72 Dai Nghia Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,660 笔 · 主营 非木制家具件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH 72 ĐạI NGHĩA

43
进口笔数
1,660
出口笔数
$1.14M
进口金额
$31.07M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-07-27
最近出口
13
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.95M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $531.3K · 33 笔2023-11进口 $274 · 1 笔出口 $613.1K · 33 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $723.0K · 40 笔2024-01进口 $1.1K · 2 笔出口 $332.5K · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $375.6K · 19 笔2024-03进口 $8 · 1 笔出口 $697.7K · 41 笔2024-04进口 $2.3K · 1 笔出口 $628.6K · 28 笔2024-05进口 $36.4K · 1 笔出口 $272.0K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $145.5K · 10 笔2024-07进口 $33.7K · 2 笔出口 $430.9K · 25 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $318.8K · 24 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $330.5K · 27 笔2024-10进口 $60 · 1 笔出口 $291.5K · 17 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $283.7K · 18 笔2024-12进口 $73.7K · 2 笔出口 $455.9K · 33 笔2025-01进口 $53.4K · 1 笔出口 $473.5K · 35 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $350.5K · 24 笔2025-03进口 $91.4K · 4 笔出口 $570.9K · 35 笔2025-04进口 $39.2K · 1 笔出口 $764.1K · 55 笔2025-05进口 $96.2K · 2 笔出口 $894.8K · 52 笔2025-06进口 $95.0K · 1 笔出口 $1.16M · 67 笔2025-07进口 $201.7K · 4 笔出口 $1.95M · 90 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.34M · 72 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.62M · 70 笔2025-10进口 $27.2K · 2 笔出口 $1.72M · 85 笔2025-11进口 $71.4K · 4 笔出口 $490.8K · 27 笔2025-12进口 $63.0K · 3 笔出口 $1.34M · 65 笔2026-01进口 $40.9K · 1 笔出口 $1.50M · 71 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $798.8K · 40 笔2026-03进口 $24.8K · 1 笔出口 $1.47M · 77 笔2026-04进口 $76.2K · 1 笔出口 $976.1K · 45 笔2026-05进口 $40.4K · 1 笔出口 $834.3K · 48 笔2026-06进口 $41.7K · 3 笔出口 $1.49M · 55 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $531.3K · 33 笔2023-11进口 $274 · 1 笔出口 $613.1K · 33 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $723.0K · 40 笔2024-01进口 $1.1K · 2 笔出口 $332.5K · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $375.6K · 19 笔2024-03进口 $8 · 1 笔出口 $697.7K · 41 笔2024-04进口 $2.3K · 1 笔出口 $628.6K · 28 笔2024-05进口 $36.4K · 1 笔出口 $272.0K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $145.5K · 10 笔2024-07进口 $33.7K · 2 笔出口 $430.9K · 25 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $318.8K · 24 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $330.5K · 27 笔2024-10进口 $60 · 1 笔出口 $291.5K · 17 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $283.7K · 18 笔2024-12进口 $73.7K · 2 笔出口 $455.9K · 33 笔2025-01进口 $53.4K · 1 笔出口 $473.5K · 35 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $350.5K · 24 笔2025-03进口 $91.4K · 4 笔出口 $570.9K · 35 笔2025-04进口 $39.2K · 1 笔出口 $764.1K · 55 笔2025-05进口 $96.2K · 2 笔出口 $894.8K · 52 笔2025-06进口 $95.0K · 1 笔出口 $1.16M · 67 笔2025-07进口 $201.7K · 4 笔出口 $1.95M · 90 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.34M · 72 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.62M · 70 笔2025-10进口 $27.2K · 2 笔出口 $1.72M · 85 笔2025-11进口 $71.4K · 4 笔出口 $490.8K · 27 笔2025-12进口 $63.0K · 3 笔出口 $1.34M · 65 笔2026-01进口 $40.9K · 1 笔出口 $1.50M · 71 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $798.8K · 40 笔2026-03进口 $24.8K · 1 笔出口 $1.47M · 77 笔2026-04进口 $76.2K · 1 笔出口 $976.1K · 45 笔2026-05进口 $40.4K · 1 笔出口 $834.3K · 48 笔2026-06进口 $41.7K · 3 笔出口 $1.49M · 55 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔

工商档案

企业注册号0314248717
企查查编码QVNHGRXUX5
成立日期2017-02-24
联系地址72 đường 390, Ấp Cây Sộp, Xã Tân An Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH 72 ĐẠI NGHĨA
企业英文名称72 DAI NGHIA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址72 đường 390, Ấp Cây Sộp, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84903741848
邮箱congtydainghia72@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
871690非机动车零件
731824非螺纹钢销
830220贱金属脚轮
731582焊接钢链
731816螺纹螺母
731823钢铆钉
391731高压塑料软管
741980其他铜制品

出口

HS 编码产品
940399非木制家具件
731450网眼金属板
870829车身零件
732190钢铁制非电器零件
732690其他钢铁制品
73101050-300升容器
842890其他升降机械
871680其他车辆
940320非办公金属家具
830250贱金属帽架

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国40$1.11M
越南1$24.9K
美国2$4.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,574$29.71M
加拿大42$636.1K
中国香港26$438.7K
越南7$120.3K
日本5$96.3K
新加坡4$66.3K
中国2$320

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Fortune Tools Co., Ltd.中国9$400.8K贱金属脚轮、其他塑料制品
Shanghai Cartec Industrial & Trading Co., Ltd.中国7$260.0K非螺纹钢销、其他钢铁制品
E Co., Ltd.中国4$174.7K柑橘、贱金属扣件
Intradin Huzhou Hardware Co., Ltd.中国7$167.3K非木制家具件、家具配件
Shanghai ITPC Hardware Co., Ltd.中国7$100.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fit Elite Global Ltd.美国2$29.0K非液压车辆千斤顶
Intradin Huzhou Hardware Co., Ltd.加拿大1$3.8K滚珠轴承
Huzhou Weitu中国1$1.0K其他塑料制品、其他螺纹紧固件
Ashbur Wang中国2$424其他钢铁制品、其他塑料制品
Shanghai YST Supply Chain Co., Ltd.中国1$400其他离心泵、聚乙烯醇缩丁醛片材

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Intradin HK Co., Ltd.美国616$12.32M网眼金属板、非木制家具件
VAC JING SHENG (HK) LIMITED中国香港269$7.67M车身零件、其他升降机械
Intradin (Singapore) Pte. Ltd.新加坡357$6.05M非木制家具件、其他功能机器
MECO CORP美国63$2.33M木制座椅、钢铁制非电器零件
Intradin越南42$1.08M其他车辆、其他钢铁制品
HHL INTERNATIONAL LTD中国香港10$249.3K钢结构及塔架、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23非螺纹钢销Shanghai Cartec Industrial & Trading Co., Ltd.中国$35
2026-06-23其他钢铁制品Shanghai Cartec Industrial & Trading Co., Ltd.中国$478
2026-06-23非机动车零件Shanghai Cartec Industrial & Trading Co., Ltd.中国$3.5K
2026-06-23螺纹螺母Shanghai Cartec Industrial & Trading Co., Ltd.中国$67
2026-06-23非机动车零件Shanghai Cartec Industrial & Trading Co., Ltd.中国$1.8K
2026-06-19滚珠轴承Intradin Huzhou Hardware Co., Ltd.中国$966
2026-06-01车辆金属配件Shanghai Fortune Tools Co., Ltd.中国$2.0K
2026-06-01贱金属脚轮Shanghai Fortune Tools Co., Ltd.中国$15.2K
2026-06-01贱金属脚轮Shanghai Fortune Tools Co., Ltd.中国$15.2K
2026-06-01车辆金属配件Shanghai Fortune Tools Co., Ltd.中国$1.5K

出口(共 1,660)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27钢铁制非电器零件MECO CORPORATION美国$0
2026-07-27钢铁制非电器零件MECO CORPORATION美国$0
2026-07-16钢铁制非电器零件MECO CORPORATION美国$0
2026-07-16钢铁制非电器零件MECO CORPORATION美国$0
2026-07-09钢铁制非电器零件MECO CORPORATION美国$0
2026-06-30车身零件VAC JING SHENG (HK) LIMITED美国$63.0K
2026-06-29钢铁制非电器零件MECO CORPORATION美国$0
2026-06-29钢铁制非电器零件MECO CORPORATION美国$0
2026-06-29车身零件VAC JING SHENG (HK) LIMITED美国$63.0K
2026-06-29钢铁制非电器零件MECO CORPORATION美国$0

相关企业 · 同类产品

72 Dai Nghia Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →