Davonne Textile Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 印花人造纤维布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DAVONNE ERA

56
进口笔数
5
出口笔数
$1.07M
进口金额
$210.6K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-13
最近出口
11
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $100.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $37.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $94.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $95.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $50.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $71.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $48.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.9K · 1 笔出口 $15.4K · 1 笔2026-01进口 $68.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $78.9K · 1 笔2026-03进口 $28.8K · 1 笔出口 $16.1K · 1 笔2026-04进口 $62.3K · 3 笔出口 $100.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $37.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $94.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $95.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $50.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $71.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $48.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.9K · 1 笔出口 $15.4K · 1 笔2026-01进口 $68.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $78.9K · 1 笔2026-03进口 $28.8K · 1 笔出口 $16.1K · 1 笔2026-04进口 $62.3K · 3 笔出口 $100.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0315610030
企查查编码QVNB8XBYUD
成立日期2019-04-04
联系地址37 Tân Xuân, Phường 8, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DAVONNE ERA
企业英文名称DAVONNE ERA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址37 Tân Xuân, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Nhà đầu tư/ tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
电话0906602882
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551614印花人造纤维布
581099非棉刺绣品
600410弹性针织布
482110印刷标签
540754印花聚酯布
960629非金属塑料纽扣
520812棉平纹布
520813棉斜纹布
551311涤棉机织布
551513涤毛混纺织物

出口

HS 编码产品
610444人造纤维连衣裙
610220女式棉针织外套
610910棉针织T恤及背心
611420其他棉针织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国56$1.07M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港4$195.2K
美国1$15.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changzhou Foreign Trade Corp.中国24$483.2K人造纤维绒布、染色合成针织布
Shaoxing Liancheng Textile Co., Ltd.中国13$263.9K印花人造纤维布、聚酯长丝织物
Nanjing Kinger Fashion Co., Ltd.中国7$137.1K非棉刺绣品、印刷标签
Shaoxing Yinch Textile Co., Ltd.中国2$39.7K弹性针织布、染色聚酯布
Shaoxing JC Textile Co., Ltd.中国2$37.7K印花合成针织布、弹性针织布
Shaoxing Keqiao Joycharm Import & Export Co., Ltd.中国1$29.5K印花聚酯布、染色聚酯布
Nantong Tianzhu Textile Co., Ltd.中国1$28.9K色织棉斜纹布、漂白棉布
Shaoxing Keqiao Baihuayuan Cloth Co., Ltd.中国1$21.2K染色合成针织布、弹性针织布
Qingdao Fande Textile Co., Ltd.中国1$18.6K印花棉针织布、其他针织布
Shaoxing Hongzhouxin Import & Export Co., Ltd.中国3$6.4K聚酯粘胶混纺布、染色聚酯布

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KINGER (HONG KONG) LTD中国香港5$210.6K人造纤维连衣裙、女式棉针织外套

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23非棉刺绣品NANJING KINGER FASHION CO LTD中国$53
2026-04-23非棉刺绣品NANJING KINGER FASHION CO LTD中国$53
2026-04-22其他针织布NANJING KINGER FASHION CO LTD中国$2.6K
2026-04-22弹性针织布NANJING KINGER FASHION CO LTD中国$542
2026-04-22非金属塑料纽扣NANJING KINGER FASHION CO LTD中国$281
2026-04-22印刷标签NANJING KINGER FASHION CO LTD中国$83
2026-04-22染色棉针织布NANJING KINGER FASHION CO LTD中国$46
2026-04-22非金属塑料纽扣NANJING KINGER FASHION CO LTD中国$281
2026-04-22其他针织布NANJING KINGER FASHION CO LTD中国$2.6K
2026-04-22棉割绒织物NANJING KINGER FASHION CO LTD中国$3.8K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13女式棉针织外套KINGER (HONG KONG) LTD中国香港$50.1K
2026-04-13女式棉针织外套KINGER (HONG KONG) LTD中国香港$50.1K
2026-03-20棉针织T恤及背心KINGER (HONG KONG) LTD中国香港$7.5K
2026-03-20人造纤维连衣裙KINGER (HONG KONG) LTD中国香港$8.6K
2026-02-11棉针织T恤及背心KINGER (HONG KONG) LTD中国香港$5.7K
2026-02-11棉针织T恤及背心KINGER (HONG KONG) LTD中国香港$33.2K
2026-02-11人造纤维连衣裙KINGER (HONG KONG) LTD中国香港$5.6K
2026-02-11其他棉针织服装KINGER (HONG KONG) LTD中国香港$20.7K
2026-02-11人造纤维连衣裙KINGER (HONG KONG) LTD中国香港$4.1K
2026-02-11棉针织T恤及背心KINGER (HONG KONG) LTD中国香港$9.6K

相关企业 · 同类产品

Davonne Textile Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →