A2D Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他割草机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI A2D
15
进口笔数
0
出口笔数
$1.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-12
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601599138 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN25N7E38 |
| 成立日期 | 2022-12-20 |
| 联系地址 | Lô 2, Đường Bắc Sơn, Tổ 10, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI A2D |
| 企业英文名称 | A2D TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 2, Đường Bắc Sơn, Tổ 92, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84983039686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843320 | 其他割草机 |
| 846781 | 非电动链锯 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842441 | 便携喷雾器 |
| 843390 | 收割机零件 |
| 850220 | 火花点火发电机组 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $1.12M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 5a7dbf15e606991dddc25e7e9bc76a79 | 10 | $811.1K | ||
| Taizhou Kewaqi Tools Co., Ltd. | 中国 | 2 | $180.2K | 其他割草机、柴油机零件 |
| Taizhou Hengdu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $118.0K | 其他割草机、125W以下风扇 |
| Zhejiang Shengshi Yuanlin Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 其他农用机械、喷雾机零件 |
| Dongguan Shi Qiu Sheng Maoyi Youxian Gongsi | 俄罗斯 | 1 | $2.3K | 非瓦楞折叠盒、收割机零件 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 非电动链锯 | Taizhou Kewaqi Tools Co., Ltd. | 中国 | $27.3K |
| 2026-02-12 | 其他割草机 | Taizhou Kewaqi Tools Co., Ltd. | 中国 | $10.2K |
| 2026-02-12 | 其他离心泵 | Taizhou Kewaqi Tools Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2026-02-12 | 非电动链锯 | Taizhou Kewaqi Tools Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-02-12 | 旋转活塞发动机 | Taizhou Kewaqi Tools Co., Ltd. | 中国 | $90.0K |
| 2025-12-04 | 其他风扇 | Taizhou Kewaqi Tools Co., Ltd. | 中国 | $950 |
| 2025-12-04 | 非电动链锯 | Taizhou Kewaqi Tools Co., Ltd. | 中国 | $26.3K |
| 2025-12-04 | 带马达手动工具 | Taizhou Kewaqi Tools Co., Ltd. | 中国 | $850 |
| 2025-12-04 | 其他割草机 | Taizhou Kewaqi Tools Co., Ltd. | 中国 | $11.0K |
| 2025-12-04 | 其他风扇 | Taizhou Kewaqi Tools Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |