SEONGJONG IMPORT EXPORT GROUP JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 未涂层钢线
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN XNK SEONGJONG
14
进口笔数
0
出口笔数
$187.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902166462 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE2RV7GJ |
| 成立日期 | 2023-06-07 |
| 联系地址 | Số 268, đường 72M, Khối 9, Phường Quán Bàu, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN XNK SEONGJONG |
| 企业英文名称 | SEONGJONG IMPORT EXPORT GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 268, đường 72M, Khối 9, Phường Vinh Hưng, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84918175567 |
| 邮箱 | Seongjonggroup@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 550390 | 其他合成短纤 |
| 591120 | 工业用纺织品 |
| 731441 | 镀锌钢丝网 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902480 | 非金属测试机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $187.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHIJIAZHUANG HUAZHE TRADE CO LTD | 中国 | 8 | $132.7K | 钢铁钉及U形钉、未涂层钢线 |
| CHANGZHOU SONGBAI CHEMICAL CO LTD | 中国 | 2 | $34.4K | 其他粘合剂≤1kg、聚氨酯 |
| WEIFANG ZHONGYUAN WATERPROOF MATERIALS CO LTD | 中国 | 3 | $18.6K | 卷状沥青制品、聚合物基油漆 |
| HEBEI ZHONGBO RUIKE INSTRUMENT MFG CO LTD | 中国 | 1 | $1.4K | 非金属测试机、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-17 | 未涂层钢线 | SHIJIAZHUANG HUAZHE TRADE CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2024-07-17 | 未涂层钢线 | SHIJIAZHUANG HUAZHE TRADE CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2024-05-08 | 未涂层钢线 | SHIJIAZHUANG HUAZHE TRADE CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2024-05-08 | 未涂层钢线 | SHIJIAZHUANG HUAZHE TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-05-08 | 未涂层钢线 | SHIJIAZHUANG HUAZHE TRADE CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2024-02-15 | 聚合物基油漆 | WEIFANG ZHONGYUAN WATERPROOF MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-11-14 | 卷状沥青制品 | WEIFANG ZHONGYUAN WATERPROOF MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-11-14 | 卷状沥青制品 | WEIFANG ZHONGYUAN WATERPROOF MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-11-02 | 其他胶粘剂 | CHANGZHOU SONGBAI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-09-28 | 镀锌钢丝网 | SHIJIAZHUANG HUAZHE TRADE CO LTD | 中国 | $14.9K |