Airquay Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 394 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

32
进口笔数
394
出口笔数
$2.06M
进口金额
$3.54M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-30
最近出口
18
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.25M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $213.5K · 26 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 10 笔2024-03进口 $135.4K · 2 笔出口 $6.5K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $728 · 2 笔2024-08进口 $2.3K · 1 笔出口 $47.6K · 4 笔2024-09进口 $18.2K · 2 笔出口 $29.9K · 8 笔2024-10进口 $540 · 1 笔出口 $15.3K · 9 笔2024-11进口 $508 · 1 笔出口 $18.6K · 4 笔2024-12进口 $17.8K · 1 笔出口 $21.4K · 7 笔2025-01进口 $10.8K · 1 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-02进口 $1 · 1 笔出口 $4.8K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 4 笔2025-04进口 $710 · 1 笔出口 $39.7K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 11 笔2025-06进口 $16.7K · 1 笔出口 $124.6K · 8 笔2025-07进口 $323 · 1 笔出口 $130.2K · 10 笔2025-08进口 $101 · 1 笔出口 $486.6K · 21 笔2025-09进口 $1.25M · 2 笔出口 $67.5K · 21 笔2025-10进口 $213 · 1 笔出口 $107.5K · 34 笔2025-11进口 $48.9K · 2 笔出口 $55.8K · 25 笔2025-12进口 $81.7K · 3 笔出口 $253.1K · 37 笔2026-01进口 $29.4K · 1 笔出口 $45.4K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $176.9K · 21 笔2026-03进口 $37.9K · 1 笔出口 $36.7K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 16 笔2026-05进口 $131.5K · 1 笔出口 $79.0K · 10 笔2026-06进口 $274.7K · 3 笔出口 $342.0K · 27 笔2026-07进口 $567 · 1 笔出口 $42.6K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $213.5K · 26 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 10 笔2024-03进口 $135.4K · 2 笔出口 $6.5K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $728 · 2 笔2024-08进口 $2.3K · 1 笔出口 $47.6K · 4 笔2024-09进口 $18.2K · 2 笔出口 $29.9K · 8 笔2024-10进口 $540 · 1 笔出口 $15.3K · 9 笔2024-11进口 $508 · 1 笔出口 $18.6K · 4 笔2024-12进口 $17.8K · 1 笔出口 $21.4K · 7 笔2025-01进口 $10.8K · 1 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-02进口 $1 · 1 笔出口 $4.8K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 4 笔2025-04进口 $710 · 1 笔出口 $39.7K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 11 笔2025-06进口 $16.7K · 1 笔出口 $124.6K · 8 笔2025-07进口 $323 · 1 笔出口 $130.2K · 10 笔2025-08进口 $101 · 1 笔出口 $486.6K · 21 笔2025-09进口 $1.25M · 2 笔出口 $67.5K · 21 笔2025-10进口 $213 · 1 笔出口 $107.5K · 34 笔2025-11进口 $48.9K · 2 笔出口 $55.8K · 25 笔2025-12进口 $81.7K · 3 笔出口 $253.1K · 37 笔2026-01进口 $29.4K · 1 笔出口 $45.4K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $176.9K · 21 笔2026-03进口 $37.9K · 1 笔出口 $36.7K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 16 笔2026-05进口 $131.5K · 1 笔出口 $79.0K · 10 笔2026-06进口 $274.7K · 3 笔出口 $342.0K · 27 笔2026-07进口 $567 · 1 笔出口 $42.6K · 16 笔

工商档案

企业注册号0107718442
企查查编码QVN7QND0V0
成立日期2017-02-07
联系地址Tầng 2, tháp A, tòa nhà Golden Palace, đường Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AIRQUAY VINA
企业英文名称AIRQUAY VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, tháp A, tòa nhà Golden Palace, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4690 - Bán buôn tổng hợp 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+842435727166
邮箱maianh@airquay.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本37.6703亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
847141含CPU和I/O的ADP设备
853540高压电涌抑制器
8536691000伏以下插头插座
854442带接头绝缘电线
847149其他自动数据处理系统
847170存储单元
420229纤维纸板手提包
420231皮革随身盒
482010纸质文具

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
732690其他钢铁制品
853690其他电路开关装置
392690其他塑料制品
391723硬质PVC管
830710钢铁软管
730459合金钢管材
760900铝制管件
8536691000伏以下插头插座
730799其他钢铁管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$728.0K
新加坡1$714.3K
中国台湾3$219.4K
越南6$190.2K
韩国11$87.0K
捷克1$78.2K
墨西哥1$29.4K
马来西亚4$14.6K
日本1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南394$3.54M

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Songhyun Holdings Co., Ltd.韩国1$1.20M合金钢棒材、螺纹螺母
LG CNS Co., Ltd.韩国6$293.0K其他钢铁结构体、通信设备
I Net Builder Co., Ltd.韩国2$222.7K通信设备
H Info Co., Ltd.韩国1$133.8K其他自动数据处理系统、存储单元
Ringnet Co., Ltd.韩国2$81.2K通信设备、通信设备零件
DNSYS Co., Ltd.韩国1$51.2K含CPU和I/O的ADP设备
Airquay Co., Ltd.韩国5$44.8K高压电涌抑制器、含CPU和I/O的ADP设备
Netman Co., Ltd.韩国1$16.7K含CPU和I/O的ADP设备、其他自动数据处理系统
Glowell System Co., Ltd.韩国1$10.8K含CPU和I/O的ADP设备
Cixi Chengzhe Wire & Cable Co., Ltd.中国4$3.7K1000伏以下插头插座、带接头绝缘电线

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南106$1.56M通信设备零件、印刷电路
K&P Electronics Vietnam Co., Ltd.越南22$1.01MLED发光二极管、自粘塑料片
LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南214$379.9K其他塑料包装制品、OLED显示模组
Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南16$263.7K8472机器零件、其他钢铁制品
Comtec Co., Ltd.越南2$131.8K通信设备、纤维纸板手提包
Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南4$44.6K镍合金条杆、金属加工机刀
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南6$29.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Segyung Vina Co., Ltd.越南12$26.6K自粘塑料片、PET塑料片材
Ecovance Vietnam Co., Ltd.越南2$19.9K其他液化石油气、其他钢铁制品
UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd.越南6$10.7K自粘塑料片、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-281000伏以下插头插座CIXI XINHE AUTO ACCESSORY CO.,LTD中国$567
2026-06-26通信设备I Net Builder Co., Ltd.中国$49.2K
2026-06-26通信设备I Net Builder Co., Ltd.越南$42.1K
2026-06-10通信设备LG CNS Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-10通信设备LG CNS Co., Ltd.中国台湾$11.2K
2026-06-10通信设备LG CNS Co., Ltd.中国台湾$164.0K
2026-06-10通信设备LG CNS Co., Ltd.马来西亚$7.2K
2026-05-07通信设备I Net Builder Co., Ltd.中国$41.4K
2026-05-07通信设备I Net Builder Co., Ltd.越南$24.4K
2026-05-06通信设备I Net Builder Co., Ltd.中国$41.4K

出口(共 394)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30合金钢管材LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南$2
2026-07-30硬质PVC管LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南$12
2026-07-30绝缘电线LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南$31
2026-07-30硬质PVC管LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南$1
2026-07-30其他钢铁制品LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南$4
2026-07-30其他钢铁管件LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南$1
2026-07-30其他塑料建材LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南$96
2026-07-30其他钢铁管件LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南$0
2026-07-30其他塑料制品LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南$4
2026-07-30其他钢铁管件LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南$5

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Airquay Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →