Ngoc Chau Bamboo Chopsticks Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 178 笔 · 主营 木制餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐũA TRE NGọC CHâU
5
进口笔数
178
出口笔数
$87.3K
进口金额
$4.01M
出口金额
2025-04-18
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700497223 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJQK0KE8 |
| 成立日期 | 2003-04-23 |
| 联系地址 | Số 22, Đường An Bình, Khu Phố Bình Đường 3, Phường An Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐŨA TRE NGỌC CHÂU |
| 企业英文名称 | NGOC CHAU BAMBOO CHOPSTICKS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22, Đường An Bình, Khu Phố Bình Đường 3, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +84903841592 |
| 邮箱 | ngocchau@ngocchaubamboo.com |
| 传真 | 0838960689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441919 | 木竹餐具 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 441912 | 木制餐具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441912 | 木制餐具 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 441919 | 木竹餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 441819 | 非热带木窗 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $87.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 47 | $1.10M |
| 澳大利亚 | 39 | $946.0K |
| 美国 | 46 | $825.9K |
| 挪威 | 20 | $691.4K |
| 新加坡 | 19 | $336.5K |
| 智利 | 5 | $74.9K |
| 加拿大 | 1 | $24.3K |
| 德国 | 1 | $9.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Lianghe Bamboo Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.6K | 竹制木制品 |
| Hunan Wensheng Bamboo Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.4K | 木制餐具、木竹餐具 |
| Anhui Hongye Group Ecological Bamboo Fiber Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.7K | 木制餐具、木竹餐具 |
| Hunan Trinity Bio-Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.6K | 木制餐具、木竹餐具 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ollik Co., Ltd. | 韩国 | 47 | $1.10M | 木制餐具、扫帚刷子 |
| Crompton Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 38 | $958.7K | 聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料 |
| TAI HING USA IMP & EXP, INC. | 美国 | 24 | $397.4K | 扫帚刷子、木制餐具 |
| Bewi Food AS | 挪威 | 11 | $380.9K | PP/PE编织袋、聚乙烯袋 |
| Pacific Packaging Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $336.5K | 非乙烯塑料袋、塑料容器 |
| dfff89959bd698c00c873546bdbb5e89 | 9 | $159.3K | ||
| Bewi Building & Industry As | 挪威 | 4 | $139.5K | 聚乙烯袋 |
| GOLD HOUSEWARE INC | 美国 | 4 | $85.5K | 木制餐具、汽车座椅零件 |
| CT Export & Import Inc. | 智利 | 5 | $74.9K | 木制餐具、塑料家用制品 |
| H&L WHOLESALE FOOD CORP. | 美国 | 3 | $45.1K | 其他谷物粉、咖啡基制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-18 | 木制餐具 | ANHUI HONGYE GROUP ECOLOGICAL BAMBOO FIBER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-04-18 | 木制餐具 | ANHUI HONGYE GROUP ECOLOGICAL BAMBOO FIBER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2023-05-25 | 木竹餐具 | HUNAN WENSHENG BAMBOO INDUSTRY CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2023-05-25 | 木竹餐具 | HUNAN WENSHENG BAMBOO INDUSTRY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2023-05-05 | 竹制木制品 | HUNAN LIANGHE BAMBOO INDUSTRY CO.,LTD. | 中国 | $16.4K |
| 2023-03-06 | 木竹餐具 | HUNAN TRINITY BIO-ENERGY TECHNOLOGYCO., LTD | 中国 | $7.4K |
| 2023-03-06 | 木竹餐具 | HUNAN TRINITY BIO-ENERGY TECHNOLOGYCO., LTD | 中国 | $7.2K |
| 2023-02-22 | 竹制木制品 | HUNAN LIANGHE BAMBOO INDUSTRY CO.,LTD. | 中国 | $17.2K |
出口(共 178)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木制餐具 | TAI HING USA IMP & EXP, INC. | 美国 | $8.7K |
| 2026-04-28 | 木竹餐具 | TAI HING USA IMP & EXP, INC. | 美国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 木制餐具 | TAI HING USA IMP & EXP, INC. | 美国 | $5.2K |
| 2026-04-27 | 木制餐具 | OLLIC CO., LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2026-04-27 | 木制餐具 | OLLIC CO., LTD | 韩国 | $7.1K |
| 2026-04-27 | 木制餐具 | OLLIC CO., LTD | 韩国 | $12.6K |
| 2026-04-18 | 木制餐具 | OLLIC CO., LTD | 韩国 | $6.8K |
| 2026-04-18 | 木制餐具 | OLLIC CO., LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-18 | 木制餐具 | OLLIC CO., LTD | 韩国 | $7.8K |
| 2026-04-18 | 木制餐具 | OLLIC CO., LTD | 韩国 | $6.9K |