EQI Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 金属碳化物模具
越南 · 非在业
1
进口笔数
1
出口笔数
$55.3K
进口金额
$55.3K
出口金额
2023-08-30
最近进口
2023-09-11
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106248353 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUWXC2FF |
| 成立日期 | 2013-08-01 |
| 联系地址 | Xóm Đông, thôn Đức Diễn, Xã Phú Diễn, Huyện Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Bảo Minh |
| 企业英文名称 | BAO MINH EQUIPMENT EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Đông, thôn Đức Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842437860154 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848041 | 金属碳化物模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848041 | 金属碳化物模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $55.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $55.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Automobile & Motorcycle Parts Manufacturing Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 1 | $55.3K | 贱金属锁具零件、其他铝制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Automobile & Motorcycle Parts Manufacturing Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 1 | $55.3K | 金属碳化物模具、非黑印刷油墨 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-30 | 金属碳化物模具 | AUTOMOBILE & MOTORCYCLE PARTS MFG HUNG YEN CO LTD | 越南 | $14.4K |
| 2023-08-30 | 金属碳化物模具 | AUTOMOBILE & MOTORCYCLE PARTS MFG HUNG YEN CO LTD | 越南 | $19.0K |
| 2023-08-30 | 金属碳化物模具 | AUTOMOBILE & MOTORCYCLE PARTS MFG HUNG YEN CO LTD | 越南 | $9.5K |
| 2023-08-30 | 金属碳化物模具 | AUTOMOBILE & MOTORCYCLE PARTS MFG HUNG YEN CO LTD | 越南 | $12.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-11 | 金属碳化物模具 | AUTOMOBILE & MOTORCYCLE PARTS MFG HUNG YEN CO LTD | 越南 | $9.5K |
| 2023-09-11 | 金属碳化物模具 | AUTOMOBILE & MOTORCYCLE PARTS MFG HUNG YEN CO LTD | 越南 | $19.0K |
| 2023-09-11 | 金属碳化物模具 | AUTOMOBILE & MOTORCYCLE PARTS MFG HUNG YEN CO LTD | 越南 | $12.5K |
| 2023-09-11 | 金属碳化物模具 | AUTOMOBILE & MOTORCYCLE PARTS MFG HUNG YEN CO LTD | 越南 | $14.4K |