Kim Ngan Import & Export One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 627 笔 · 主营 鲜苹果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU MINH PHáT LàO CAI
627
进口笔数
0
出口笔数
$1.98M
进口金额
$0
出口金额
2024-01-10
最近进口
—
最近出口
37
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300810452 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT0JWQRQ |
| 成立日期 | 2022-12-08 |
| 联系地址 | Thôn Trung Tâm, Xã Bản Lầu, Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU MINH PHÁT LÀO CAI |
| 企业英文名称 | KIM NGAN IMPORT AND EXPORT ONE MEMBER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trung Tâm, Xã Bản Lầu, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84973574999 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 070200 | 鲜番茄 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 081010 | 鲜草莓 |
| 080521 | 柑橘 |
| 080930 | 鲜桃 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 627 | $1.98M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Hanglian Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 121 | $429.5K | 鲜李及黑刺李、其他鲜果 |
| Yunnan Mohuang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 90 | $265.9K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Yunnan Canmu Trading Co., Ltd. | 中国 | 32 | $155.6K | 鲜苹果、磷肥(P2O5<35%) |
| Yunnan Lingchang Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 56 | $147.4K | 鲜李及黑刺李、其他芸苔属蔬菜 |
| Muabay (Yunnan) Cross Border E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 56 | $108.7K | 鲜苹果、其他芸苔属蔬菜 |
| Yunnan Guanhe Trade Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 23 | $87.7K | 其他鲜果、鲜柿子 |
| Mengzi Donghong Cross-border E-commerce Co., Ltd. | 中国 | 20 | $69.9K | 柑橘、鲜苹果 |
| Kuamaotong Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 34 | $66.8K | 鲜李及黑刺李、番石榴芒果山竹 |
| Honghe Youaisi Cross Border E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 17 | $59.6K | 鲜苹果、柑橘 |
| Binchuan Hongping Trading Co., Ltd. | 中国 | 30 | $23.0K | 柑橘、鲜葡萄 |
近期贸易明细
进口(共 627)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-10 | 柑橘 | NANFENG JUAN FRUIT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-01-09 | 柑橘 | Nanfeng Juan Fruit Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2024-01-07 | 其他鲜果 | HEKOU SHIYUE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-01-07 | 柑橘 | NANFENG JUAN FRUIT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-01-07 | 其他鲜果 | HEKOU SHIYUE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-01-06 | 其他鲜果 | HEKOU SHIYUE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-01-04 | 柑橘 | NANFENG JUAN FRUIT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-01-01 | 其他鲜果 | HEKOU SHIYUE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-12-31 | 其他鲜果 | ZHEJIANG JIAXING HONGSHUN AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-12-31 | 其他鲜果 | HEKOU SHIYUE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.8K |