Nguyen Quan Services Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 其他一元酚
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Nguyễn Quân
38
进口笔数
0
出口笔数
$1.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309280828 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9FW80Y0 |
| 成立日期 | 2009-08-12 |
| 联系地址 | 339/25 Tô Hiến Thành, Phường 13, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGUYỄN QUÂN |
| 企业英文名称 | NGUYEN QUAN SERVICES TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 339/25 Tô Hiến Thành, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842839733288 |
| 邮箱 | info@nguyenquan.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290719 | 其他一元酚 |
| 271210 | 凡士林 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 291812 | 酒石酸 |
| 151530 | 蓖麻油 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 291899 | 含氧羧酸及其衍生物 |
| 291814 | 柠檬酸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $588.9K |
| 德国 | 12 | $503.1K |
| 印度 | 5 | $81.0K |
| 马来西亚 | 4 | $70.2K |
| 比利时 | 1 | $55.0K |
| 中国台湾 | 2 | $38.6K |
| 西班牙 | 2 | $9.1K |
| 泰国 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Ningxin Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 8 | $529.4K | 其他一元酚、其他维生素 |
| EH Unity Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $233.0K | 聚乙二醇蜡、无环酰胺衍生物 |
| Behn Meyer | 德国 | 5 | $207.6K | 凡士林 |
| Bendison Pharmaceuticals Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $70.2K | 其他杂环化合物、棕榈/硬脂酸 |
| Anhui Apple Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $59.4K | 酒石酸、酒石酸衍生物 |
| Rousselot Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $55.0K | 明胶及动物胶 |
| Corel Pharma Chem | 印度 | 3 | $43.6K | 其他丙烯酸聚合物、聚合物离子交换剂 |
| San Fu Chemical Co., Ltd. | 越南 | 2 | $43.1K | 酚羧酸类、苯甲酸化合物 |
| BEHN MEYER SINCE | 马来西亚 | 1 | $38.2K | 凡士林 |
| Vantage Specialties Spain S.L.U. | 西班牙 | 2 | $9.1K | 其他植物油、葵花/红花油 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他丙烯酸聚合物 | COREL PHARMA CHEM | 印度 | $16.5K |
| 2026-04-19 | 其他丙烯酸聚合物 | COREL PHARMA CHEM | 印度 | $16.5K |
| 2026-04-16 | 其他一元酚 | JIANGSU NINGXIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $57.8K |
| 2026-04-16 | 其他一元酚 | JIANGSU NINGXIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $57.8K |
| 2026-03-23 | 凡士林 | BEHN MEYER SINCE | 德国 | $38.2K |
| 2026-03-05 | 棕榈/硬脂酸 | BENDISON PHARMACEUTICALS PTE LTD | 马来西亚 | $17.7K |
| 2025-12-09 | 聚乙二醇蜡 | EH UNITY SDN BHD | 德国 | $60.2K |
| 2025-12-09 | 其他一元酚 | JIANGSU NINGXIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $49.5K |
| 2025-11-27 | 凡士林 | BEHN MEYER SINCE | 德国 | $43.7K |
| 2025-11-27 | 酒石酸 | ANHUI APPLE BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.4K |