商用车轮胎、农用充气轮胎
Amara Raja Energy & Mobility Ltd.印度尼西亚1$87.2K铅酸启动电池

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YHI Philippines, Inc.菲律宾4$196.0K新汽车轮胎、铅酸启动电池

近期贸易明细

进口(共 177)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27新汽车轮胎TOYO TIRE CORP日本$6.4K
2026-04-27新汽车轮胎TOYO TIRE CORP日本$13.9K
2026-04-27新汽车轮胎TOYO TIRE CORP日本$1.1K
2026-04-27新汽车轮胎TOYO TIRE CORP日本$4.0K
2026-04-27新汽车轮胎TOYO TIRE CORP日本$1.1K
2026-04-27新汽车轮胎TOYO TIRE CORP日本$2.7K
2026-04-27新汽车轮胎TOYO TIRE CORP日本$2.3K
2026-04-27新汽车轮胎TOYO TIRE CORP日本$2.1K
2026-04-27新汽车轮胎TOYO TIRE CORP日本$2.3K
2026-04-27新汽车轮胎TOYO TIRE CORP日本$2.8K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-16铅酸启动电池YHI PHILIPPINES INC菲律宾$37.0K
2024-11-08铅酸启动电池YHI PHILIPPINES INC菲律宾$39.3K
2024-04-08铅酸启动电池YHI PHILIPPINES INC菲律宾$59.7K
2024-04-01铅酸启动电池YHI PHILIPPINES INC菲律宾$60.0K

相关企业 · 同类产品

YHI (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →