AI GROUP INVESTMENT PRODUCTION & IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP ĐầU Tư SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU AI GROUP
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$3.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108624243 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMQG9XDH |
| 成立日期 | 2019-02-26 |
| 联系地址 | Số 9B, ngách 13, ngõ 139, phố Tân Mai, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU AI GROUP |
| 企业英文名称 | AI GROUP INVESTMENT PRODUCTION AND IMPORT-EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9B, ngách 13, ngõ 139, phố Tân Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84962332148 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $3.1K |
| 越南 | 1 | $135 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUJI SHOKO CO LTD | 日本 | 4 | $3.1K | 其他印刷机零件、自粘塑料片 |
| FUJI SHOKO CO LTD | 越南 | 1 | $135 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他铝制品 | FUJI SHOKO CO LTD | 日本 | $39 |
| 2026-04-16 | 其他铝制品 | FUJI SHOKO CO LTD | 日本 | $36 |
| 2026-04-16 | 铝制紧固件 | FUJI SHOKO CO LTD | 日本 | $17 |
| 2026-04-16 | 其他铝制品 | FUJI SHOKO CO LTD | 日本 | $55 |
| 2026-04-16 | 其他铝制品 | FUJI SHOKO CO LTD | 日本 | $26 |
| 2026-04-16 | 金属加工机刀 | FUJI SHOKO CO LTD | 日本 | $105 |
| 2026-04-16 | 其他铝制品 | FUJI SHOKO CO LTD | 日本 | $56 |
| 2026-04-16 | 其他铝制品 | FUJI SHOKO CO LTD | 日本 | $55 |
| 2026-04-16 | 其他铝制品 | FUJI SHOKO CO LTD | 日本 | $31 |
| 2026-01-21 | 其他铝制品 | FUJI SHOKO CO LTD | 日本 | $48 |