Galaxy International Trading Corporation

越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 其他单一果蔬汁

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI QUốC Tế THIêN Hà

0
进口笔数
44
出口笔数
$0
进口金额
$2.24M
出口金额
最近进口
2025-12-30
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $222.3K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $98.9K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $91.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $74.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $139.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $221.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $222.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $56.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 42023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $98.9K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $91.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $74.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $139.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $221.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $222.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $56.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0310271313
企查查编码QVND6K41BA
成立日期2010-08-21
联系地址Số 83/30 Đường 6, Khu Phố 4, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ THIÊN HÀ
企业英文名称GALAXY INTERNATIONAL TRADING CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 83/30 Đường 6, Khu Phố 4, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话02839103066
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
200989其他单一果蔬汁
081190其他冷冻水果坚果
210690其他食品制剂

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国37$1.71M
美国4$399.4K
澳大利亚2$91.1K
越南1$38.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fengle Foods (Kunshan) Co., Ltd.中国23$1.05M其他单一果蔬汁、单一柑橘汁
Sun Lee Inc.美国4$399.4K加工菠萝、未煮意面
Hainan Zhongyu Trading Co., Ltd.中国3$325.0K其他食品制剂
Shanghai Palm Freight SCM Co., Ltd.中国5$153.4K其他食品制剂、其他单一果蔬汁
Mur Thai Food Co. Pty Ltd澳大利亚2$91.1K其他食品制剂、混合调味料
Baise Shanguo Food Co., Ltd.中国2$54.0K其他单一果蔬汁、其他加工水果
Hai Nan Wo Tai Trading Co., Ltd.中国2$53.0K带壳椰子、其他食品制剂
Shanguo Food Co., Ltd.中国1$49.0K其他单一果蔬汁
Fengle Foods (Kunshan) Co., Ltd.越南1$38.5K其他单一果蔬汁
Fujian Deyuanhe International Trade Co., Ltd.中国1$28.3K其他冷冻鱼、其他单一果蔬汁

近期贸易明细

出口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-30其他单一果蔬汁FENGLE FOODS (KUNSHAN) CO LTD中国$53.3K
2025-09-06其他单一果蔬汁FENGLE FOODS (KUNSHAN) CO LTD中国$56.7K
2025-08-28其他冷冻水果坚果MUR THAI FOOD CO PTY LTD澳大利亚$32.5K
2025-08-28其他冷冻水果坚果MUR THAI FOOD CO PTY LTD澳大利亚$28.5K
2025-08-13其他单一果蔬汁FENGLE FOODS (KUNSHAN) CO LTD中国$56.2K
2025-08-03其他单一果蔬汁FENGLE FOODS (KUNSHAN) CO LTD中国$56.2K
2025-08-02其他单一果蔬汁SHANGUO FOOD CO LTD中国$49.0K
2025-07-24其他单一果蔬汁FENGLE FOODS (KUNSHAN) CO LTD中国$56.2K
2025-06-30其他单一果蔬汁FENGLE FOODS (KUNSHAN) CO LTD中国$56.2K
2025-06-16其他单一果蔬汁FENGLE FOODS (KUNSHAN) CO LTD中国$55.1K

相关企业 · 同类产品

Galaxy International Trading Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →