Automobile & Motorcycle Parts Manufacturing Hung Yen Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,797 笔 · 主营 贱金属锁具零件

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH sản xuất phụ tùng ô tô xe máy - Hưng Yên

146
进口笔数
1,797
出口笔数
$1.85M
进口金额
$57.42M
出口金额
2026-03-10
最近进口
2026-04-29
最近出口
49
供应商数
53
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.40M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.3K · 3 笔出口 $310.0K · 13 笔2023-09进口 $112.6K · 3 笔出口 $294.7K · 26 笔2023-10进口 $53.7K · 5 笔出口 $567.7K · 35 笔2023-11进口 $839 · 3 笔出口 $584.0K · 36 笔2023-12进口 $30.9K · 2 笔出口 $557.3K · 34 笔2024-01进口 $1.6K · 5 笔出口 $806.0K · 47 笔2024-02进口 $14.6K · 3 笔出口 $338.2K · 32 笔2024-03进口 $776 · 3 笔出口 $750.7K · 42 笔2024-04进口 $83.4K · 3 笔出口 $983.9K · 48 笔2024-05进口 $71.9K · 3 笔出口 $779.6K · 55 笔2024-06进口 $111.1K · 2 笔出口 $612.8K · 48 笔2024-07进口 $736 · 2 笔出口 $747.2K · 57 笔2024-08进口 $31.3K · 1 笔出口 $712.9K · 59 笔2024-09进口 $13 · 1 笔出口 $577.6K · 56 笔2024-10进口 $3.0K · 4 笔出口 $850.9K · 61 笔2024-11进口 $9.5K · 1 笔出口 $924.9K · 63 笔2024-12进口 $123.7K · 8 笔出口 $765.0K · 39 笔2025-01进口 $1.7K · 3 笔出口 $924.1K · 57 笔2025-02进口 $42.7K · 5 笔出口 $1.02M · 86 笔2025-03进口 $125.8K · 4 笔出口 $1.05M · 74 笔2025-04进口 $159.0K · 5 笔出口 $491.3K · 42 笔2025-05进口 $229.1K · 12 笔出口 $501.7K · 43 笔2025-06进口 $107.2K · 8 笔出口 $825.1K · 52 笔2025-07进口 $972 · 3 笔出口 $1.04M · 61 笔2025-08进口 $16.7K · 7 笔出口 $1.01M · 57 笔2025-09进口 $19.6K · 4 笔出口 $746.3K · 49 笔2025-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $1.04M · 69 笔2025-11进口 $33.8K · 8 笔出口 $607.4K · 55 笔2025-12进口 $51.9K · 6 笔出口 $758.5K · 67 笔2026-01进口 $646 · 2 笔出口 $933.7K · 64 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $492.6K · 35 笔2026-03进口 $850 · 4 笔出口 $11.40M · 48 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.61M · 43 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.3K · 3 笔出口 $310.0K · 13 笔2023-09进口 $112.6K · 3 笔出口 $294.7K · 26 笔2023-10进口 $53.7K · 5 笔出口 $567.7K · 35 笔2023-11进口 $839 · 3 笔出口 $584.0K · 36 笔2023-12进口 $30.9K · 2 笔出口 $557.3K · 34 笔2024-01进口 $1.6K · 5 笔出口 $806.0K · 47 笔2024-02进口 $14.6K · 3 笔出口 $338.2K · 32 笔2024-03进口 $776 · 3 笔出口 $750.7K · 42 笔2024-04进口 $83.4K · 3 笔出口 $983.9K · 48 笔2024-05进口 $71.9K · 3 笔出口 $779.6K · 55 笔2024-06进口 $111.1K · 2 笔出口 $612.8K · 48 笔2024-07进口 $736 · 2 笔出口 $747.2K · 57 笔2024-08进口 $31.3K · 1 笔出口 $712.9K · 59 笔2024-09进口 $13 · 1 笔出口 $577.6K · 56 笔2024-10进口 $3.0K · 4 笔出口 $850.9K · 61 笔2024-11进口 $9.5K · 1 笔出口 $924.9K · 63 笔2024-12进口 $123.7K · 8 笔出口 $765.0K · 39 笔2025-01进口 $1.7K · 3 笔出口 $924.1K · 57 笔2025-02进口 $42.7K · 5 笔出口 $1.02M · 86 笔2025-03进口 $125.8K · 4 笔出口 $1.05M · 74 笔2025-04进口 $159.0K · 5 笔出口 $491.3K · 42 笔2025-05进口 $229.1K · 12 笔出口 $501.7K · 43 笔2025-06进口 $107.2K · 8 笔出口 $825.1K · 52 笔2025-07进口 $972 · 3 笔出口 $1.04M · 61 笔2025-08进口 $16.7K · 7 笔出口 $1.01M · 57 笔2025-09进口 $19.6K · 4 笔出口 $746.3K · 49 笔2025-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $1.04M · 69 笔2025-11进口 $33.8K · 8 笔出口 $607.4K · 55 笔2025-12进口 $51.9K · 6 笔出口 $758.5K · 67 笔2026-01进口 $646 · 2 笔出口 $933.7K · 64 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $492.6K · 35 笔2026-03进口 $850 · 4 笔出口 $11.40M · 48 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.61M · 43 笔

