Nong San Trang Dinh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 其他食用蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN TRàNG ĐịNH
0
进口笔数
58
出口笔数
$0
进口金额
$1.60M
出口金额
—
最近进口
2025-11-23
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900873981 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEU5HJH8 |
| 成立日期 | 2021-02-02 |
| 联系地址 | Kéo Điểm, thôn Nà Nọong, Xã Đề Thám, Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN TRÀNG ĐỊNH |
| 企业英文名称 | NONG SAN TRANG DINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Kéo Điểm, thôn Nà Nọong, Xã Tràng Định, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84984394866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $1.42M |
| 越南 | 6 | $180.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Shengshi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 34 | $927.9K | 其他食用蔬菜、热带木薄板 |
| Longzhou Shenrui Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $364.5K | 高淀粉甘薯、其他食用蔬菜 |
| Guangxi Shengshi Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 6 | $180.7K | 其他食用蔬菜 |
| Guangxi Xinzhouyuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $131.8K | 高淀粉甘薯、鲜榴莲 |
近期贸易明细
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-23 | 其他食用蔬菜 | GUANGXI XINZHOUYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $30.3K |
| 2025-11-20 | 其他食用蔬菜 | LONGZHOU SHENGRUI TRADING CO., LTD | 中国 | $30.3K |
| 2025-07-21 | 其他食用蔬菜 | LONGZHOU SHENGRUI TRADING CO., LTD | 中国 | $26.8K |
| 2025-07-20 | 其他食用蔬菜 | LONGZHOU SHENGRUI TRADING CO., LTD | 中国 | $27.4K |
| 2025-07-20 | 其他食用蔬菜 | LONGZHOU SHENGRUI TRADING CO., LTD | 中国 | $27.1K |
| 2025-07-19 | 其他食用蔬菜 | LONGZHOU SHENGRUI TRADING CO., LTD | 中国 | $26.9K |
| 2025-07-16 | 其他食用蔬菜 | GUANGXI XINZHOUYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $27.2K |
| 2025-07-16 | 其他食用蔬菜 | GUANGXI XINZHOUYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $27.6K |
| 2025-05-29 | 其他食用蔬菜 | LONGZHOU SHENGRUI TRADING CO., LTD | 中国 | $27.8K |
| 2025-05-29 | 其他食用蔬菜 | LONGZHOU SHENGRUI TRADING CO., LTD | 中国 | $27.9K |