T.T.K Trading Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 152 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng T.T.K
152
进口笔数
1
出口笔数
$1.66M
进口金额
$3.0K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2024-03-14
最近出口
90
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311236343 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR0RNYA6 |
| 成立日期 | 2011-10-12 |
| 联系地址 | 329/32 Tân Hương, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG T.T.K |
| 企业英文名称 | T.T.K TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 329/32 Tân Hương, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 电话 | 02836364414 |
| 传真 | 02836364434 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 52 | $774.2K |
| 英国 | 28 | $339.5K |
| 中国 | 20 | $156.6K |
| 德国 | 15 | $66.5K |
| 泰国 | 2 | $53.3K |
| 韩国 | 6 | $42.4K |
| 意大利 | 10 | $41.3K |
| 挪威 | 2 | $28.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $22.4K |
| 荷兰 | 2 | $21.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 90)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gobu Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $230.0K | 非泡沫橡胶密封件、金属办公文具 |
| Jereh Oil & Gas Engineering Corp | 美国 | 3 | $225.0K | 泵及压缩机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Johnson Controls (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $81.1K | 电力控制板、信号装置零件 |
| Jereh Oil & Gas Engineering Corporation | 中国 | 4 | $73.2K | 其他气泵、阀门零件 |
| bff97d724f577f488f84a2bfd0444caa | 4 | $73.1K | ||
| Drilling Services Ltd. | 英国 | 10 | $68.6K | 钻探机械零件、阀门龙头 |
| Cadmus Distribution Group Ltd. | 英国 | 5 | $33.5K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| NORGREN PTE. LTD. | 新加坡 | 3 | $24.1K | 液压气压阀门、阀门龙头 |
| Drilling Service Ltd. | 英国 | 6 | $11.6K | 阀门龙头、其他钢铁非螺纹件 |
| EMGA International B.V. | 荷兰 | 4 | $2.1K | 其他家用电动热器、塑料餐具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Continental Controls Corp. | 美国 | 1 | $3.0K | 阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 152)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 非螺纹垫圈 | VIKING LIFE-SAVING EQUIPMENT PTE LTD | 中国 | $24 |
| 2026-04-07 | 其他船舶 | VIKING LIFE-SAVING EQUIPMENT PTE LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-07 | 钢铁螺钉螺栓 | VIKING LIFE-SAVING EQUIPMENT PTE LTD | 中国 | $96 |
| 2026-04-07 | 其他船舶 | VIKING LIFE-SAVING EQUIPMENT PTE LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-07 | 钢铁螺钉螺栓 | VIKING LIFE-SAVING EQUIPMENT PTE LTD | 中国 | $96 |
| 2026-04-07 | 非螺纹垫圈 | VIKING LIFE-SAVING EQUIPMENT PTE LTD | 中国 | $24 |
| 2026-04-07 | 非螺纹垫圈 | VIKING LIFE-SAVING EQUIPMENT PTE LTD | 中国 | $24 |
| 2026-04-07 | 其他船舶 | VIKING LIFE-SAVING EQUIPMENT PTE LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-07 | 钢铁螺钉螺栓 | VIKING LIFE-SAVING EQUIPMENT PTE LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-07 | 其他船舶 | VIKING LIFE-SAVING EQUIPMENT PTE LTD | 中国 | $7.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-14 | 阀门龙头 | CONTINENTAL CONTROLS CORP. | 美国 | $1.0K |
| 2024-03-14 | 阀门龙头 | CONTINENTAL CONTROLS CORP. | 美国 | $1.0K |
| 2024-03-14 | 阀门龙头 | CONTINENTAL CONTROLS CORP. | 美国 | $1.0K |