T.T.K Trading Construction Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 152 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng T.T.K

152
进口笔数
1
出口笔数
$1.66M
进口金额
$3.0K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2024-03-14
最近出口
90
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $384.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $94.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $30.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.6K · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-04进口 $29.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $42.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $72.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $69.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $56.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $836 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $102.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $114.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $53 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $384.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $144.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $28.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $40.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $94.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $30.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.6K · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-04进口 $29.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $42.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $72.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $69.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $56.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $836 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $102.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $114.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $53 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $384.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $144.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $28.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $40.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311236343
企查查编码QVNR0RNYA6
成立日期2011-10-12
联系地址329/32 Tân Hương, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG T.T.K
企业英文名称T.T.K TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址329/32 Tân Hương, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
电话02836364414
传真02836364434
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
842199过滤净化器零件
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
731822非螺纹垫圈
731815钢铁螺钉螺栓
842139气体过滤机械
902620压力测量仪
842123内燃机滤油器
853650其他电气开关

出口

HS 编码产品
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国52$774.2K
英国28$339.5K
中国20$156.6K
德国15$66.5K
泰国2$53.3K
韩国6$42.4K
意大利10$41.3K
挪威2$28.2K
印度尼西亚1$22.4K
荷兰2$21.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$3.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 90)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gobu Pte. Ltd.新加坡18$230.0K非泡沫橡胶密封件、金属办公文具
Jereh Oil & Gas Engineering Corp美国3$225.0K泵及压缩机零件、钢铁螺钉螺栓
Johnson Controls (S) Pte. Ltd.新加坡4$81.1K电力控制板、信号装置零件
Jereh Oil & Gas Engineering Corporation中国4$73.2K其他气泵、阀门零件
bff97d724f577f488f84a2bfd0444caa4$73.1K
Drilling Services Ltd.英国10$68.6K钻探机械零件、阀门龙头
Cadmus Distribution Group Ltd.英国5$33.5K气体烟雾分析仪、切片机零件
NORGREN PTE. LTD.新加坡3$24.1K液压气压阀门、阀门龙头
Drilling Service Ltd.英国6$11.6K阀门龙头、其他钢铁非螺纹件
EMGA International B.V.荷兰4$2.1K其他家用电动热器、塑料餐具

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Continental Controls Corp.美国1$3.0K阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 152)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07非螺纹垫圈VIKING LIFE-SAVING EQUIPMENT PTE LTD中国$24
2026-04-07其他船舶VIKING LIFE-SAVING EQUIPMENT PTE LTD中国$7.3K
2026-04-07钢铁螺钉螺栓VIKING LIFE-SAVING EQUIPMENT PTE LTD中国$96
2026-04-07其他船舶VIKING LIFE-SAVING EQUIPMENT PTE LTD中国$5.4K
2026-04-07钢铁螺钉螺栓VIKING LIFE-SAVING EQUIPMENT PTE LTD中国$96
2026-04-07非螺纹垫圈VIKING LIFE-SAVING EQUIPMENT PTE LTD中国$24
2026-04-07非螺纹垫圈VIKING LIFE-SAVING EQUIPMENT PTE LTD中国$24
2026-04-07其他船舶VIKING LIFE-SAVING EQUIPMENT PTE LTD中国$7.3K
2026-04-07钢铁螺钉螺栓VIKING LIFE-SAVING EQUIPMENT PTE LTD中国$72
2026-04-07其他船舶VIKING LIFE-SAVING EQUIPMENT PTE LTD中国$7.3K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-14阀门龙头CONTINENTAL CONTROLS CORP.美国$1.0K
2024-03-14阀门龙头CONTINENTAL CONTROLS CORP.美国$1.0K
2024-03-14阀门龙头CONTINENTAL CONTROLS CORP.美国$1.0K

相关企业 · 同类产品

T.T.K Trading Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →