Automobile & Motorcycle Parts Manufacturing Hung Yen Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,797 笔 · 主营 贱金属锁具零件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH sản xuất phụ tùng ô tô xe máy - Hưng Yên
146
进口笔数
1,797
出口笔数
$1.85M
进口金额
$57.42M
出口金额
2026-03-10
最近进口
2026-04-29
最近出口
49
供应商数
53
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900237957 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBJD85FX |
| 成立日期 | 2005-01-25 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Loan, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT PHỤ TÙNG ÔTÔ XE MÁY - HƯNG YÊN |
| 企业英文名称 | AUTOMOBILE AND MOTORCYCLE PARTS MANUFACTURING - HUNG YEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Loan, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84321991960 |
| 邮箱 | sales@amacast.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848041 | 金属碳化物模具 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 841690 | 炉用零件 |
| 843390 | 收割机零件 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 820559 | 其他手工工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 66 | $997.4K |
| 中国 | 42 | $802.9K |
| 美国 | 17 | $43.6K |
| 荷兰 | 1 | $1.6K |
| 泰国 | 3 | $960 |
| 英国 | 1 | $418 |
| 德国 | 1 | $309 |
| 韩国 | 1 | $130 |
| 马来西亚 | 1 | $47 |
| 中国台湾 | 1 | $24 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,443 | $49.60M |
| 美国 | 255 | $7.18M |
| 意大利 | 14 | $200.8K |
| 德国 | 27 | $185.7K |
| 中国 | 12 | $88.4K |
| 韩国 | 16 | $43.6K |
| 法国 | 8 | $43.4K |
| 捷克 | 4 | $20.9K |
| 日本 | 5 | $20.1K |
| 印度 | 4 | $19.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Hongfa Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $256.6K | 其他车辆零件、塑料配件 |
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 10 | $146.7K | 冷藏冷冻组合机、大型洗衣机 |
| Ace Precision International LLC | 美国 | 9 | $143.1K | 火花点火发动机零件、金属标牌 |
| Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $68.0K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Davco Technology LLC | 美国 | 6 | $31.0K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁铸件 |
| Ace Precision International Llc | 美国 | 6 | $7.8K | 其他数学仪器、其他测量仪器 |
| Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $6.4K | 非黑印刷油墨、油漆溶剂 |
| Ningbo Dongfang Jinfeng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $5.6K | 其他铝制品、阀门龙头 |
| Seiko Vietnam Co., Ltd. | 12 | $4.7K | 非黑印刷油墨、油漆溶剂 | |
| CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $1.1K | 印刷标签、自粘塑料片 |
下游采购商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 88 | $19.32M | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Ace Precision International LLC | 美国 | 123 | $4.22M | 气动工具零件、炉用零件 |
| Assa Abloy Smart Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 202 | $3.77M | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Assa Abloy Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 206 | $3.71M | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd. | 越南 | 174 | $3.35M | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Assa Abloy Smart Product Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 217 | $3.18M | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| EQI Ltd. | 美国 | 61 | $1.21M | 机械零件、机床零件附件 |
| Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 77 | $614.4K | 其他钢铁制品、非取向硅钢板 |
| KORG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 70 | $491.9K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 115 | $202.3K | 处理器及控制器、其他电感器 |
近期贸易明细
进口(共 146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 印刷标签 | CCL DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $88 |
| 2026-03-09 | 非黑印刷油墨 | CONG TY TNHH SEIKO VIET NAM | — | $196 |
| 2026-03-09 | 非黑印刷油墨 | CONG TY TNHH SEIKO VIET NAM | — | $69 |
| 2026-03-09 | 非黑印刷油墨 | CONG TY TNHH SEIKO VIET NAM | — | $72 |
| 2026-03-06 | 非黑印刷油墨 | SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-03-06 | 非黑印刷油墨 | SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $196 |
| 2026-03-06 | 非黑印刷油墨 | SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $72 |
| 2026-03-02 | 印刷标签 | CCL DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $88 |
| 2026-01-08 | 黑色印刷墨水 | SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $70 |
| 2026-01-08 | 非黑印刷油墨 | SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $167 |
出口(共 1,797)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 金属碳化物模具 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $7.4K |
| 2026-04-29 | 金属碳化物模具 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $13.2K |
| 2026-04-29 | 金属碳化物模具 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $11.4K |
| 2026-04-29 | 金属碳化物模具 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $14.7K |
| 2026-04-29 | 金属碳化物模具 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $9.0K |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $496 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 金属碳化物模具 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $10.2K |
| 2026-04-29 | 金属碳化物模具 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $8.8K |
| 2026-04-29 | 金属碳化物模具 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $17.1K |