Vo Tien Dat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 314 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Võ TIếN ĐạT
314
进口笔数
0
出口笔数
$14.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
94
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301645996 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8U3P5VR |
| 成立日期 | 1999-01-18 |
| 联系地址 | Số 54 Đường số 5, Khu Phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VÕ TIẾN ĐẠT |
| 企业英文名称 | VO TIEN DAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 54 Đường số 5, Khu Phố 5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí |
| 电话 | +842838978767 |
| 邮箱 | vtd0301645996@gmail.com |
| 传真 | 2838978767 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 7,290亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 871639 | 非油罐挂车 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 950691 | 体育器材 |
| 841460 | 通风罩 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 138 | $12.94M |
| 印度 | 80 | $934.6K |
| 马来西亚 | 47 | $753.8K |
| 意大利 | 16 | $117.1K |
| 土耳其 | 7 | $90.7K |
| 波兰 | 7 | $70.6K |
| 泰国 | 4 | $53.5K |
| 中国台湾 | 5 | $9.1K |
| 西班牙 | 6 | $1.4K |
| 韩国 | 3 | $790 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 94)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Junton Vehicle Co., Ltd. | 中国 | 36 | $10.39M | 非油罐挂车、起重车 |
| Lavish Granito Private Ltd. | 印度 | 42 | $599.0K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Guocera Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 35 | $575.7K | 低吸水率瓷砖、玻璃粉/粒 |
| Kohler Asia Pacific Ltd. | 中国 | 7 | $280.7K | 阀门龙头、铜卫浴器具 |
| Guocera Tile Industries (Meru) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 12 | $178.1K | 低吸水率瓷砖、精加工陶瓷 |
| Icon Granito Private Ltd. | 印度 | 9 | $120.3K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Sangiorgio It Wash S.R.L. | 意大利 | 9 | $114.5K | 10kg以下全自动洗衣机、10公斤以下干衣机 |
| Exclusive Tiles | 印度 | 10 | $87.1K | 低吸水率瓷砖、简单切割花岗岩 |
| Italica Granito Private Ltd. | 印度 | 11 | $85.5K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Spare Parts Department | 西班牙 | 19 | $3.4K | 电力控制板、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 314)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 8451机器零件 | Sangiorgio It Wash S.R.L. | 意大利 | $0 |
| 2026-04-28 | 洗衣机零件 | Sangiorgio It Wash S.R.L. | 意大利 | $310 |
| 2026-04-28 | 8451机器零件 | Sangiorgio It Wash S.R.L. | 意大利 | $0 |
| 2026-04-28 | 洗衣机零件 | Sangiorgio It Wash S.R.L. | 意大利 | $310 |
| 2026-04-22 | 750W-75kW直流电机 | Spare Parts Department | 中国 | $94 |
| 2026-04-22 | 750W-75kW直流电机 | Spare Parts Department | 中国 | $94 |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | Spare Parts Department | 中国 | $27 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | Spare Parts Department | 中国 | $35 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | Spare Parts Department | 中国 | $35 |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | Spare Parts Department | 中国 | $115 |