SGC VIET NAM TRADING DEVELOPMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 男式化纤服装
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Phát Triển Sgc Việt Nam
5
进口笔数
7
出口笔数
$215.1K
进口金额
$178.8K
出口金额
2023-07-21
最近进口
2023-11-09
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106510829 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQBMNM7T |
| 成立日期 | 2014-04-15 |
| 联系地址 | Số 25 Đội Cấn, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN SGC VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | 02435162679 |
| 邮箱 | ngocnguyensgcvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551299 | 其他合成短纤织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 600490 | 弹性针织布 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 600490 | 弹性针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $215.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $175.6K |
| 越南 | 1 | $3.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUNG SHIN SPORTS CO.,LTD | 中国 | 5 | $215.1K | 其他拉链、聚酯短纤织物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sung Shin Sports Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $175.6K | 男式化纤服装、其他纺织大衣 |
| SUNG SHIN SPORTS CO LTD | 越南 | 1 | $3.2K | 装饰流苏、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-21 | 非织造标签 | SUNG SHIN SPORTS CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-07-21 | 非乙烯塑料袋 | SUNG SHIN SPORTS CO.,LTD | 中国 | $38 |
| 2023-07-21 | 未印刷标签 | SUNG SHIN SPORTS CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-07-21 | 其他合成短纤织物 | SUNG SHIN SPORTS CO.,LTD | 中国 | $9.5K |
| 2023-07-21 | 染色合成针织布 | SUNG SHIN SPORTS CO.,LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-07-21 | 机织绒布 | SUNG SHIN SPORTS CO.,LTD | 中国 | $878 |
| 2023-07-21 | 装饰流苏 | SUNG SHIN SPORTS CO.,LTD | 中国 | $211 |
| 2023-07-21 | 其他拉链 | SUNG SHIN SPORTS CO.,LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-06-23 | 其他合成短纤织物 | SUNG SHIN SPORTS CO.,LTD | 中国 | $31.8K |
| 2023-06-23 | 其他拉链 | SUNG SHIN SPORTS CO.,LTD | 中国 | $16.3K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-09 | 男式化纤服装 | SUNGSHIN SPORTS CO LTD | 韩国 | $9.3K |
| 2023-11-09 | 男式化纤服装 | SUNGSHIN SPORTS CO LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2023-11-09 | 男式化纤服装 | SUNGSHIN SPORTS CO LTD | 韩国 | $15.9K |
| 2023-11-09 | 男式化纤服装 | SUNGSHIN SPORTS CO LTD | 韩国 | $12.7K |
| 2023-11-09 | 男式化纤服装 | SUNGSHIN SPORTS CO LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2023-11-02 | 男式化纤服装 | SUNGSHIN SPORTS CO LTD | 韩国 | $13.7K |
| 2023-11-02 | 男式化纤服装 | SUNGSHIN SPORTS CO LTD | 韩国 | $5.4K |
| 2023-11-02 | 男式化纤服装 | SUNGSHIN SPORTS CO LTD | 韩国 | $5.3K |
| 2023-11-02 | 男式化纤服装 | SUNGSHIN SPORTS CO LTD | 韩国 | $18.3K |
| 2023-11-02 | 男式化纤服装 | SUNGSHIN SPORTS CO LTD | 韩国 | $21.9K |