KCG Technology & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT & THươNG MạI KCG
9
进口笔数
34
出口笔数
$30.3K
进口金额
$128.1K
出口金额
2026-01-07
最近进口
2026-01-28
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702672216 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0ED2JNS |
| 成立日期 | 2018-06-07 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1061, Tờ bản đồ số 34, Tổ 2, Khu phố Bình Khánh, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT & THƯƠNG MẠI KCG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1061, Tờ bản đồ số 34, Tổ 2, Khu phố Bình Khánh, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84866793129 |
| 邮箱 | kcg@outlook.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 903032 | 记录式万用表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $15.5K |
| 美国 | 1 | $10.4K |
| 西班牙 | 1 | $3.7K |
| 中国台湾 | 2 | $670 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $128.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amarillo Gear Co., LLC | 美国 | 1 | $10.4K | 齿轮及变速器、传动部件 |
| Shandong Mingyi Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.9K | 安全阀、电力控制板 |
| Circutor S.A.U. | 西班牙 | 1 | $3.7K | 1kVA以下变压器、电力电容器 |
| SHANDONG MINGYI ELECTRIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $2.9K | 电力控制板、其他测量仪器 |
| Xi'an Coepower Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 其他自动控制仪、静止变流器 |
| Yizheng Beide Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 75千瓦以上交流电机、750W-75kW交流电机 |
| 31cf30356f1cf6345d370df87d8273c7 | 2 | $670 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lembak Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $79.3K | 轴承座、其他钢铁制品 |
| DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $43.2K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 4 | $5.6K | 油漆溶剂、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 其他测量仪器 | SHANDONG MINGYI ELECTRIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-07 | 电力控制板 | SHANDONG MINGYI ELECTRIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $796 |
| 2026-01-07 | 其他测量仪器 | SHANDONG MINGYI ELECTRIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $783 |
| 2025-12-01 | 其他电气设备 | XI'AN COEPOWER ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-06-05 | 绝缘电线 | CLMO TECHNOLOGY SDN BHD | 中国台湾 | $220 |
| 2025-06-05 | 绝缘电线 | CLMO TECHNOLOGY SDN BHD | 中国台湾 | $95 |
| 2025-05-29 | 印刷电路 | CLMO TECHNOLOGY SDN BHD | 中国台湾 | $355 |
| 2025-03-21 | 安全阀 | SHANDONG MINGYI ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $822 |
| 2025-03-21 | 电力控制板 | SHANDONG MINGYI ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $820 |
| 2025-03-21 | 其他测量仪器 | SHANDONG MINGYI ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 其他钢铁管件 | LEMBAK VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $17 |
| 2026-01-28 | 铜绕组线 | LEMBAK VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $53 |
| 2026-01-28 | 铜绕组线 | LEMBAK VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $190 |
| 2026-01-28 | 阀门龙头 | LEMBAK VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $35 |
| 2026-01-28 | 其他钢铁结构体 | LEMBAK VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $235 |
| 2026-01-28 | 绝缘电线 | LEMBAK VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $620 |
| 2026-01-28 | 铜绕组线 | LEMBAK VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $98 |
| 2026-01-28 | 焊接钢管 | LEMBAK VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $99 |
| 2026-01-28 | 绝缘电线 | LEMBAK VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $362 |
| 2026-01-28 | 硬质PVC管 | LEMBAK VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $32 |