Hung Thinh Hi-Tech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 230 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HưNG THịNH HI-TECH
- 邮箱1
0
进口笔数
230
出口笔数
$0
进口金额
$2.21M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316657867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQNK9VG7 |
| 成立日期 | 2020-12-25 |
| 联系地址 | 22B Đường 494, tổ 11, khu phố 4, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HƯNG THỊNH HI-TECH |
| 企业英文名称 | HUNG THINH HI-TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 55 Đường số 9, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 0866605747 |
| 邮箱 | hungthinh.hitech.company@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 842833 | 皮带输送机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 230 | $2.21M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | 183 | $2.14M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Furukawa Auto Motive Parts Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 40 | $43.5K | 其他纺织制品、其他钢铁制品 |
| Nidec Sankyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $26.4K | 其他钢铁制品、氮 |
近期贸易明细
出口(共 230)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $19 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $27 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $21 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $62 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $176 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $80 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $63 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $38 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $40 |
| 2026-04-27 | 云母制品 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $32 |