Davonne Textile Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 印花人造纤维布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAVONNE ERA
56
进口笔数
5
出口笔数
$1.07M
进口金额
$210.6K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-13
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315610030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB8XBYUD |
| 成立日期 | 2019-04-04 |
| 联系地址 | 37 Tân Xuân, Phường 8, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAVONNE ERA |
| 企业英文名称 | DAVONNE ERA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37 Tân Xuân, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Nhà đầu tư/ tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | 0906602882 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551614 | 印花人造纤维布 |
| 581099 | 非棉刺绣品 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540754 | 印花聚酯布 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 520812 | 棉平纹布 |
| 520813 | 棉斜纹布 |
| 551311 | 涤棉机织布 |
| 551513 | 涤毛混纺织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610444 | 人造纤维连衣裙 |
| 610220 | 女式棉针织外套 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611420 | 其他棉针织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $1.07M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 4 | $195.2K |
| 美国 | 1 | $15.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Foreign Trade Corp. | 中国 | 24 | $483.2K | 人造纤维绒布、染色合成针织布 |
| Shaoxing Liancheng Textile Co., Ltd. | 中国 | 13 | $263.9K | 印花人造纤维布、聚酯长丝织物 |
| Nanjing Kinger Fashion Co., Ltd. | 中国 | 7 | $137.1K | 非棉刺绣品、印刷标签 |
| Shaoxing Yinch Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.7K | 弹性针织布、染色聚酯布 |
| Shaoxing JC Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.7K | 印花合成针织布、弹性针织布 |
| Shaoxing Keqiao Joycharm Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.5K | 印花聚酯布、染色聚酯布 |
| Nantong Tianzhu Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.9K | 色织棉斜纹布、漂白棉布 |
| Shaoxing Keqiao Baihuayuan Cloth Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.2K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Qingdao Fande Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.6K | 印花棉针织布、其他针织布 |
| Shaoxing Hongzhouxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.4K | 聚酯粘胶混纺布、染色聚酯布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KINGER (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 5 | $210.6K | 人造纤维连衣裙、女式棉针织外套 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非棉刺绣品 | NANJING KINGER FASHION CO LTD | 中国 | $53 |
| 2026-04-23 | 非棉刺绣品 | NANJING KINGER FASHION CO LTD | 中国 | $53 |
| 2026-04-22 | 其他针织布 | NANJING KINGER FASHION CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 弹性针织布 | NANJING KINGER FASHION CO LTD | 中国 | $542 |
| 2026-04-22 | 非金属塑料纽扣 | NANJING KINGER FASHION CO LTD | 中国 | $281 |
| 2026-04-22 | 印刷标签 | NANJING KINGER FASHION CO LTD | 中国 | $83 |
| 2026-04-22 | 染色棉针织布 | NANJING KINGER FASHION CO LTD | 中国 | $46 |
| 2026-04-22 | 非金属塑料纽扣 | NANJING KINGER FASHION CO LTD | 中国 | $281 |
| 2026-04-22 | 其他针织布 | NANJING KINGER FASHION CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 棉割绒织物 | NANJING KINGER FASHION CO LTD | 中国 | $3.8K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 女式棉针织外套 | KINGER (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $50.1K |
| 2026-04-13 | 女式棉针织外套 | KINGER (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $50.1K |
| 2026-03-20 | 棉针织T恤及背心 | KINGER (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $7.5K |
| 2026-03-20 | 人造纤维连衣裙 | KINGER (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $8.6K |
| 2026-02-11 | 棉针织T恤及背心 | KINGER (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $5.7K |
| 2026-02-11 | 棉针织T恤及背心 | KINGER (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $33.2K |
| 2026-02-11 | 人造纤维连衣裙 | KINGER (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $5.6K |
| 2026-02-11 | 其他棉针织服装 | KINGER (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $20.7K |
| 2026-02-11 | 人造纤维连衣裙 | KINGER (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $4.1K |
| 2026-02-11 | 棉针织T恤及背心 | KINGER (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $9.6K |