Vo Tien Dat Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 314 笔 · 主营 低吸水率瓷砖

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Võ TIếN ĐạT

314
进口笔数
0
出口笔数
$14.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
94
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.37M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $111.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $207.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $110.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $35.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $537.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $996.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $211.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $200.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $170.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $84.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $40.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $49.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $58.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $453.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $411.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $979.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.33M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $350.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $51.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $816.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $476.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.02M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.37M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $515.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $394.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.56M · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $111.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $207.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $110.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $35.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $537.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $996.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $211.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $200.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $170.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $84.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $40.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $49.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $58.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $453.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $411.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $979.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.33M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $350.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $51.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $816.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $476.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.02M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.37M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $515.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $394.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.56M · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301645996
企查查编码QVN8U3P5VR
成立日期1999-01-18
联系地址Số 54 Đường số 5, Khu Phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VÕ TIẾN ĐẠT
企业英文名称VO TIEN DAT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 54 Đường số 5, Khu Phố 5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí
电话+842838978767
邮箱vtd0301645996@gmail.com
传真2838978767
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本7,290亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
690721低吸水率瓷砖
871639非油罐挂车
853710电力控制板
392690其他塑料制品
691010瓷制卫生洁具
830242家具配件
830210贱金属铰链
851660家用炊具
950691体育器材
841460通风罩

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国138$12.94M
印度80$934.6K
马来西亚47$753.8K
意大利16$117.1K
土耳其7$90.7K
波兰7$70.6K
泰国4$53.5K
中国台湾5$9.1K
西班牙6$1.4K
韩国3$790

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 94)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Henan Junton Vehicle Co., Ltd.中国36$10.39M非油罐挂车、起重车
Lavish Granito Private Ltd.印度42$599.0K低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖
Guocera Sdn. Bhd.马来西亚35$575.7K低吸水率瓷砖、玻璃粉/粒
Kohler Asia Pacific Ltd.中国7$280.7K阀门龙头、铜卫浴器具
Guocera Tile Industries (Meru) Sdn. Bhd.马来西亚12$178.1K低吸水率瓷砖、精加工陶瓷
Icon Granito Private Ltd.印度9$120.3K低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖
Sangiorgio It Wash S.R.L.意大利9$114.5K10kg以下全自动洗衣机、10公斤以下干衣机
Exclusive Tiles印度10$87.1K低吸水率瓷砖、简单切割花岗岩
Italica Granito Private Ltd.印度11$85.5K低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Spare Parts Department西班牙19$3.4K电力控制板、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 314)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-288451机器零件Sangiorgio It Wash S.R.L.意大利$0
2026-04-28洗衣机零件Sangiorgio It Wash S.R.L.意大利$310
2026-04-288451机器零件Sangiorgio It Wash S.R.L.意大利$0
2026-04-28洗衣机零件Sangiorgio It Wash S.R.L.意大利$310
2026-04-22750W-75kW直流电机Spare Parts Department中国$94
2026-04-22750W-75kW直流电机Spare Parts Department中国$94
2026-04-21电力控制板Spare Parts Department中国$27
2026-04-21其他塑料制品Spare Parts Department中国$35
2026-04-21其他塑料制品Spare Parts Department中国$35
2026-04-21电力控制板Spare Parts Department中国$115

相关企业 · 同类产品

Vo Tien Dat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →