HOA AN VIET NAM PLASTIC JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHựA HOà AN VIệT NAM
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$74.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-01
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108100539 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQTWXPF9 |
| 成立日期 | 2017-12-20 |
| 联系地址 | NV5.38 Khu chức năng đô thị Tây Mỗ, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA HOÀ AN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HOA AN VIET NAM PLASTIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | NV5.38 Khu chức năng đô thị Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0906222970 |
| 邮箱 | kt.nhuahoaanvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $74.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WELDEX VINA CO LTD | 越南 | 12 | $58.1K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | 14 | $9.2K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| MITSUI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $2.3K | 不锈钢平板轧材、其他塑料制品 |
| SUPER SONIC CO LTD | 越南 | 2 | $2.1K | 其他车辆零件、车身零件 |
| CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | 1 | $1.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DONGKWANG CO LTD | 越南 | 1 | $1.3K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他塑料包装制品 | MITSUI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $208 |
| 2026-04-02 | 其他塑料包装制品 | MITSUI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $208 |
| 2026-04-02 | 其他塑料包装制品 | MITSUI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-02 | 其他塑料包装制品 | MITSUI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $622 |
| 2026-04-02 | 其他塑料包装制品 | MITSUI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $63 |
| 2026-04-02 | 其他塑料包装制品 | MITSUI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-02 | 其他塑料包装制品 | MITSUI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $622 |
| 2026-04-02 | 其他塑料包装制品 | MITSUI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $63 |
| 2026-04-01 | 其他塑料包装制品 | MITSUI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $208 |
| 2026-04-01 | 其他塑料包装制品 | MITSUI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $63 |