Truong Phu Mechanical Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Cơ KHí TRườNG PHú
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$66.5K
出口金额
—
最近进口
2025-08-09
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703115296 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHG7J062 |
| 成立日期 | 2023-03-21 |
| 联系地址 | B207E Nguyễn Chí Thanh, Khu Phố Bình Phước, Phường Bình Nhâm, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CƠ KHÍ TRƯỜNG PHÚ |
| 企业英文名称 | TRUONG PHU MECHANICAL INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B207E Nguyễn Chí Thanh, Khu Phố Bình Phước, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | +84367606068 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 842121 | 水净化机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $66.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyoritsu Bussan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $27.4K | 表带及零件、聚氨酯 |
| DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $25.0K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.4K | 8425机械零件、其他钢铁制品 |
| Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.6K | 其他塑料制品、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-09 | 水净化机械 | KYORITSU BUSSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2025-08-09 | 气体过滤机械 | KYORITSU BUSSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-08-09 | 气体过滤机械 | KYORITSU BUSSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2025-08-09 | 气体过滤机械 | KYORITSU BUSSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2025-08-07 | 气体过滤机械 | KYORITSU BUSSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2025-08-07 | 气体过滤机械 | KYORITSU BUSSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2025-08-07 | 水净化机械 | KYORITSU BUSSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2025-08-07 | 气体过滤机械 | KYORITSU BUSSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2024-07-22 | 过滤净化器零件 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $481 |
| 2024-07-22 | 其他钢铁制品 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |