DGB Agriculture Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 柴油机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị NôNG NGHIệP DGB
18
进口笔数
0
出口笔数
$560.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603895074 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6F55M61 |
| 成立日期 | 2022-12-08 |
| 联系地址 | Số 60/13, tổ 13, khu phố 5, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NÔNG NGHIỆP DGB |
| 企业英文名称 | DGB AGRICULTURE EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 60/13, tổ 13, khu phố 5, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84933152012 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
| 843320 | 其他割草机 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 843390 | 收割机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846781 | 非电动链锯 |
| 851130 | 发动机点火设备 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 851140 | 起动电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $551.0K |
| 韩国 | 1 | $9.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Borui Power Machinery Co., Ltd. | 中国 | 9 | $396.5K | 手工工具零件、其他割草机 |
| Wuyi OO Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $69.4K | 非电动链锯、便携喷雾器 |
| Jinhua Jusen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.0K | 带马达手动工具、非电动链锯 |
| Linyi Dingyi Power Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.3K | 其他割草机、带马达手动工具 |
| Linyi Lanou Plant Protection Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.4K | 便携喷雾器、喷雾机零件 |
| Jinhua Jusen Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $11.0K | 非电动链锯 |
| Tae Heung Lee Ki Ind. Co. | 韩国 | 1 | $9.9K | 手锯、其他锯片 |
| Hedda Hu | 中国 | 1 | $410 | 切割大理石、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他割草机 | LINYI BORUI POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $22.2K |
| 2026-04-28 | 火花点火发动机零件 | LINYI BORUI POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $975 |
| 2026-04-28 | 其他割草机 | LINYI BORUI POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-28 | 其他割草机 | LINYI BORUI POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-28 | 其他割草机 | LINYI BORUI POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-28 | 其他割草机 | LINYI BORUI POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-28 | 火花点火发动机零件 | LINYI BORUI POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $975 |
| 2026-04-28 | 其他割草机 | LINYI BORUI POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-28 | 其他割草机 | LINYI BORUI POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-28 | 其他割草机 | LINYI BORUI POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $22.2K |