Vinshine Electrical Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 LED发光二极管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị ĐIệN VINSHINE
7
进口笔数
2
出口笔数
$201.6K
进口金额
$18.9K
出口金额
2026-02-09
最近进口
2024-10-31
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201817666 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9JJ5PPV |
| 成立日期 | 2017-11-02 |
| 联系地址 | Tổ dân phố 3 (tại nhà Bà Nguyễn Thanh Hương), Phường An Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN VINSHINE |
| 企业英文名称 | VINSHINE ELECTRICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 3 (tại nhà Bà Nguyễn Thanh Hương), Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842253838919 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 125亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854141 | LED发光二极管 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 854460 | 高压电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $201.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $18.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Danyang Bright Moon Lighting Co., Ltd. | 中国 | 2 | $156.7K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| Zhengzhou Hesheng Cable Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.7K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| Shenzhen Tonghang Photoelectric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.2K | LED发光二极管、光敏半导体器件 |
| SHENZHEN TONGHANG PHOTOELECTRIC CO LTD | 中国香港 | 2 | $1.1K | LED发光二极管 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A&A Prolumber Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.9K | 聚合物胶粘剂、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | LED发光二极管 | SHENZHEN TONGHANG PHOTOELECTRIC CO LTD | 中国 | $730 |
| 2026-02-09 | LED发光二极管 | SHENZHEN TONGHANG PHOTOELECTRIC CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-02-09 | LED发光二极管 | SHENZHEN TONGHANG PHOTOELECTRIC CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-02-09 | 非玻塑灯具零件 | DANYANG BRIGHT MOON LIGHTING CO LTD | 中国 | $94.6K |
| 2026-01-08 | 高压电线 | ZHENGZHOU HESHENG CABLE CO LTD | 中国 | $25.7K |
| 2025-12-01 | 发光二极管 | SHENZHEN TONGHANG PHOTOELECTRIC CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-11-26 | LED发光二极管 | DANYANG BRIGHT MOON LIGHTING CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-11-26 | 发光二极管 | DANYANG BRIGHT MOON LIGHTING CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2025-11-26 | 非玻塑灯具零件 | DANYANG BRIGHT MOON LIGHTING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-11-26 | 非玻塑灯具零件 | DANYANG BRIGHT MOON LIGHTING CO LTD | 中国 | $40.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | LED照明装置 | A & A PROLUMBER INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $9.5K |
| 2024-10-30 | LED照明装置 | A & A PROLUMBER INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $9.5K |