工商档案

企业注册号0900237957
企查查编码QVNBJD85FX
成立日期2005-01-25
联系地址Thôn Ngọc Loan, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT PHỤ TÙNG ÔTÔ XE MÁY - HƯNG YÊN
企业英文名称AUTOMOBILE AND MOTORCYCLE PARTS MANUFACTURING - HUNG YEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Ngọc Loan, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử
电话+84321991960
邮箱sales@amacast.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848041金属碳化物模具
321519非黑印刷油墨
321511黑色印刷墨水
381400油漆溶剂
482110印刷标签
761699其他铝制品
820730可互换冲压工具
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
830160贱金属锁具零件
761699其他铝制品
761610铝制紧固件
790700其他锌制品
842199过滤净化器零件
845290其他缝纫机零件
841690炉用零件
843390收割机零件
846792气动工具零件
820559其他手工工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南66$997.4K
中国42$802.9K
美国17$43.6K
荷兰1$1.6K
泰国3$960
英国1$418
德国1$309
韩国1$130
马来西亚1$47
中国台湾1$24

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,443$49.60M
美国255$7.18M
意大利14$200.8K
德国27$185.7K
中国12$88.4K
韩国16$43.6K
法国8$43.4K
捷克4$20.9K
日本5$20.1K
印度4$19.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Hongfa Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国6$256.6K其他车辆零件、塑料配件
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南10$146.7K冷藏冷冻组合机、大型洗衣机
Ace Precision International LLC美国9$143.1K火花点火发动机零件、金属标牌
Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd.中国5$68.0K不锈钢家用制品、其他塑料制品
Davco Technology LLC美国6$31.0K非泡沫橡胶密封件、钢铁铸件
Ace Precision International Llc美国6$7.8K其他数学仪器、其他测量仪器
Seiko Vietnam Co., Ltd.越南17$6.4K非黑印刷油墨、油漆溶剂
Ningbo Dongfang Jinfeng Machinery Co., Ltd.中国7$5.6K其他铝制品、阀门龙头
Seiko Vietnam Co., Ltd.12$4.7K非黑印刷油墨、油漆溶剂
CCL Design Vietnam Co., Ltd.越南12$1.1K印刷标签、自粘塑料片

下游采购商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd.越南88$19.32M音频设备零件、其他塑料制品
Ace Precision International LLC美国123$4.22M气动工具零件、炉用零件
Assa Abloy Smart Technology Vietnam Co., Ltd.越南202$3.77M贱金属锁具零件、其他塑料制品
Assa Abloy Vietnam Co., Ltd.越南206$3.71M贱金属锁具零件、其他塑料制品
Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd.越南174$3.35M贱金属锁具零件、其他塑料制品
Assa Abloy Smart Product Vietnam Co., Ltd.越南217$3.18M贱金属锁具零件、其他塑料制品
EQI Ltd.美国61$1.21M机械零件、机床零件附件
Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd.越南77$614.4K其他钢铁制品、非取向硅钢板
KORG Vietnam Co., Ltd.越南70$491.9K其他塑料制品、瓦楞纸箱
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南115$202.3K处理器及控制器、其他电感器

近期贸易明细

进口(共 146)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-10印刷标签CCL DESIGN VIETNAM CO LTD越南$88
2026-03-09非黑印刷油墨CONG TY TNHH SEIKO VIET NAM—$196
2026-03-09非黑印刷油墨CONG TY TNHH SEIKO VIET NAM—$69
2026-03-09非黑印刷油墨CONG TY TNHH SEIKO VIET NAM—$72
2026-03-06非黑印刷油墨SEIKO VIETNAM CO LTD越南$69
2026-03-06非黑印刷油墨SEIKO VIETNAM CO LTD越南$196
2026-03-06非黑印刷油墨SEIKO VIETNAM CO LTD越南$72
2026-03-02印刷标签CCL DESIGN VIETNAM CO LTD越南$88
2026-01-08黑色印刷墨水SEIKO VIETNAM CO LTD越南$70
2026-01-08非黑印刷油墨SEIKO VIETNAM CO LTD越南$167

出口(共 1,797)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29金属碳化物模具WOOJEON VINA CO LTD越南$7.4K
2026-04-29金属碳化物模具WOOJEON VINA CO LTD越南$13.2K
2026-04-29金属碳化物模具WOOJEON VINA CO LTD越南$11.4K
2026-04-29金属碳化物模具WOOJEON VINA CO LTD越南$14.7K
2026-04-29金属碳化物模具WOOJEON VINA CO LTD越南$9.0K
2026-04-29其他铝制品WOOJEON VINA CO LTD越南$496
2026-04-29其他铝制品WOOJEON VINA CO LTD越南$1.2K
2026-04-29金属碳化物模具WOOJEON VINA CO LTD越南$10.2K
2026-04-29金属碳化物模具WOOJEON VINA CO LTD越南$8.8K
2026-04-29金属碳化物模具WOOJEON VINA CO LTD越南$17.1K

相关企业 · 同类产品

Automobile & Motorcycle Parts Manufacturing Hung Yen Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →