Galaxy International Trading Corporation
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 其他单一果蔬汁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI QUốC Tế THIêN Hà
0
进口笔数
44
出口笔数
$0
进口金额
$2.24M
出口金额
—
最近进口
2025-12-30
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310271313 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND6K41BA |
| 成立日期 | 2010-08-21 |
| 联系地址 | Số 83/30 Đường 6, Khu Phố 4, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ THIÊN HÀ |
| 企业英文名称 | GALAXY INTERNATIONAL TRADING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 83/30 Đường 6, Khu Phố 4, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02839103066 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $1.71M |
| 美国 | 4 | $399.4K |
| 澳大利亚 | 2 | $91.1K |
| 越南 | 1 | $38.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fengle Foods (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.05M | 其他单一果蔬汁、单一柑橘汁 |
| Sun Lee Inc. | 美国 | 4 | $399.4K | 加工菠萝、未煮意面 |
| Hainan Zhongyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $325.0K | 其他食品制剂 |
| Shanghai Palm Freight SCM Co., Ltd. | 中国 | 5 | $153.4K | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| Mur Thai Food Co. Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $91.1K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Baise Shanguo Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.0K | 其他单一果蔬汁、其他加工水果 |
| Hai Nan Wo Tai Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.0K | 带壳椰子、其他食品制剂 |
| Shanguo Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.0K | 其他单一果蔬汁 |
| Fengle Foods (Kunshan) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $38.5K | 其他单一果蔬汁 |
| Fujian Deyuanhe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.3K | 其他冷冻鱼、其他单一果蔬汁 |
近期贸易明细
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 其他单一果蔬汁 | FENGLE FOODS (KUNSHAN) CO LTD | 中国 | $53.3K |
| 2025-09-06 | 其他单一果蔬汁 | FENGLE FOODS (KUNSHAN) CO LTD | 中国 | $56.7K |
| 2025-08-28 | 其他冷冻水果坚果 | MUR THAI FOOD CO PTY LTD | 澳大利亚 | $32.5K |
| 2025-08-28 | 其他冷冻水果坚果 | MUR THAI FOOD CO PTY LTD | 澳大利亚 | $28.5K |
| 2025-08-13 | 其他单一果蔬汁 | FENGLE FOODS (KUNSHAN) CO LTD | 中国 | $56.2K |
| 2025-08-03 | 其他单一果蔬汁 | FENGLE FOODS (KUNSHAN) CO LTD | 中国 | $56.2K |
| 2025-08-02 | 其他单一果蔬汁 | SHANGUO FOOD CO LTD | 中国 | $49.0K |
| 2025-07-24 | 其他单一果蔬汁 | FENGLE FOODS (KUNSHAN) CO LTD | 中国 | $56.2K |
| 2025-06-30 | 其他单一果蔬汁 | FENGLE FOODS (KUNSHAN) CO LTD | 中国 | $56.2K |
| 2025-06-16 | 其他单一果蔬汁 | FENGLE FOODS (KUNSHAN) CO LTD | 中国 | $55.1K |